Bảng giá sỉ cập nhật
Tra cứu nhanh bảng giá theo từng nhóm hàng, nhãn hàng và quy cách. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và điều kiện giao hàng.
Xem bảng giá☎ Gọi báo giáDanh sách bảng giá
Chọn nhóm hàng để xem bảng giá đang được công khai.
THỊT BÒ NHẬP KHẨU
Cập nhật 16/10/2026 · 115 mặt hàng
| STT | BRAND NHÃN HÀNG | TÊN HÀNG MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CN VNĐ | GIÁ CTY VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wagyu A5 | Topblade Wagyu A5 | kg | 1.887.500 | 1.800.000 |
| 2 | Excel 3A | Top Blade (Lõi Vai) Excel 3A - Canada | kg | 445.000 | 426.000 |
| 3 | Swift Choice | Top Blade (Lõi Vai) Swift Choice- Mỹ | kg | 454.500 | 435.000 |
| 4 | Swift Noroll | Top Blade (Lõi Vai) Swift Noroll - Mỹ | kg | 412.500 | 395.000 |
| 5 | 5star NR | Top Blade (Lõi Vai) 5star NR - Mỹ | kg | 407.000 | 390.000 |
| 6 | VIFOOD | Top Blade (Lõi Vai) Farm - Mỹ | kg | 391.500 | 375.000 |
| 7 | JBS 3A | Top Blade (Lõi Vai) JBS 3A - Canada | kg | 428.000 | 410.000 |
| 8 | JBS 38 Alberta | Top Blade (Lõi Vai) JBS 38 Alberta- Canada | kg | 402.000 | 385.000 |
| 9 | Greenham S | Oyster Blade (Lõi Vai) Greenham S - Úc | kg | 360.000 | 345.000 |
| 10 | Grain Valey | Top Blade (Lõi Vai) Grain Valey - Brasil | kg | 349.500 | 335.000 |
| 11 | AMG "YP" | Top Blade (Lõi Vai) AMG "YP" - Úc | kg | 370.500 | 355.000 |
| 12 | AMG "S" | Top Blade (Lõi Vai) AMG "S" - Úc | kg | 349.500 | 335.000 |
| 13 | Excel 3A | Top Blade (Lõi Vai) Excel 3A - Canada cắt theo y/c | kg | 484.500 | 463.600 |
| 14 | Swift Choice | Top Blade (Lõi Vai) Swift Choice- Mỹ cắt theo y/c | kg | 494.500 | 473.500 |
| 15 | Swift NR | Top Blade (Lõi Vai) Swift NR cắt theo y/c | kg | 448.500 | 429.500 |
| 16 | Greenham S | Oyster Blade (Lõi Vai) Greenham S - Úc cắt theo y/c | kg | 390.500 | 374.500 |
| 17 | Grain Valey | Top Blade (Lõi Vai) Grain Valey- Brasil cắt theo y/c | kg | 379.000 | 363.500 |
| 18 | First - Y | Tenderloin (Thăn nội) First - Y ngũ cốc 300n | kg | 710.500 | 679.000 |
| 19 | Ralphs | Tenderloin (Thăn nội) Ralphs (Freesize) | kg | 617.000 | 590.000 |
| 20 | MC Phee | Tenderloin (Thăn nội) MC Phee- Úc | kg | 664.500 | 635.000 |
| 21 | Demkota | Rib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Demkota - Mỹ | kg | 853.500 | 815.000 |
| 22 | Blue Ribbon | Rib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Blue Ribbon- CND | kg | 638.000 | 610.000 |
| 23 | Vinabeef | Rib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Vinabeef | kg | 423.000 | 405.000 |
| 24 | Homestead | Rib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Homestead - Úc | kg | 501.500 | 480.000 |
| 25 | Ralphs | Rib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Ralphs - Úc | kg | 396.500 | 380.000 |
| 26 | Wagyu A5 | Striploin Wagyu A5 MB 11- 12 | kg | 1.940.000 | 1.850.000 |
| 27 | Stanbroke | Striploin (Thăn Ngoại) Angus Stanbroke - Úc | kg | 764.000 | 730.000 |
| 28 | MC Phee | Striploin (Thăn Ngoại) Mc Phee - Úc | kg | 333.500 | 320.000 |
| 29 | Borello | Striploin (Thăn Ngoại) Borello/Green ham - Úc | kg | 339.000 | 325.000 |
| 30 | Vinabeef | Outside Skirt (Diềm thăn) Vinabeef | kg | 386.000 | 370.000 |
| 31 | Miratorg | Hanging Tender Miratorg - Nga (cọc tháng 11) | kg | 438.500 | 420.000 |
| 32 | Friboi | Bolar (Nạc Vai) Friboi - Brasil | kg | 302.000 | 290.000 |
| 33 | First Y | Bolar Blade (Nạc Vai) First Y - ngũ cốc 300n | kg | 291.500 | 280.000 |
| 34 | First Y | Outside Flat (Tái lá cờ) First Y - ngũ cốc 300n | kg | 291.500 | 280.000 |
| 35 | AMG YP | Knucle (Đùi Gọ) Kicoy/ AMG YP | kg | 323.000 | 310.000 |
| 36 | First Y | Knucle (Đùi Gọ) First Y - ngũ cốc 300n | kg | 312.500 | 300.000 |
| 37 | Vinabeef | Knucle (Đùi Gọ) Vinabeef | kg | 302.000 | 290.000 |
| 38 | Grain Valey | Knucle (Đùi Gọ) Grain Valey - Brasil | kg | 300.000 | 288.000 |
| 39 | Borrello | Knucle (Đùi Gọ) Borrello - Úc | kg | 312.500 | 300.000 |
| 40 | Ralphs | Knucle (Đùi Gọ) Ralphs - Úc cọc đầu t11 | kg | 302.000 | 290.000 |
| 41 | First Y | Topside (Nạc đùi) - First Y - ngũ cốc 300n | kg | 291.500 | 280.000 |
| 42 | Tajima | Knucle Tajima MBS 6- 7 | kg | 454.500 | 435.000 |
| 43 | Ralphs | Rump (Nạc mông) Ralphs | kg | 307.500 | 295.000 |
| 44 | Ralphs | Chuck Tender (Thăn cổ) A - Ralphs | kg | 312.500 | 300.000 |
| 45 | Kicoy | Chuck Eye Roll ( Nạc Cổ) S - Kicoy | kg | 344.000 | 330.000 |
| 46 | Grain Valey | Chuck Roll (Nạc Cổ) Grain Valey - Brasil | kg | 297.000 | 285.000 |
| 47 | Nolan YG | Chuck Crest (Gù Bò) Teys S/ Nolan YG - Úc | kg | 286.500 | 275.000 |
| 48 | Teys | Chuck Crest (Gù Bò) Teys A - Úc | kg | 270.500 | 260.000 |
| 49 | VIFOOD | Chuck Crest (Gù Bò) cắt, đóng gói theo y/c | kg | 310.000 | 297.500 |
| 50 | Aukobe | Gù Bò Aukobe (8%) | kg | 291.500 | 280.000 |
| 51 | Aukobe | Gù Bò Aukobe (8%) cắt, đóng gói theo y/cầu | kg | 315.500 | 303.000 |
| 52 | Excel Choice | Brisket (Gàu Bò) Excel Choice | kg | 344.000 | 330.000 |
| 53 | First - Y | Brisket (Gàu Bò) First - Y ngũ cốc 300n | kg | 297.000 | 285.000 |
| 54 | Vinabeef | Brisket (Gàu Bò) Vinabeef | kg | 270.500 | 260.000 |
| 55 | Grain Valey | Brisket (Gàu Bò) Grain Valey - Brasil | kg | 281.000 | 270.000 |
| 56 | Kicoy | Shin/Shank (Bắp Bò) Kicoy - Úc | kg | 276.000 | 265.000 |
| 57 | ACC | Shin/Shank (Bắp Bò) Ralhps/ Acc - Úc | kg | 270.500 | 260.000 |
| 58 | Friboi | Shin/Shank (Bắp Bò) Friboi - Brasil | kg | 265.500 | 255.000 |
| 59 | VIFOOD | Bắp Bò Cắt Lát (Siêu Thị) | kg | 265.500 | 255.000 |
| 60 | MRT | Bắp lõi rùa (Heel Muscle) MRT- Nga | kg | 396.500 | 380.000 |
| 61 | Excel | Bắp lõi rùa (Heel Muscle) Excel - Canada | kg | 407.000 | 390.000 |
| 62 | Swift | Bắp lõi rùa (Heel Muscle) Swift - Mỹ | kg | 423.000 | 405.000 |
| 63 | Swift | Rib Finger (Dẻ Sườn) Swift - Mỹ | kg | 470.000 | 450.000 |
| 64 | Excel 86K | Rib Finger (Dẻ Sườn) Excel 86K - Mỹ | kg | 491.000 | 470.000 |
| 65 | Excel | Rib Finger (Dẻ Sườn) Excel - Canada | kg | 449.000 | 430.000 |
| 66 | Rose Dale Ruby | Rib Finger (Dẻ Sườn) Rose Dale Ruby "YG" | kg | 396.500 | 380.000 |
| 67 | MRT | Rib Finger (Dẻ Sườn) Grain/Grass Fed MRT - Nga | kg | 365.000 | 350.000 |
| 68 | Midfield S | Rib Finger (Dẻ Sườn) Midfield S - Úc | kg | 370.500 | 355.000 |
| 69 | Kicoy | Rib Finger (Dẻ Sườn) Kicoy- Úc | kg | 407.000 | 390.000 |
| 70 | VIFOOD | Dẻ sườn bò Canada cắt 1cm khay 300gr | kg | 270.500 | 260.000 |
| 71 | Excel Canada | Short Plate (Ba Chỉ) Excel Canada (nhận cọc t12) | kg | 270.500 | 260.000 |
| 72 | JBS | Short Plate (Ba Chỉ) / Jbs Ung - CND (nhận cọc t12) | kg | 265.500 | 255.000 |
| 73 | JBS | Short Plate (Ba Chỉ) / Jbs A - CND (nhận cọc t12) | kg | 270.500 | 260.000 |
| 74 | VIFOOD | Ba Chỉ Bò Cannada Cắt theo yêu cầu | kg | 292.500 | 281.000 |
| 75 | Excel | Ba chỉ ghép Excel đôi nn93 C22191 | kg | 234.000 | 225.000 |
| 76 | VIFOOD | Ba chỉ ghép Cắt theo yêu cầu (Khay 500gr, 1kg) | kg | 252.000 | 242.500 |
| 77 | Swift | Short Plate (Ba Chỉ) Swift/Excel - Mỹ | kg | 276.000 | 265.000 |
| 78 | VIFOOD | Ba Chỉ Bò Mỹ Cắt theo yêu cầu (Khay 500gr, 1kg) | kg | 298.500 | 286.500 |
| 79 | Kicoy | Ba chỉ ghép Kicoy 803 | kg | 244.500 | 235.000 |
| 80 | Kicoy | Ba chỉ ghép Kicoy 803 Cắt theo yêu cầu | kg | 263.500 | 253.500 |
| 81 | VIFOOD | Ba Chỉ Canada 3,5mm Trải (200,250,500) | kg | 260.000 | 250.000 |
| 82 | Hokube | Striploin Hokube (352) | kg | 617.000 | 590.000 |
| 83 | Hokube | Striploin Hokube (650) | kg | 596.000 | 570.000 |
| 84 | Hokube | Rib Eye Hokube (370) | kg | 669.500 | 640.000 |
| 85 | Hokube | Striploin Hokube (352) cắt, đóng gói theo y/cầu | kg | 702.000 | 671.000 |
| 86 | Hokube | Rib Eye Hokube (370) cắt, đóng gói theo y/cầu | kg | 762.500 | 728.500 |
| 87 | Aukobe | Top Blade (Lõi Vai) Aukobe A16 - A18 | kg | 349.500 | 335.000 |
| 88 | Aukobe | Striploin (Thăn Ngoại) Aukobe A18 - A20 - A22 | kg | 396.500 | 380.000 |
| 89 | Aukobe | Striploin (Thăn Ngoại) Aukobe cắt theo yêu cầu | kg | 448.500 | 429.500 |
| 90 | Aukobe | Top Blade (Lõi Vai) Aukobe cắt theo yêu cầu | kg | 394.000 | 377.750 |
| 91 | Excel | Short Rib (Sườn Bò) Excel - Mỹ | kg | 517.500 | 495.000 |
| 92 | Excel 3A | Short Rib (Sườn Bò) Excel 3A - Canada | kg | 475.500 | 455.000 |
| 93 | Excel | Short Rib (Sườn Bò) Excel 2A - Canada | kg | 412.500 | 395.000 |
| 94 | Excel Ung | Short Rib (Sườn Bò) Excel Ung- Canada | kg | 391.500 | 375.000 |
| 95 | Blue Ribbon | Short Rib (Sườn Bò) Blue Ribbon 3A - CND | kg | 454.500 | 435.000 |
| 96 | Blue Ribbon | Short Rib (Sườn Bò) Blue Ribbon 2A - CND | kg | 433.500 | 415.000 |
| 97 | Blue Ribbon | Short Rib (Sườn Bò) Blue Ribbon Ung - CND | kg | 375.500 | 360.000 |
| 98 | Kicoy | Chuck Short Rib (Sườn Bò) Kicoy - Úc | kg | 349.500 | 335.000 |
| 99 | MRT | Short Rib (Sườn Bò) MRT Grain Fed - Nga | kg | 339.000 | 325.000 |
| 100 | MRT | Short Rib (Sườn Bò) MRT Grass Fed - Nga | kg | 302.000 | 290.000 |
| 101 | Roca | Short Rib (Sườn Bò) Roca - Tây Ban Nha | kg | 265.500 | 255.000 |
| 102 | Borrello | Short Rib (Sườn Bò Úc) Borrello - Úc | kg | 286.500 | 275.000 |
| 103 | MC Phee | Short Rib (Sườn Bò Úc) Mc Phee - Úc | kg | 291.500 | 280.000 |
| 104 | Kicoy | Tomahawk Kicoy (Sườn bò có xương) - Úc | kg | 659.000 | 630.000 |
| 105 | Ralphs | Shortloin - T- Bone Ralphs (Sườn chữ T) - Úc | kg | 339.000 | 325.000 |
| 106 | Swift | Back Rib (Sườn Canh) Excel nm93/Swift - CND/Mỹ | kg | 202.500 | 195.000 |
| 107 | Excel | Boneless Short Ribs Excel - Choice + Black Angus/Mỹ | kg | 990.000 | 945.000 |
| 108 | MRT | Tounge (Lưỡi Bò) MRT - Nga (nhận cọc T11-1) | kg | 438.500 | 420.000 |
| 109 | VIFOOD | Xương sườn bò Green ham (Giá sll liên hệ) | kg | 139.500 | 135.000 |
| 110 | Vinabeef | Xương ống bò Vinabeef | kg | 123.500 | 120.000 |
| 111 | Kicoy | Xương sườn bò Kicoy - Úc | kg | 113.000 | 110.000 |
| 112 | VIFOOD | Xương ống tủy bò cắt | kg | 207.500 | 200.000 |
| 113 | Vinabeef | Xương hỗn hợp, nấu canh Vinabeef | kg | 108.000 | 105.000 |
| 114 | VIFOOD | Bò viên Gân Đặc Biệt | kg | 160.500 | 155.000 |
| 115 | VIFOOD | Bò xay | kg | 223.500 | 215.000 |
Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.
BẢNG GIÁ THỊT GÀ ĐÔNG LẠNH
Cập nhật 15/10/2026 · 30 mặt hàng
| STT | BRAND NHÃN HÀNG | TÊN HÀNG MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CN VNĐ | GIÁ CTY VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LDC | CÁNH GÀ KHÚC GIỮA (CÁNH VÀNG) | 10KG | 67.750 | 65.000 |
| 2 | SEARA | CÁNH GÀ XẾP LỚP 100G+ | 15KG | 66.700 | 64.000 |
| 3 | VIFOOD | CÁNH GÀ XẾP LỚP | Mã ký | 68.275 | 65.500 |
| 4 | THIÊN AN | CHÂN GÀ RÚT XƯƠNG (NET 5) | 10KG | 58.825 | 56.500 |
| 5 | GATYSON | MÁ ĐÙI GÀ | 18,14KG | 47.275 | 45.500 |
| 6 | SIMMONS | ĐÙI 1/4 SIZE NHỎ | 15KG | 56.200 | 54.000 |
| 7 | KEYSTONE | ĐÙI 1/4 SIZE NHỎ | 15KG | 54.100 | 52.000 |
| 8 | MONTAIRE | ĐÙI 1/4 P667 (ĐỎ) | Mã ký | 53.050 | 51.000 |
| 9 | TYSON | ĐÙI 1/4 (THÁO KHỚP) | 15KG | 55.150 | 53.000 |
| 10 | MONTAIRE | ĐÙI 1/4 SIZE LỚN (XANH) | Mã ký | 54.100 | 52.000 |
| 11 | TYSON | ĐÙI 1/4 SIZE LỚN | 15KG | 51.475 | 49.500 |
| 12 | KEYSTONE | ĐÙI 1/4 SIZE LỚN | 15KG | 52.000 | 50.000 |
| 13 | TYSON | ĐÙI TỎI GÀ SIZE TRUNG-XÁ | Mã ký | 53.575 | 51.500 |
| 14 | HARRISON | ĐÙI TỎI GÀ | 18,14KG | 54.625 | 52.500 |
| 15 | VIFOOD | GÀ ĐAI CẮT MIẾNG (KHÔNG CỔ, CHÓP CÁNH) | Mã ký | 50.950 | 49.000 |
| 16 | SINGREEN | GÀ NGUYÊN CON SIZE XL (10 CON) | Mã ký | 61.450 | 59.000 |
| 17 | SINGREEN | GÀ NGUYÊN CON SIZE XL (10 CON) | Mã ký | 65.650 | 63.000 |
| 18 | VIFOOD | SỤN GỐI GÀ (NET 6) | Mã ký | 87.700 | 84.000 |
| 19 | DRO-BOGS | DA GÀ | Mã ký | 34.150 | 33.000 |
| 20 | STARMEAT | DA GÀ | Mã ký | 34.150 | 33.000 |
| 21 | VIFOOD | DA GÀ | Mã ký | 34.150 | 33.000 |
| 22 | SYSTEM DROB | DA GÀ | Mã ký | 33.625 | 32.500 |
| 23 | AGROSUL | THỊT GÀ XAY | Mã ký | 33.100 | 32.000 |
| 24 | SADIA | THỊT GÀ XAY | Mã ký | 33.100 | 32.000 |
| 25 | VIETSAN | ỨC GÀ FILLET (KHÔNG DA) | 20KG | 73.000 | 70.000 |
| 26 | 99 | ỨC GÀ | 15KG | 70.900 | 68.000 |
| 27 | VIETSAN | ỨC GÀ | 20KG | 70.900 | 68.000 |
| 28 | VUA KHÓI | ỨC GÀ | 20KG | 65.650 | 63.000 |
| 29 | JAPFA | ỨC GÀ | Mã ký | 73.000 | 70.000 |
| 30 | MASTER GOOD | SỤN ỨC GÀ | Mã ký | 91.900 | 88.000 |
Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.
THỊT TRÂU NHẬP KHẨU
Cập nhật 15/10/2026 · 71 mặt hàng
| STT | BRAND NHÃN HÀNG | TÊN HÀNG MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CN VNĐ | GIÁ CTY VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Allana | Gân Chữ Y (09) | 20kg | 128.000 | 123.000 |
| 2 | Black Gold | Gân Chữ Y (24) | 20kg | 122.000 | 118.000 |
| 3 | Sahiba | Gân Chữ Y (007) | 20kg | 118.000 | 115.000 |
| 4 | AOV | Gân Chữ Y (09) | 20kg | 118.000 | 115.000 |
| 5 | Sahiba | Gân Chữ Y (009) nhỏ | 20kg | 115.000 | 112.000 |
| 6 | 7 Star | Gân Chữ Y (09) nhỏ | 20kg | 115.000 | 112.000 |
| 7 | Maderka | Gân Chữ Y (khối) | Mã cân | 111.000 | 108.000 |
| 8 | Offal | Gân Chữ Y (khối) | 20kg | 108.000 | 105.000 |
| 9 | Bò | Gân Đầu Bắp (khối) | 13.61kg | 120.000 | 117.000 |
| 10 | Sami | Nạm Cổ (15) | 20kg | 136.000 | 132.000 |
| 11 | AE | Nạm Cắt Lát (105) | 20kg | 115.000 | 111.000 |
| 12 | Allana | Nạm Bụng (19) | 20kg | 115.000 | 112.000 |
| 13 | Sami | Nạm Bụng (19) | 20kg | 117.000 | 114.000 |
| 14 | Hila | Nạm Bụng (19) | 20kg | 121.000 | 118.000 |
| 15 | Sami | Nạm Gầu Sườn (61) | 20kg | 138.000 | 134.000 |
| 16 | Sami | Nạm (11) | 18kg | 130.000 | 126.000 |
| 17 | Allana | Đùi Bitet (41) | 20kg | 158.000 | 154.000 |
| 18 | Taqvo | Đùi Bitet (41) | 20kg | 155.000 | 151.000 |
| 19 | Amber | Đùi Bitet (41) | 20kg | 155.000 | 151.000 |
| 20 | Sami | Đùi Bitet (41) | 20kg | 155.000 | 151.000 |
| 21 | Tanka | Đùi Gò (42) | 20kg | 160.000 | 156.000 |
| 22 | Amber | Đùi Gò (42) | 20kg | 159.000 | 155.000 |
| 23 | Allana | Đùi Gò (42) | 20kg | 160.000 | 156.000 |
| 24 | Hila | Đùi Gò (42) | 20kg | 159.000 | 153.000 |
| 25 | Minha | Đùi Gò (42) | 20kg | 159.000 | 153.000 |
| 26 | Sami | Đùi Gò (42) | 20kg | 159.000 | 153.000 |
| 27 | Taqvo | Đùi Lá Cờ (44) | 20kg | 150.000 | 144.000 |
| 28 | Tanka | Đùi Lá Cờ (44) | 20kg | 152.000 | 146.000 |
| 29 | Allana | Đùi Lá Cờ (44) | 20kg | 152.000 | 146.000 |
| 30 | Sami | Đùi Lá Cờ (44) | 20kg | 152.000 | 146.000 |
| 31 | Tanka | Nạc Mông (45) | 20kg | 145.000 | 142.000 |
| 32 | Sami | Nạc Mông (45) | 20kg | 145.000 | 142.000 |
| 33 | Black Gold | Thăn Ngoại (46) | 20kg | 167.000 | 162.000 |
| 34 | Amroon | Thăn Ngoại (46) A | 20kg | 163.000 | 159.000 |
| 35 | Allana | Thăn Ngoại (46) 121 | 18kg | 161.000 | 157.000 |
| 36 | Sami | Thăn Ngoại (46) | 20kg | 161.000 | 157.000 |
| 37 | Allana | Thăn Ngoại (46) | 18kg | 159.000 | 155.000 |
| 38 | IAF | Thăn Ngoại (46) không gân | 20kg | 164.000 | 160.000 |
| 39 | Habibi | Thăn Ngoại (46) không gân | 20kg | 164.000 | 160.000 |
| 40 | Amber | Thăn Ngoại (46) không gân | 20kg | 161.000 | 157.000 |
| 41 | Allana | Bắp Rùa (47) Xá | 25kg | 159.000 | 155.000 |
| 42 | Tanka | Bắp Rùa (70) | 20kg | 163.000 | 159.000 |
| 43 | IAF | Bắp Rùa (70) | 20kg | 163.000 | 159.000 |
| 44 | Sami | Bắp Rùa (68) | 20kg | 163.000 | 159.000 |
| 45 | Allana | Bắp Rùa (227) | 25kg | 164.000 | 160.000 |
| 46 | Allana | Đuôi (57) | 18kg | 85.000 | 81.000 |
| 47 | AOV | Đuôi (57) | 20kg | 84.000 | 81.000 |
| 48 | Star | Đuôi (57) | 20kg | 90.000 | 88.000 |
| 49 | Sami | Bắp Hoa (60s) | 20kg | 181.000 | 175.000 |
| 50 | Tanka | Bắp Hoa (60s) | 20kg | 181.000 | 175.000 |
| 51 | Minha | Bắp Hoa (60s) | 20kg | 181.000 | 175.000 |
| 52 | 1985 | Bắp Hoa (60s) Xá | 20kg | 175.000 | 169.000 |
| 53 | Allana | Bắp Hoa (60s) | 20kg | 186.000 | 180.000 |
| 54 | Sami | Bắp Cá Lóc (64) | 20kg | 165.000 | 161.000 |
| 55 | Allana | Bắp Cá Lóc (64) | 20kg | 167.000 | 162.000 |
| 56 | Hila | Bắp Cá Lóc (64) | 20kg | 167.000 | 162.000 |
| 57 | Tanka | Bắp Cá Lóc (64) | 20kg | 168.000 | 163.000 |
| 58 | Black Gold | Bắp Cá Lóc (64) | 20kg | 168.000 | 163.000 |
| 59 | Minha | Bắp Cá Lóc (64) | 20kg | 167.000 | 162.000 |
| 60 | Sami | Nạc Vai (65) | 20kg | 150.000 | 146.000 |
| 61 | Allana | Thịt Đầu (152) | 10kg | 107.000 | 103.000 |
| 62 | Sami | Thịt Vụn (66) | 20kg | 109.000 | 105.000 |
| 63 | Allana | Đầu Thăn Ngoại (67) | 20kg | 155.000 | 151.000 |
| 64 | Sami | Đầu Thăn Ngoại (67) | 20kg | 155.000 | 151.000 |
| 65 | Sami | Má Lớn (20) | 20kg | 152.000 | 146.000 |
| 66 | Sahiba | Móng (22) | 20kg | 80.000 | 78.000 |
| 67 | Sami | Má Trung (21) | 20kg | 120.000 | 116.000 |
| 68 | Black Gold | Gân Lóc (76) Khối | 20kg | 126.000 | 122.000 |
| 69 | Sahiba | Lưỡi Trâu (86) | 20kg | 78.000 | 75.000 |
| 70 | Allana | Tim Trâu (83) | 10kg | 72.000 | 70.000 |
| 71 | Sami | Thăn Nội (31) | 20kg | 249.000 | 240.000 |
Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.
BẢNG GIÁ THỊT HEO ĐÔNG LẠNH
Cập nhật 15/10/2026 · 68 mặt hàng
| STT | BRAND NHÃN HÀNG | TÊN HÀNG MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CN VNĐ | GIÁ CTY VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLMK | BA CHỈ RÚT SƯỜN | Mã ký | 116.600 | 112.000 |
| 2 | COSTA BRAVA | BA CHỈ KHÔNG DA, KHÔNG XƯƠNG | Mã ký | 110.300 | 106.000 |
| 3 | FACCSA | BA CHỈ KHÔNG DA, KHÔNG XƯƠNG | Mã ký | 109.250 | 105.000 |
| 4 | AGROECO | BA CHỈ CÓ DA,CÓ XƯƠNG | Mã ký | 100.850 | 97.000 |
| 5 | Q6 | BA CHỈ CÓ DA,CÓ XƯƠNG | Mã ký | 97.175 | 93.500 |
| 6 | LITERA | BA CHỈ CÓ DA,CÓ XƯƠNG | Mã ký | 98.750 | 95.000 |
| 7 | WESTFORT | BA CHỈ ĐẨY KHÔNG DA | Mã ký | 71.975 | 69.500 |
| 8 | BOSELER | DỰNG SAU CẮT DÀI | Mã ký | 49.400 | 48.000 |
| 9 | APK (AB) | DỰNG SAU CẮT DÀI | Mã ký | 43.100 | 42.000 |
| 10 | AGROECO | DỰNG SAU CẮT DÀI | Mã ký | 41.000 | 40.000 |
| 11 | ANIMEX | DỰNG SAU CẮT DÀI | Mã ký | 46.250 | 45.000 |
| 12 | TONNIES | DỰNG SAU CẮT DÀI | Mã ký | 44.150 | 43.000 |
| 13 | TONNIES(B) | DỰNG SAU CẮT DÀI | Mã ký | 39.950 | 39.000 |
| 14 | MIRKAR | DỰNG SAU CẮT DÀI | Mã ký | 48.350 | 47.000 |
| 15 | TONNIES | DỰNG TRƯỚC | 10KG | 50.450 | 49.000 |
| 16 | SADIA | KHOANH BẮP GIÒ TRƯỚC | 20KG | 69.350 | 67.000 |
| 17 | OLYMEL | KHOANH BẮP GIÒ TRƯỚC | Mã ký | 65.675 | 63.500 |
| 18 | PATEL | LƯỠI HEO (KHÔNG CUỐNG) | Mã ký | 67.250 | 65.000 |
| 19 | BENS | LƯỠI HEO (CUỐNG NGẮN) | Mã ký | 63.575 | 61.500 |
| 20 | GATCHINSKY | ĐUÔI HEO | Mã ký | 116.075 | 111.500 |
| 21 | COSTA BRAVA | MỠ CẮT | Mã ký | 57.275 | 55.500 |
| 22 | BATALLE | MỠ CẮT | Mã ký | 57.275 | 55.500 |
| 23 | LA COMARCA | MỠ CẮT | Mã ký | 57.275 | 55.500 |
| 24 | MONTRONILL | MỠ CẮT | Mã ký | 57.275 | 55.500 |
| 25 | TONNIES | MỠ CẮT | Mã ký | 57.800 | 56.000 |
| 26 | OPAS | MỠ LƯNG | Mã ký | 60.950 | 59.000 |
| 27 | TONNIES | MỠ LƯNG | Mã ký | 64.100 | 62.000 |
| 28 | COREN | MỠ LƯNG | Mã ký | 60.950 | 59.000 |
| 29 | AVINYO | MỠ LƯNG | Mã ký | 60.425 | 58.500 |
| 30 | DANISH CROWN | DA LƯNG | 25KG | 43.100 | 42.000 |
| 31 | COSTA BRAVA | DA LƯNG | Mã ký | 45.200 | 44.000 |
| 32 | FRIMESA | NẠC DĂM | 25KG | 98.750 | 95.000 |
| 33 | SADIA | NẠC DĂM | Mã ký | 95.075 | 91.500 |
| 34 | ESTRELA | NẠC DĂM | Mã ký | 96.650 | 93.000 |
| 35 | ALIBEM | NẠC DĂM | Mã ký | 96.650 | 93.000 |
| 36 | DALIA | NẠC DĂM | Mã ký | 95.600 | 92.000 |
| 37 | FRIMESA | NẠC ĐÙI | 25KG | 93.500 | 90.000 |
| 38 | PALMALI | NẠC ĐÙI | Mã ký | 90.350 | 87.000 |
| 39 | AURORA | NẠC ĐÙI | Mã ký | 89.300 | 86.000 |
| 40 | COOPAVEL | NẠC ĐÙI | Mã ký | 90.350 | 87.000 |
| 41 | SEARA | NẠC ĐÙI | Mã ký | 90.350 | 87.000 |
| 42 | DALIA | NẠC ĐÙI | Mã ký | 89.300 | 86.000 |
| 43 | FRIMESA | NẠC VAI | 25KG | 92.975 | 89.500 |
| 44 | AURORA | NẠC VAI | Mã ký | 89.825 | 86.500 |
| 45 | COOPAVEL | NẠC VAI | Mã ký | 89.825 | 86.500 |
| 46 | SEARA | NẠC VAI | Mã ký | 88.775 | 85.500 |
| 47 | LA COMARCA | THỊT MÁ HEO KHÔNG DA | Mã ký | 63.050 | 61.000 |
| 48 | LA COMARCA(B) | THỊT MÁ HEO KHÔNG DA | Mã ký | 58.850 | 57.000 |
| 49 | COSTA BRAVA | THỊT MÁ HEO KHÔNG DA | Mã ký | 63.050 | 61.000 |
| 50 | RIVASAM | THỊT MÁ HEO KHÔNG DA | Mã ký | 63.050 | 61.000 |
| 51 | MONTRONILL | THỊT MÁ HEO KHÔNG DA | Mã ký | 64.100 | 62.000 |
| 52 | COSTA BRAVA | THỊT MÁ HEO CÓ DA | Mã ký | 53.600 | 52.000 |
| 53 | TONNIES | THỊT MÁ HEO CÓ DA | Mã ký | 56.225 | 54.500 |
| 54 | RAINHA DA PAZ | SƯỜN TĂM | Mã ký | 121.850 | 117.000 |
| 55 | FRISELVA | SƯỜN SỤN | 10KG | 52.550 | 51.000 |
| 56 | DUBRETON | SƯỜN VAI (NHIỀU THỊT) | 15KG | 68.825 | 66.500 |
| 57 | OYMEL | SƯỜN VAI | 15KG | 65.150 | 63.000 |
| 58 | FRIMSA | CỐT LẾT | 25KG | 92.975 | 89.500 |
| 59 | NIK-POL | XƯƠNG LƯNG HEO | Mã ký | 35.750 | 35.000 |
| 60 | MIRKAR | XƯƠNG CỔ HEO | Mã ký | 48.875 | 47.000 |
| 61 | MIR-KAR | XƯƠNG ỐNG HEO SAU | Mã ký | 42.050 | 41.000 |
| 62 | NIK-POL | XƯƠNG ỐNG HEO SAU | Mã ký | 42.050 | 41.000 |
| 63 | TONNIES | TAI HEO | 10KG | 86.675 | 83.500 |
| 64 | COSTA FOOD | TAI HEO | 10KG | 89.825 | 86.500 |
| 65 | RIVASAM | TAI HEO | 10KG | 87.200 | 84.000 |
| 66 | APK-A | TAI HEO | 16KG | 122.900 | 118.000 |
| 67 | FRIBIN | TIM HEO NGUYÊN | 10KG | 52.550 | 51.000 |
| 68 | MAFRICA | TIM HEO NGUYÊN | 10KG | 49.400 | 48.000 |
Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.
BẢNG GIÁ HẢI SẢN ĐÔNG LẠNH
Cập nhật 15/10/2026 · 29 mặt hàng
| STT | BRAND NHÃN HÀNG | TÊN HÀNG MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CN VNĐ | GIÁ CTY VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIFOOD | CÁ BẠC MÁ CẮT ĐẦU (8/12 CON) | Mã ký | 57.800 | 56.000 |
| 2 | VIFOOD | CÁ DIÊU HỒNG LÀM SẠCH 200/500GR+ | Mã ký | 55.700 | 54.000 |
| 3 | VIFOOD | LƯỜN CÁ HỒI (NET7) VỈ 10KG | 10KG | 85.100 | 82.000 |
| 4 | VIFOOD | VẢY CÁ HỒI (NET7) VỈ 10KG | 10KG | 85.625 | 82.500 |
| 5 | VIFOOD | CÁ NỤC CẮT ĐẦU (8/10 CON) | Mã ký | 58.850 | 57.000 |
| 6 | VIFOOD | CÁ NGỪ LÀM SẠCH (3/4 CON) | Mã ký | 58.325 | 56.500 |
| 7 | VIFOOD | CÁ NGỪ NGUYÊN CON 800-1200Gr+ (NET 9) | Mã ký | 62.000 | 60.000 |
| 8 | VIFOOD | CÁ TRỨNG SIÊU TRỨNG ĐÓNG VỈ (NET 8) | Mã ký | 137.600 | 132.000 |
| 9 | VIFOOD | SABA NHẬT SIZE 400-700 | 15KG | 79.800 | 77.000 |
| 10 | VIFOOD | SABA NHẬT YAMADA SIZE 500-800G | 15KG | 84.000 | 81.000 |
| 11 | VIFOOD | SABA NHẬT TAIKO SIZE 500-800G | 13KG | 82.000 | 79.000 |
| 12 | VIFOOD | SABA NHẬT YOKOREI 600UP | 15KG | 84.000 | 81.000 |
| 13 | VIFOOD | SABA NHẬT 400-600 | 10KG | 83.000 | 80.000 |
| 14 | VIFOOD | CÁ CAM HQ 300-500 | 18KG | 73.500 | 71.000 |
| 15 | VIFOOD | CÁ CAM NHẬT SIZE 1.5-2.5KG | Mã cân | 86.100 | 83.000 |
| 16 | VIFOOD | CÁ CAM NHẬT SIZE 2-3KG | 15KG | 84.000 | 81.000 |
| 17 | VIFOOD | ĐẦU HỒI ANH GG493 400G UP | 10KG | 62.000 | 60.000 |
| 18 | VIFOOD | ĐẦU HỒI MILAREX XẾP LỚP 400G UP | 12KG | 62.000 | 60.000 |
| 19 | VIFOOD | ỐC BULOT CANADA 20-40 CON | 15KG | 175.000 | 175.000 |
| 20 | VIFOOD | SÒ ĐIỆP NHẬT NC 8-10 CON/KG (HÀNG FULL TRỨNG) | 20KG | 123.000 | 123.000 |
| 21 | VIFOOD | MỰC ỐNG ANH SIZE 300-400 | Mã cân | 172.000 | 164.800 |
| 22 | VIFOOD | MỰC ỐNG ĐÀI LOAN 300-400 | Mã cân | 174.000 | 166.700 |
| 23 | VIFOOD | MỰC ỐNG ĐÀI LOAN 400-600 | Mã cân | 172.200 | 165.000 |
| 24 | VIFOOD | RÂU MỰC SIZE 3-5 (NET ĐỦ) | 10KG | 111.300 | 107.000 |
| 25 | VIFOOD | ĐẦU MỰC ĐÀI LOAN 3-4 | Mã cân | 227.000 | 217.100 |
| 26 | VIFOOD | RÂU MỰC NGUYÊN LIỆU PERU | 20KG (2 BÁNH X 10KG) | 104.000 | 100.000 |
| 27 | VIFOOD | ĐUÔI MỰC PERU | 21KG (3 BÁNH X 7KG) | 84.000 | 81.000 |
| 28 | VIFOOD | ĐUÔI MỰC PERU | 20KG (2 BÁNH X 10KG) | 82.000 | 79.000 |
| 29 | VIFOOD | MỰC VÒNG TQ (NET 4) | 10KG | 65.600 | 62.500 |
Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.
BẢNG GIÁ ĐỒ ĂN VẶT
Cập nhật 15/10/2026 · 101 mặt hàng
| STT | BRAND NHÃN HÀNG | TÊN HÀNG MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CN VNĐ | GIÁ CTY VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIFOOD | XÚC XÍCH ĐỨC - XX Đông Nam Á | kg | 93.500 | 90.000 |
| 2 | VIFOOD | XÚC XÍCH ĐỨC - XX Nemo | kg | 93.500 | 90.000 |
| 3 | VIFOOD | XÚC XÍCH ĐỨC - XX Zing Zing | kg | 98.800 | 95.000 |
| 4 | VIFOOD | XÚC XÍCH ĐỨC - XX Sài Gòn | kg | 101.900 | 98.000 |
| 5 | VIFOOD | XÚC XÍCH ĐỨC - XX Đức LC | kg | 122.900 | 118.000 |
| 6 | VIFOOD | XÚC XÍCH ĐỨC - XX Bi dory | kg | 101.900 | 98.000 |
| 7 | VIFOOD | XÚC XÍCH ĐỨC - XX yummy (gói 200gr) | kg | 106.100 | 102.000 |
| 8 | VIFOOD | XÚC XÍCH ĐỨC - XX Phô mai Nemo | kg | 116.600 | 112.000 |
| 9 | VIFOOD | XÚC XÍCH ĐỨC - XX Hồ Lô Bevin | kg | 114.500 | 110.000 |
| 10 | VIFOOD | XÚC XÍCH ĐỨC - XX Hồ Lô Đông nam á | kg | 118.700 | 114.000 |
| 11 | VIFOOD | XÚC XÍCH ĐỨC - XX Hồ Lô Thái | kg | 142.800 | 137.000 |
| 12 | VIFOOD | XÚC XÍCH ĐỨC - XX Lốc Xoáy Thành Đang | vỉ 800gr | 88.200 | 85.000 |
| 13 | VIFOOD | XÚC XÍCH ĐỨC - XX Lốc Xoáy LC Food | vỉ 500gr | 90.400 | 87.000 |
| 14 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Cá Viên Le Soleil | kg | 83.000 | 80.000 |
| 15 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Cá Rau Củ Le Soleil | kg | 83.000 | 80.000 |
| 16 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Bò Viên Le Soleil | kg | 83.000 | 80.000 |
| 17 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Tôm Viên Le Soleil | kg | 70.400 | 68.000 |
| 18 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Cá Viên Hoàng Kim Yosa | kg | 97.700 | 94.000 |
| 19 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Cá Viên Hành Tiêu | kg | 83.000 | 80.000 |
| 20 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Mực Viên TDP | kg | 88.200 | 85.000 |
| 21 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Mực LC | kg | 112.400 | 108.000 |
| 22 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Ốc Nhồi | kg | 106.100 | 102.000 |
| 23 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Cá Trứng cút | kg | 104.000 | 100.000 |
| 24 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Bò Lá Lốt | kg | 111.400 | 107.000 |
| 25 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Tôm Con Ongon | kg | 110.300 | 106.000 |
| 26 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Cá Dây | kg | 98.800 | 95.000 |
| 27 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Cá Hàn Quốc | kg | 61.000 | 59.000 |
| 28 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Bánh Gạo Tokbokki | kg | 95.600 | 92.000 |
| 29 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Viên Mắt Cười | gói | 74.600 | 72.000 |
| 30 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Tôm Hùm Đất Phương | kg | 114.500 | 110.000 |
| 31 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chạo Sả | kg | 91.400 | 88.000 |
| 32 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Thanh Cua Liên Anh | kg | 154.400 | 148.000 |
| 33 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Thanh Cua Huỳnh Gia | kg | 154.400 | 148.000 |
| 34 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Hà Cảo Tôm Thịt | kg | 107.200 | 103.000 |
| 35 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Hoành Thánh | kg | 107.200 | 103.000 |
| 36 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Khoai Tây Lốc Xoáy | gói | 88.200 | 85.000 |
| 37 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Khoai Tây Chiên | kg | 86.200 | 83.000 |
| 38 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Bột Lắc Phô Mai HQ | kg | 214.200 | 205.000 |
| 39 | VIFOOD | VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - ĐÔI SUN HÀ THÀNH | kg | 92.400 | 89.000 |
| 40 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Thanh Cua Chojo | kg | 130.200 | 125.000 |
| 41 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Cam | kg | 119.800 | 115.000 |
| 42 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Vàng | kg | 119.800 | 115.000 |
| 43 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Xanh | kg | 119.800 | 115.000 |
| 44 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Hồng | kg | 119.800 | 115.000 |
| 45 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Combo | kg | 119.800 | 115.000 |
| 46 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu 12in1 | kg | 119.800 | 115.000 |
| 47 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Cua Huỳnh Đế | kg | 119.800 | 115.000 |
| 48 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Đậu Hũ Phô Mai | kg | 119.800 | 115.000 |
| 49 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Cá Đậu Đũa | kg | 119.800 | 115.000 |
| 50 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Cuộn Hải Sản | kg | 130.200 | 125.000 |
| 51 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Cá Hoạt Hình Yosa | kg | 135.500 | 130.000 |
| 52 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Mực Xoắn Chojo | kg | 119.800 | 115.000 |
| 53 | VIFOOD | MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Mực Xoắn LC | kg | 125.000 | 120.000 |
| 54 | VIFOOD | VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Cốm Cam | vỉ 32 viên | 64.100 | 62.000 |
| 55 | VIFOOD | VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Cốm Hồng Ô Ngon | vỉ 32 viên | 80.900 | 78.000 |
| 56 | VIFOOD | VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Cốm Xanh | vỉ 32 viên | 59.900 | 58.000 |
| 57 | VIFOOD | VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Cốm Xanh Hạt Nổ | vỉ 32 viên | 62.000 | 60.000 |
| 58 | VIFOOD | VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Phô Mai Que | vỉ 13 cây | 70.400 | 68.000 |
| 59 | VIFOOD | VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Phô Mai Que Sợi Nhiều | vỉ 13 cây | 75.600 | 73.000 |
| 60 | VIFOOD | VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Phô Mai Thanh Chua | vỉ 10 cây | 78.800 | 76.000 |
| 61 | VIFOOD | VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Phô Mai Viên | vỉ 32 viên | 70.400 | 68.000 |
| 62 | VIFOOD | VIÊN CƠM CÁC LOẠI - HotDog Phô Mai | vỉ 6 cây | 67.200 | 65.000 |
| 63 | VIFOOD | VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Chả Hải Sản Bánh Mì | vỉ 32 viên | 77.800 | 75.000 |
| 64 | VIFOOD | VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Bánh Sữa Trời | hộp 18 cái | 68.300 | 66.000 |
| 65 | VIFOOD | VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Gympap | hộp 5 cây | 70.400 | 68.000 |
| 66 | VIFOOD | VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Nem Chua Rán | hộp | 72.500 | 70.000 |
| 67 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Đùi Gà Rán Thành Đang | 10c/1.4kg | 156.500 | 150.000 |
| 68 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cánh Gà Rán Thành Đang | 10c/1.3kg | 151.200 | 145.000 |
| 69 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Đùi Gà Rán CP Size M | 10c/1.4kg | 200.600 | 192.000 |
| 70 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Đùi Gà Rán CP Size L | 10c/1.6kg | 205.800 | 197.000 |
| 71 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cánh Gà Rán CP | 10c/1.2kg | 151.200 | 145.000 |
| 72 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Gà Vòng Nugget CP | kg | 122.900 | 118.000 |
| 73 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cua Cuộn Rong Biển CP | kg | 179.600 | 172.000 |
| 74 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Gà Viên Popcorn | kg | 148.100 | 142.000 |
| 75 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Đùi Gà Rán CP Gói Nhỏ | 500gr/1 gói | 106.100 | 102.000 |
| 76 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cánh Gà Rán CP | 400gr/1 gói | 91.400 | 88.000 |
| 77 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Gà Vòng Nugget CP | 300gr/1 gói | 61.000 | 59.000 |
| 78 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cua Cuộn Rong Biển CP | 300gr/1 gói | 79.800 | 77.000 |
| 79 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Gà Viên Popcorn | 300gr/1 gói | 72.500 | 70.000 |
| 80 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Bánh Gà Nugget LC 300gr | 300gr/1 gói | 65.200 | 63.000 |
| 81 | VIFOOD | GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Mực Vòng Nugget LC | 300gr/1 gói | 58.800 | 57.000 |
| 82 | VIFOOD | BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Hoa Hồng LC | gói 12c | 49.400 | 48.000 |
| 83 | VIFOOD | BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Vuông LC | gói 12c | 49.400 | 48.000 |
| 84 | VIFOOD | BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Vuông Thọ Phát | gói 12c | 49.400 | 48.000 |
| 85 | VIFOOD | BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Hoa Hồng Thọ Phát | gói 12c | 49.400 | 48.000 |
| 86 | VIFOOD | BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Nhân Thịt Heo | gói 12c | 65.200 | 63.000 |
| 87 | VIFOOD | BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Nhân Bí đỏ | gói 12c | 57.800 | 56.000 |
| 88 | VIFOOD | BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Màn Thầu Dài | gói 12c | 51.500 | 50.000 |
| 89 | VIFOOD | CHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Giò Xốp | gói 500gr | 66.200 | 64.000 |
| 90 | VIFOOD | CHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Giò Rế | gói 500gr | 66.200 | 64.000 |
| 91 | VIFOOD | CHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Giò Rế Con Tôm | gói 500gr | 74.600 | 72.000 |
| 92 | VIFOOD | CHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Giò Rế Hải Sản | gói 500gr | 69.400 | 67.000 |
| 93 | VIFOOD | CHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Ram Tôm Đất | kg | 125.000 | 120.000 |
| 94 | VIFOOD | HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Đậu Hũ phô mai eb | kg | 188.000 | 180.000 |
| 95 | VIFOOD | HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - SandWich Cá EB | kg | 188.000 | 180.000 |
| 96 | VIFOOD | HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Viên Tôm Hùm EB | kg | 183.800 | 176.000 |
| 97 | VIFOOD | HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Viên Sò Điệp Lichuan | kg | 162.800 | 156.000 |
| 98 | VIFOOD | HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Đậu Hũ phô mai Lichuan | kg | 162.800 | 156.000 |
| 99 | VIFOOD | HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Đậu Hũ Hải Sản Malaysia | kg | 191.200 | 183.000 |
| 100 | VIFOOD | HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Cua Huỳnh Đế Malaysia | kg | 191.200 | 183.000 |
| 101 | VIFOOD | HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Chả Cua Cuộn HS Malaysia | kg | 191.200 | 183.000 |
Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.
BẢNG GIÁ HẢI SẢN TƯƠI SỐNG
Cập nhật 16/10/2026 · 156 mặt hàng
| STT | BRAND NHÃN HÀNG | TÊN HÀNG MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CN VNĐ | GIÁ CTY VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Tôm Thẻ Size 45 - 50 Con | Kg | 200.000 | 210.000 |
| 2 | Việt Nam | Cá ba sa bỏ đầu 0,8–1,2kg | kg | 128.250 | 125.000 |
| 3 | Việt Nam | Cá ba sa khúc đặc 0,6–1kg | kg | 144.000 | 140.000 |
| 4 | Việt Nam | Cá ba sa làm sạch 0,8–1,2kg | kg | 123.000 | 120.000 |
| 5 | Việt Nam | Cá ba sa phi lê không da, có mỡ 0,3–0,7kg | kg | 148.200 | 144.000 |
| 6 | Việt Nam | Cá ba sa phi lê không da, không mỡ 0,3–0,7kg | kg | 152.400 | 148.000 |
| 7 | Việt Nam | Cá ba sa sống 0,8–1,2kg | kg | 138.750 | 135.000 |
| 8 | Việt Nam | Cá bạc má bỏ đầu 7–8 con/kg | kg | 149.250 | 145.000 |
| 9 | Việt Nam | Cá bạc má làm sạch 7–8 con/kg | kg | 144.000 | 140.000 |
| 10 | Việt Nam | Cá bóp bỏ đầu 1–3kg | kg | 417.000 | 400.000 |
| 11 | Việt Nam | Cá bóp khúc đặc 1–3kg | kg | 464.250 | 445.000 |
| 12 | Việt Nam | Cá bóp khúc đuôi 1–3kg | kg | 453.750 | 435.000 |
| 13 | Việt Nam | Cá bóp làm sạch 1–3kg | kg | 369.750 | 355.000 |
| 14 | Việt Nam | Cá bóp phi lê có da 0,5–1kg | kg | 548.250 | 525.000 |
| 15 | Việt Nam | Cá bóp phi lê không da 0,5–1kg | kg | 569.250 | 545.000 |
| 16 | Việt Nam | Cá cam 0,5–1kg/con | kg | 141.900 | 138.000 |
| 17 | Việt Nam | Cá cam không đầu 0,3–1kg | kg | 169.200 | 164.000 |
| 18 | Việt Nam | Cá cam làm sạch 0,5–1kg | kg | 156.600 | 152.000 |
| 19 | Việt Nam | Cá cam phi lê có da | kg | 212.250 | 205.000 |
| 20 | Việt Nam | Cá chẽm làm sạch 1–1,2kg | kg | 191.250 | 185.000 |
| 21 | Việt Nam | Cá chẽm phi lê có da | kg | 264.750 | 255.000 |
| 22 | Việt Nam | Cá chẽm phi lê không da 0,4–1kg | kg | 289.950 | 279.000 |
| 23 | Việt Nam | Cá cờ phi lê không da 1,5–2kg | kg | 228.000 | 220.000 |
| 24 | Việt Nam | Cá cơm trắng cắt đầu đuôi | kg | 154.500 | 150.000 |
| 25 | Việt Nam | Cá cơm trắng không đầu | kg | 154.500 | 150.000 |
| 26 | Việt Nam | Cá diêu hồng bỏ đầu 0,6–1kg | kg | 168.150 | 163.000 |
| 27 | Việt Nam | Cá diêu hồng làm sạch 0,7–1kg | kg | 159.750 | 155.000 |
| 28 | Việt Nam | Cá diêu hồng làm sạch con nhỏ 0,5–0,7kg | kg | 146.100 | 142.000 |
| 29 | Việt Nam | Cá diêu hồng phi lê có da 0,3–0,5kg | kg | 228.000 | 220.000 |
| 30 | Việt Nam | Cá diêu hồng phi lê không da 0,3–0,5kg | kg | 238.500 | 230.000 |
| 31 | Việt Nam | Cá diêu hồng sống 0,8–1,2kg | kg | 154.500 | 150.000 |
| 32 | Việt Nam | Cá hồi | kg | 317.250 | 305.000 |
| 33 | Việt Nam | Cá hồi bỏ đầu | kg | 338.250 | 325.000 |
| 34 | Việt Nam | Cá hồi phi lê có da | kg | 422.250 | 405.000 |
| 35 | Việt Nam | Cá hồi phi lê không da | kg | 464.250 | 445.000 |
| 36 | Việt Nam | Cá hú bỏ đầu 0,7–1kg | kg | 167.100 | 162.000 |
| 37 | Việt Nam | Cá hú khúc đặc 0,5–1kg | kg | 191.250 | 185.000 |
| 38 | Việt Nam | Cá hú làm sạch 1–1,2kg | kg | 173.400 | 168.000 |
| 39 | Việt Nam | Cá hú phi lê 0,2–0,5kg | kg | 243.750 | 235.000 |
| 40 | Việt Nam | Cá hường bỏ đầu 7–8 con/kg | kg | 152.400 | 148.000 |
| 41 | Việt Nam | Cá hường làm sạch, cắt đuôi 7–8 con/kg | kg | 142.950 | 139.000 |
| 42 | Việt Nam | Cá kèo làm sạch 40–50 con/kg | kg | 369.750 | 355.000 |
| 43 | Việt Nam | Cá lóc bông bỏ đầu 1–1,2kg/con | kg | 191.250 | 185.000 |
| 44 | Việt Nam | Cá lóc bông khúc đặc | kg | 210.150 | 203.000 |
| 45 | Việt Nam | Cá lóc bông làm sạch 1–1,2kg/con | kg | 167.100 | 162.000 |
| 46 | Việt Nam | Cá lóc bông phi lê 0,5–1kg | kg | 228.000 | 220.000 |
| 47 | Việt Nam | Cá lóc bông phi lê có da 0,3–1kg | kg | 228.000 | 220.000 |
| 48 | Việt Nam | Cá lóc bông phi lê không da 0,3–1kg | kg | 238.500 | 230.000 |
| 49 | Việt Nam | Cá lóc bông sống 1,5–1,7kg/con | kg | 179.700 | 174.000 |
| 50 | Việt Nam | Cá lóc đen bỏ đầu 0,5–1kg | kg | 152.400 | 148.000 |
| 51 | Việt Nam | Cá lóc đen còn sống 0,6–0,8kg/con | kg | 140.850 | 137.000 |
| 52 | Việt Nam | Cá lóc đen khúc đặc | kg | 161.850 | 157.000 |
| 53 | Việt Nam | Cá lóc đen làm sạch 0,7–1kg | kg | 151.350 | 147.000 |
| 54 | Việt Nam | Cá lóc đen phi lê có da, có mỡ 0,2–0,4kg | kg | 191.250 | 185.000 |
| 55 | Việt Nam | Cá lóc đen phi lê không da 0,2–0,4kg | kg | 196.500 | 190.000 |
| 56 | Việt Nam | Cá lóc khúc đặc | kg | 161.850 | 157.000 |
| 57 | Việt Nam | Cá lưỡi mèo làm sạch 14–16 con/kg | kg | 149.250 | 145.000 |
| 58 | Việt Nam | Cá mó làm sạch 14–16 con/kg | kg | 149.250 | 145.000 |
| 59 | Việt Nam | Cá mùi làm sạch 10–12 con/kg | kg | 128.250 | 125.000 |
| 60 | Việt Nam | Cá ngân bỏ đầu | kg | 157.650 | 153.000 |
| 61 | Việt Nam | Cá ngân làm sạch 7–8 con/kg | kg | 149.250 | 145.000 |
| 62 | Việt Nam | Cá ngừ bỏ đầu 0,5–1kg | kg | 154.500 | 150.000 |
| 63 | Việt Nam | Cá ngừ bò làm sạch 0,5–1kg | kg | 154.500 | 150.000 |
| 64 | Việt Nam | Cá ngừ khúc đặc | kg | 168.150 | 163.000 |
| 65 | Việt Nam | Cá ngừ làm sạch 0,5–1kg | kg | 147.150 | 143.000 |
| 66 | Việt Nam | Cá nục bỏ đầu 9–10 con/kg | kg | 149.250 | 145.000 |
| 67 | Việt Nam | Cá nục làm sạch 7–8 con/kg | kg | 138.750 | 135.000 |
| 68 | Việt Nam | Cá nục Nha Trang bỏ đầu 0,2–0,5kg | kg | 152.400 | 148.000 |
| 69 | Việt Nam | Cá nục Nha Trang làm sạch 0,3–0,5kg | kg | 144.000 | 140.000 |
| 70 | Việt Nam | Cá rô đồng | kg | 133.500 | 130.000 |
| 71 | Việt Nam | Cá rô làm sạch 4–5 con/kg | kg | 141.900 | 138.000 |
| 72 | Việt Nam | Cá rô làm sạch 6–7 con/kg | kg | 140.850 | 137.000 |
| 73 | Việt Nam | Cá rô làm sạch 8–9 con/kg | kg | 138.750 | 135.000 |
| 74 | Việt Nam | Cá rô phi làm sạch 4–5 con/kg | kg | 115.650 | 113.000 |
| 75 | Việt Nam | Cá Sapa bỏ đầu | kg | 144.000 | 140.000 |
| 76 | Việt Nam | Cá Sapa làm sạch 0,4–0,7kg | kg | 138.750 | 135.000 |
| 77 | Việt Nam | Cá thác lác nạo nguyên chất | kg | 264.750 | 255.000 |
| 78 | Việt Nam | Cá thu bỏ đầu 2–3kg | kg | 275.250 | 265.000 |
| 79 | Việt Nam | Cá thu khúc đặc 1,5–2kg | kg | 285.750 | 275.000 |
| 80 | Việt Nam | Cá thu làm sạch 2–3kg | kg | 264.750 | 255.000 |
| 81 | Việt Nam | Cá thu Nhật không đầu 8–9 con/kg | kg | 228.000 | 220.000 |
| 82 | Việt Nam | Cá thu phi lê có da 0,3–1kg | kg | 249.000 | 240.000 |
| 83 | Việt Nam | Cá thu phi lê không da 0,2–1kg | kg | 259.500 | 250.000 |
| 84 | Việt Nam | Cá tráo làm sạch 7–8 con/kg | kg | 136.650 | 133.000 |
| 85 | Việt Nam | Cá trê bỏ đầu 0,2–0,3kg | kg | 126.150 | 123.000 |
| 86 | Việt Nam | Cá trê làm sạch 0,3–0,5kg | kg | 120.900 | 118.000 |
| 87 | Việt Nam | Cá trê phi lê 0,3–0,5kg | kg | 149.250 | 145.000 |
| 88 | Việt Nam | Cá trứng | kg | 178.650 | 173.000 |
| 89 | Việt Nam | Cua đồng sống 13–16 con/kg | kg | 212.250 | 205.000 |
| 90 | Việt Nam | Cua đồng sống tách mai, tách yếm | kg | 264.750 | 255.000 |
| 91 | Việt Nam | Cua đồng sống tách mai, tách yếm xay | kg | 264.750 | 255.000 |
| 92 | Việt Nam | Đầu cá hồi | kg | 123.000 | 120.000 |
| 93 | Việt Nam | Đầu mực lá làm sạch | kg | 348.750 | 335.000 |
| 94 | Việt Nam | Đùi ếch có xương 0,1–0,2kg/đùi | kg | 322.500 | 310.000 |
| 95 | Việt Nam | Đùi ếch rút xương | kg | 133.500 | 130.000 |
| 96 | Việt Nam | Ếch làm sạch 0,2–0,3kg | kg | 212.250 | 205.000 |
| 97 | Việt Nam | Ếch sống | kg | 146.100 | 142.000 |
| 98 | Việt Nam | Hến nguyên vỏ | kg | 107.250 | 105.000 |
| 99 | Việt Nam | Lươn làm sạch, có đầu 0,3–1kg | kg | 201.750 | 195.000 |
| 100 | Việt Nam | Lươn làm sạch, không đầu 0,3–1kg | kg | 212.250 | 205.000 |
| 101 | Việt Nam | Lươn phi lê, cắt đuôi 0,3–1kg | kg | 254.250 | 245.000 |
| 102 | Việt Nam | Lươn sống 0,4–0,7kg | kg | 191.250 | 185.000 |
| 103 | Việt Nam | Mực lá làm sạch, có đầu 3–4 con/kg | kg | 453.750 | 435.000 |
| 104 | Việt Nam | Mực lá làm sạch, không đầu 3–4 con/kg | kg | 464.250 | 445.000 |
| 105 | Việt Nam | Mực lá phi lê 3–4 con/kg | kg | 464.250 | 445.000 |
| 106 | Việt Nam | Mực nang không đầu 6–7 con/kg | kg | 338.250 | 325.000 |
| 107 | Việt Nam | Mực nang làm sạch 6–7 con/kg | kg | 275.250 | 265.000 |
| 108 | Việt Nam | Mực ống không đầu, không vây | kg | 663.750 | 635.000 |
| 109 | Việt Nam | Mực ống làm sạch, có đầu 6–8 con/kg | kg | 427.500 | 410.000 |
| 110 | Việt Nam | Mực ống làm sạch, không đầu 6–8 con/kg | kg | 506.250 | 485.000 |
| 111 | Việt Nam | Nghêu sống 40–50 con/kg | kg | 133.500 | 130.000 |
| 112 | Việt Nam | Ốc bươu sống 20–30 con/kg | kg | 170.250 | 165.000 |
| 113 | Việt Nam | Thịt càng cua thường | kg | 705.750 | 675.000 |
| 114 | Việt Nam | Thịt cua trắng | kg | 432.750 | 415.000 |
| 115 | Việt Nam | Thịt nghêu còn nước | kg | 275.250 | 265.000 |
| 116 | Việt Nam | Tôm bạc cắt đầu 60–65 con/kg | kg | 240.600 | 232.000 |
| 117 | Việt Nam | Tôm bạc cắt đầu 70–75 con/kg | kg | 235.350 | 227.000 |
| 118 | Việt Nam | Tôm bạc cắt đầu đuôi 44–50 con/kg | kg | 259.500 | 250.000 |
| 119 | Việt Nam | Tôm bạc cắt đầu đuôi 50–55 con/kg | kg | 254.250 | 245.000 |
| 120 | Việt Nam | Tôm bạc cắt đầu đuôi 60–65 con/kg | kg | 243.750 | 235.000 |
| 121 | Việt Nam | Tôm bạc cắt đầu đuôi 70–75 con/kg | kg | 238.500 | 230.000 |
| 122 | Việt Nam | Tôm bạc cắt đầu đuôi 90–100 con/kg | kg | 233.250 | 225.000 |
| 123 | Việt Nam | Tôm bạc lột vỏ 80–85 con/kg | kg | 359.250 | 345.000 |
| 124 | Việt Nam | Tôm bạc lột vỏ 88–100 con/kg | kg | 348.750 | 335.000 |
| 125 | Việt Nam | Tôm bạc lột vỏ 100–105 con/kg | kg | 348.750 | 335.000 |
| 126 | Việt Nam | Tôm bạc lột vỏ 200–250 con/kg | kg | 306.750 | 295.000 |
| 127 | Việt Nam | Tôm bạc lột vỏ 300–350 con/kg | kg | 296.250 | 285.000 |
| 128 | Việt Nam | Tôm bạc lột vỏ 400–450 con/kg | kg | 285.750 | 275.000 |
| 129 | Việt Nam | Tôm bạc lột vỏ 500–550 con/kg | kg | 285.750 | 275.000 |
| 130 | Việt Nam | Tôm bạc tươi 44–50 con/kg | kg | 238.500 | 230.000 |
| 131 | Việt Nam | Tôm bạc tươi 50–55 con/kg | kg | 233.250 | 225.000 |
| 132 | Việt Nam | Tôm bạc tươi 60–65 con/kg | kg | 228.000 | 220.000 |
| 133 | Việt Nam | Tôm bạc tươi 70–75 con/kg | kg | 222.750 | 215.000 |
| 134 | Việt Nam | Tôm bạc tươi 90–100 con/kg | kg | 220.650 | 213.000 |
| 135 | Việt Nam | Tôm sú cắt đầu đuôi 30–35 con/kg | kg | 459.000 | 440.000 |
| 136 | Việt Nam | Tôm sú cắt đầu đuôi 40–45 con/kg | kg | 411.750 | 395.000 |
| 137 | Việt Nam | Tôm sú cắt đầu đuôi 50–55 con/kg | kg | 364.500 | 350.000 |
| 138 | Việt Nam | Tôm sú cắt đầu đuôi 60–65 con/kg | kg | 337.200 | 324.000 |
| 139 | Việt Nam | Tôm sú cắt đầu đuôi 70–75 con/kg | kg | 285.750 | 275.000 |
| 140 | Việt Nam | Tôm sú lột vỏ 60–70 con/kg | kg | 485.250 | 465.000 |
| 141 | Việt Nam | Tôm sú lột vỏ 80–85 con/kg | kg | 453.750 | 435.000 |
| 142 | Việt Nam | Tôm sú lột vỏ 100–120 con/kg | kg | 411.750 | 395.000 |
| 143 | Việt Nam | Tôm sú lột vỏ 120–130 con/kg | kg | 401.250 | 385.000 |
| 144 | Việt Nam | Tôm sú lột vỏ 140–150 con/kg | kg | 380.250 | 365.000 |
| 145 | Việt Nam | Tôm sú tươi 30–35 con/kg | kg | 369.750 | 355.000 |
| 146 | Việt Nam | Tôm sú tươi 40–45 con/kg | kg | 317.250 | 305.000 |
| 147 | Việt Nam | Tôm sú tươi 50–55 con/kg | kg | 336.150 | 323.000 |
| 148 | Việt Nam | Tôm sú tươi 60–65 con/kg | kg | 306.750 | 295.000 |
| 149 | Việt Nam | Tôm sú tươi 70–75 con/kg | kg | 274.200 | 264.000 |
| 150 | Việt Nam | Cá chép làm sạch đánh vảy | kg | 133.500 | 130.000 |
| 151 | Việt Nam | Mực ống nguyên con | kg | 348.750 | 335.000 |
| 152 | Việt Nam | Tôm bạc cắt đầu đuôi 200 con/kg | kg | 212.250 | 205.000 |
| 153 | Việt Nam | Khoai tây cọng 7×7, thùng 12kg | kg | 75.811 | 75.058 |
| 154 | Việt Nam | Khoai tây cọng 9×9, thùng 12kg | kg | 75.811 | 75.058 |
| 155 | Việt Nam | Khoai tây cọng 14×14, thùng 12kg | kg | 75.811 | 75.058 |
| 156 | Việt Nam | Chả cá Nha Trang loại 1, bịch 0,5kg | kg | 75.866 | 75.110 |
Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.
BẢNG GIÁ THỊT CỪU - THỊT DÊ TƯƠI
Cập nhật 16/10/2026 · 58 mặt hàng
| STT | BRAND NHÃN HÀNG | TÊN HÀNG MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CN VNĐ | GIÁ CTY VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIFOOD | Dê Hơi | Con / kg | 280.000 | 265.000 |
| 2 | VIFOOD | Thịt dê nguyên con đã làm sạch | Kg | 430.000 | 415.000 |
| 3 | VIFOOD | Thịt dê nửa con | Kg | 395.000 | 380.000 |
| 4 | VIFOOD | Thịt dê nguyên tảng | Kg | 505.000 | 490.000 |
| 5 | VIFOOD | Thịt dê có xương | Kg | 470.000 | 455.000 |
| 6 | VIFOOD | Thịt dê lọc xương | Kg | 530.000 | 510.000 |
| 7 | VIFOOD | Đùi dê có xương | Kg | 510.000 | 495.000 |
| 8 | VIFOOD | Đùi dê rút xương | Kg | 570.000 | 550.000 |
| 9 | VIFOOD | Vai dê | Kg | 500.000 | 485.000 |
| 10 | VIFOOD | Nạc dê | Kg | 530.000 | 510.000 |
| 11 | VIFOOD | Thăn dê | Kg | 580.000 | 560.000 |
| 12 | VIFOOD | Sườn dê | Kg | 520.000 | 500.000 |
| 13 | VIFOOD | Sườn dê chặt khúc | Kg | 525.000 | 505.000 |
| 14 | VIFOOD | Ba chỉ dê | Kg | 490.000 | 475.000 |
| 15 | VIFOOD | Bắp dê | Kg | 520.000 | 500.000 |
| 16 | VIFOOD | Cổ dê | Kg | 440.000 | 425.000 |
| 17 | VIFOOD | Ức dê | Kg | 460.000 | 445.000 |
| 18 | VIFOOD | Nạc vai dê | Kg | 510.000 | 490.000 |
| 19 | VIFOOD | Thịt dê xay | Kg | 470.000 | 455.000 |
| 20 | VIFOOD | Xương dê | Kg | 300.000 | 285.000 |
| 21 | VIFOOD | Xương ống dê | Kg | 330.000 | 315.000 |
| 22 | VIFOOD | Đầu dê | Cái / kg | 390.000 | 375.000 |
| 23 | VIFOOD | Chân dê | Cặp / kg | 320.000 | 305.000 |
| 24 | VIFOOD | Lòng dê | Kg | 360.000 | 345.000 |
| 25 | VIFOOD | Gan dê | Kg | 290.000 | 275.000 |
| 26 | VIFOOD | Tim dê | Kg | 390.000 | 375.000 |
| 27 | VIFOOD | Cật dê | Kg | 360.000 | 345.000 |
| 28 | VIFOOD | Lưỡi dê | Kg | 420.000 | 405.000 |
| 29 | VIFOOD | Óc dê | Bộ / kg | 320.000 | 305.000 |
| 30 | VIFOOD | Tiết dê | Lít / kg | 220.000 | 210.000 |
| 31 | VIFOOD | Thịt cừu nguyên con | Con / kg | 500.000 | 485.000 |
| 32 | VIFOOD | Thịt cừu nguyên con đã làm sạch | Kg | 530.000 | 510.000 |
| 33 | VIFOOD | Thịt cừu nửa con | Kg | 535.000 | 515.000 |
| 34 | VIFOOD | Thịt cừu nguyên tảng | Kg | 550.000 | 530.000 |
| 35 | VIFOOD | Thịt cừu có xương | Kg | 510.000 | 490.000 |
| 36 | VIFOOD | Thịt cừu lọc xương | Kg | 590.000 | 570.000 |
| 37 | VIFOOD | Đùi cừu có xương | Kg | 550.000 | 530.000 |
| 38 | VIFOOD | Đùi cừu rút xương | Kg | 620.000 | 600.000 |
| 39 | VIFOOD | Vai cừu | Kg | 530.000 | 510.000 |
| 40 | VIFOOD | Nạc cừu | Kg | 580.000 | 560.000 |
| 41 | VIFOOD | Thăn cừu | Kg | 660.000 | 635.000 |
| 42 | VIFOOD | Sườn cừu | Kg | 610.000 | 590.000 |
| 43 | VIFOOD | Sườn cừu cắt kiểu French rack | Kg | 790.000 | 760.000 |
| 44 | VIFOOD | Ba chỉ cừu | Kg | 500.000 | 480.000 |
| 45 | VIFOOD | Bắp cừu | Kg | 550.000 | 530.000 |
| 46 | VIFOOD | Cổ cừu | Kg | 460.000 | 440.000 |
| 47 | VIFOOD | Ức cừu | Kg | 490.000 | 470.000 |
| 48 | VIFOOD | Nạc vai cừu | Kg | 540.000 | 520.000 |
| 49 | VIFOOD | Thịt cừu xay | Kg | 500.000 | 480.000 |
| 50 | VIFOOD | Xương cừu | Kg | 310.000 | 290.000 |
| 51 | VIFOOD | Xương ống cừu | Kg | 340.000 | 320.000 |
| 52 | VIFOOD | Đầu cừu | Cái / kg | 420.000 | 400.000 |
| 53 | VIFOOD | Chân cừu | Cặp / kg | 340.000 | 320.000 |
| 54 | VIFOOD | Gan cừu | Kg | 310.000 | 290.000 |
| 55 | VIFOOD | Tim cừu | Kg | 420.000 | 400.000 |
| 56 | VIFOOD | Cật cừu | Kg | 380.000 | 360.000 |
| 57 | VIFOOD | Lưỡi cừu | Kg | 440.000 | 420.000 |
| 58 | VIFOOD | Mỡ cừu | Kg | 260.000 | 240.000 |
Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.
Bảng Giá Nội Tạng Bò
Cập nhật 25/10/2026 · 43 mặt hàng
| STT | BRAND NHÃN HÀNG | TÊN HÀNG MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ HKD/CN VNĐ | GIÁ CTY VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIFOOD | Móng bò | kg | 77.250 | 75.000 |
| 2 | VIFOOD | Bím bò (súng đạn bò) | kg | 182.250 | 175.000 |
| 3 | VIFOOD | Tủy tươi | kg | 192.750 | 185.000 |
| 4 | VIFOOD | Hàm sừng luộc | kg | 77.250 | 75.000 |
| 5 | VIFOOD | Tai mũi luộc | kg | 98.250 | 95.000 |
| 6 | VIFOOD | Tai mũi lưỡi má | kg | 103.500 | 100.000 |
| 7 | VIFOOD | Mép bò | kg | 108.750 | 105.000 |
| 8 | VIFOOD | Mắt bò | kg | 98.250 | 95.000 |
| 9 | VIFOOD | Óc bò | kg | 93.000 | 90.000 |
| 10 | VIFOOD | Khăn lòng trắng dính tổ ong | kg | 114.000 | 110.000 |
| 11 | VIFOOD | Khăn lòng đen | kg | 98.250 | 95.000 |
| 12 | VIFOOD | Khăn lòng sống | kg | 108.750 | 105.000 |
| 13 | VIFOOD | Sách đen | kg | 198.000 | 190.000 |
| 14 | VIFOOD | Sách trắng | kg | 198.000 | 190.000 |
| 15 | VIFOOD | Tổ ong trắng | kg | 150.750 | 145.000 |
| 16 | VIFOOD | Phèo non | kg | 114.000 | 110.000 |
| 17 | VIFOOD | Phèo già tươi | kg | 87.750 | 85.000 |
| 18 | VIFOOD | Phèo luộc | kg | 103.500 | 100.000 |
| 19 | VIFOOD | Tim | kg | 119.250 | 115.000 |
| 20 | VIFOOD | Cuống tim | kg | 187.500 | 180.000 |
| 21 | VIFOOD | Cật | kg | 61.500 | 60.000 |
| 22 | VIFOOD | Ruột mỡ | kg | 93.000 | 90.000 |
| 23 | VIFOOD | Gan phổi | kg | 51.000 | 50.000 |
| 24 | VIFOOD | Khế | kg | 87.750 | 85.000 |
| 25 | VIFOOD | Chẳng dừng bò | kg | 114.000 | 110.000 |
| 26 | VIFOOD | Ruột thẳng bò | kg | 72.000 | 70.000 |
| 27 | VIFOOD | Mía | kg | 93.000 | 90.000 |
| 28 | VIFOOD | Thú linh | kg | 98.250 | 95.000 |
| 29 | VIFOOD | Vú heo | kg | 187.500 | 180.000 |
| 30 | VIFOOD | Vú bò | kg | 98.250 | 95.000 |
| 31 | VIFOOD | Cuống họng bò | kg | 87.750 | 85.000 |
| 32 | VIFOOD | Dồi trường bò | kg | 114.000 | 110.000 |
| 33 | VIFOOD | Xương đầu bò | kg | 51.000 | 50.000 |
| 34 | VIFOOD | Đuôi tươi | kg | 156.000 | 150.000 |
| 35 | VIFOOD | Gân y tươi (nguyên thùng) | kg | 152.850 | 147.000 |
| 36 | VIFOOD | Gân y luộc lớn | kg | 187.500 | 180.000 |
| 37 | VIFOOD | Gân y luộc nhỏ | kg | 171.750 | 165.000 |
| 38 | VIFOOD | Gân vàng | kg | 87.750 | 85.000 |
| 39 | VIFOOD | Móng đeo bụng | kg | 98.250 | 95.000 |
| 40 | VIFOOD | Móng đeo nhỏ | kg | 114.000 | 110.000 |
| 41 | VIFOOD | Móng bò | kg | 77.250 | 75.000 |
| 42 | VIFOOD | Móng bò luộc rút xương | kg | 124.500 | 120.000 |
| 43 | VIFOOD | Xương sườn nguyên thùng | kg | 105.600 | 102.000 |
Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.
Yêu cầu báo giá VIFOOD
0 sản phẩm đã chọn
