Nguồn thực phẩm sỉ cho nhà hàng, quán ăn và đại lýGiao hàng: 07:00 – 17:00
Hotline đặt hàng08.77.99.00.550Giỏ hàng
📈 Giá thị trường06/11/2026
Xem chi tiết ›
◆ VIFOOD · BẢNG GIÁ THỰC PHẨM

Bảng giá sỉ cập nhật

Tra cứu nhanh bảng giá theo từng nhóm hàng, nhãn hàng và quy cách. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và điều kiện giao hàng.

Xem bảng giá☎ Gọi báo giá
9 Bảng giá công khai
671 Mặt hàng
25/10/2026 Cập nhật

Danh sách bảng giá

Chọn nhóm hàng để xem bảng giá đang được công khai.

BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG

THỊT BÒ NHẬP KHẨU

Cập nhật 16/10/2026 · 115 mặt hàng

STTBRAND
NHÃN HÀNG
TÊN HÀNG
MẶT HÀNG
QUY CÁCHGIÁ HKD/CN
VNĐ
GIÁ CTY
VNĐ
1Wagyu A5Topblade Wagyu A5kg1.887.5001.800.000
2Excel 3ATop Blade (Lõi Vai) Excel 3A - Canadakg445.000426.000
3Swift ChoiceTop Blade (Lõi Vai) Swift Choice- Mỹkg454.500435.000
4Swift NorollTop Blade (Lõi Vai) Swift Noroll - Mỹkg412.500395.000
55star NRTop Blade (Lõi Vai) 5star NR - Mỹkg407.000390.000
6VIFOODTop Blade (Lõi Vai) Farm - Mỹkg391.500375.000
7JBS 3ATop Blade (Lõi Vai) JBS 3A - Canadakg428.000410.000
8JBS 38 AlbertaTop Blade (Lõi Vai) JBS 38 Alberta- Canadakg402.000385.000
9Greenham SOyster Blade (Lõi Vai) Greenham S - Úckg360.000345.000
10Grain ValeyTop Blade (Lõi Vai) Grain Valey - Brasilkg349.500335.000
11AMG "YP"Top Blade (Lõi Vai) AMG "YP" - Úckg370.500355.000
12AMG "S"Top Blade (Lõi Vai) AMG "S" - Úckg349.500335.000
13Excel 3ATop Blade (Lõi Vai) Excel 3A - Canada cắt theo y/ckg484.500463.600
14Swift ChoiceTop Blade (Lõi Vai) Swift Choice- Mỹ cắt theo y/ckg494.500473.500
15Swift NRTop Blade (Lõi Vai) Swift NR cắt theo y/ckg448.500429.500
16Greenham SOyster Blade (Lõi Vai) Greenham S - Úc cắt theo y/ckg390.500374.500
17Grain ValeyTop Blade (Lõi Vai) Grain Valey- Brasil cắt theo y/ckg379.000363.500
18First - YTenderloin (Thăn nội) First - Y ngũ cốc 300nkg710.500679.000
19RalphsTenderloin (Thăn nội) Ralphs (Freesize)kg617.000590.000
20MC PheeTenderloin (Thăn nội) MC Phee- Úckg664.500635.000
21DemkotaRib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Demkota - Mỹkg853.500815.000
22Blue RibbonRib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Blue Ribbon- CNDkg638.000610.000
23VinabeefRib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Vinabeefkg423.000405.000
24HomesteadRib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Homestead - Úckg501.500480.000
25RalphsRib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Ralphs - Úckg396.500380.000
26Wagyu A5Striploin Wagyu A5 MB 11- 12kg1.940.0001.850.000
27StanbrokeStriploin (Thăn Ngoại) Angus Stanbroke - Úckg764.000730.000
28MC PheeStriploin (Thăn Ngoại) Mc Phee - Úckg333.500320.000
29BorelloStriploin (Thăn Ngoại) Borello/Green ham - Úckg339.000325.000
30VinabeefOutside Skirt (Diềm thăn) Vinabeefkg386.000370.000
31MiratorgHanging Tender Miratorg - Nga (cọc tháng 11)kg438.500420.000
32FriboiBolar (Nạc Vai) Friboi - Brasilkg302.000290.000
33First YBolar Blade (Nạc Vai) First Y - ngũ cốc 300nkg291.500280.000
34First YOutside Flat (Tái lá cờ) First Y - ngũ cốc 300nkg291.500280.000
35AMG YPKnucle (Đùi Gọ) Kicoy/ AMG YPkg323.000310.000
36First YKnucle (Đùi Gọ) First Y - ngũ cốc 300nkg312.500300.000
37VinabeefKnucle (Đùi Gọ) Vinabeefkg302.000290.000
38Grain ValeyKnucle (Đùi Gọ) Grain Valey - Brasilkg300.000288.000
39BorrelloKnucle (Đùi Gọ) Borrello - Úckg312.500300.000
40RalphsKnucle (Đùi Gọ) Ralphs - Úc cọc đầu t11kg302.000290.000
41First YTopside (Nạc đùi) - First Y - ngũ cốc 300nkg291.500280.000
42TajimaKnucle Tajima MBS 6- 7kg454.500435.000
43RalphsRump (Nạc mông) Ralphskg307.500295.000
44RalphsChuck Tender (Thăn cổ) A - Ralphskg312.500300.000
45KicoyChuck Eye Roll ( Nạc Cổ) S - Kicoykg344.000330.000
46Grain ValeyChuck Roll (Nạc Cổ) Grain Valey - Brasilkg297.000285.000
47Nolan YGChuck Crest (Gù Bò) Teys S/ Nolan YG - Úckg286.500275.000
48TeysChuck Crest (Gù Bò) Teys A - Úckg270.500260.000
49VIFOODChuck Crest (Gù Bò) cắt, đóng gói theo y/ckg310.000297.500
50AukobeGù Bò Aukobe (8%)kg291.500280.000
51AukobeGù Bò Aukobe (8%) cắt, đóng gói theo y/cầukg315.500303.000
52Excel ChoiceBrisket (Gàu Bò) Excel Choicekg344.000330.000
53First - YBrisket (Gàu Bò) First - Y ngũ cốc 300nkg297.000285.000
54VinabeefBrisket (Gàu Bò) Vinabeefkg270.500260.000
55Grain ValeyBrisket (Gàu Bò) Grain Valey - Brasilkg281.000270.000
56KicoyShin/Shank (Bắp Bò) Kicoy - Úckg276.000265.000
57ACCShin/Shank (Bắp Bò) Ralhps/ Acc - Úckg270.500260.000
58FriboiShin/Shank (Bắp Bò) Friboi - Brasilkg265.500255.000
59VIFOODBắp Bò Cắt Lát (Siêu Thị)kg265.500255.000
60MRTBắp lõi rùa (Heel Muscle) MRT- Ngakg396.500380.000
61ExcelBắp lõi rùa (Heel Muscle) Excel - Canadakg407.000390.000
62SwiftBắp lõi rùa (Heel Muscle) Swift - Mỹkg423.000405.000
63SwiftRib Finger (Dẻ Sườn) Swift - Mỹkg470.000450.000
64Excel 86KRib Finger (Dẻ Sườn) Excel 86K - Mỹkg491.000470.000
65ExcelRib Finger (Dẻ Sườn) Excel - Canadakg449.000430.000
66Rose Dale RubyRib Finger (Dẻ Sườn) Rose Dale Ruby "YG"kg396.500380.000
67MRTRib Finger (Dẻ Sườn) Grain/Grass Fed MRT - Ngakg365.000350.000
68Midfield SRib Finger (Dẻ Sườn) Midfield S - Úckg370.500355.000
69KicoyRib Finger (Dẻ Sườn) Kicoy- Úckg407.000390.000
70VIFOODDẻ sườn bò Canada cắt 1cm khay 300grkg270.500260.000
71Excel CanadaShort Plate (Ba Chỉ) Excel Canada (nhận cọc t12)kg270.500260.000
72JBSShort Plate (Ba Chỉ) / Jbs Ung - CND (nhận cọc t12)kg265.500255.000
73JBSShort Plate (Ba Chỉ) / Jbs A - CND (nhận cọc t12)kg270.500260.000
74VIFOODBa Chỉ Bò Cannada Cắt theo yêu cầukg292.500281.000
75ExcelBa chỉ ghép Excel đôi nn93 C22191kg234.000225.000
76VIFOODBa chỉ ghép Cắt theo yêu cầu (Khay 500gr, 1kg)kg252.000242.500
77SwiftShort Plate (Ba Chỉ) Swift/Excel - Mỹkg276.000265.000
78VIFOODBa Chỉ Bò Mỹ Cắt theo yêu cầu (Khay 500gr, 1kg)kg298.500286.500
79KicoyBa chỉ ghép Kicoy 803kg244.500235.000
80KicoyBa chỉ ghép Kicoy 803 Cắt theo yêu cầukg263.500253.500
81VIFOODBa Chỉ Canada 3,5mm Trải (200,250,500)kg260.000250.000
82HokubeStriploin Hokube (352)kg617.000590.000
83HokubeStriploin Hokube (650)kg596.000570.000
84HokubeRib Eye Hokube (370)kg669.500640.000
85HokubeStriploin Hokube (352) cắt, đóng gói theo y/cầukg702.000671.000
86HokubeRib Eye Hokube (370) cắt, đóng gói theo y/cầukg762.500728.500
87AukobeTop Blade (Lõi Vai) Aukobe A16 - A18kg349.500335.000
88AukobeStriploin (Thăn Ngoại) Aukobe A18 - A20 - A22kg396.500380.000
89AukobeStriploin (Thăn Ngoại) Aukobe cắt theo yêu cầukg448.500429.500
90AukobeTop Blade (Lõi Vai) Aukobe cắt theo yêu cầukg394.000377.750
91ExcelShort Rib (Sườn Bò) Excel - Mỹkg517.500495.000
92Excel 3AShort Rib (Sườn Bò) Excel 3A - Canadakg475.500455.000
93ExcelShort Rib (Sườn Bò) Excel 2A - Canadakg412.500395.000
94Excel UngShort Rib (Sườn Bò) Excel Ung- Canadakg391.500375.000
95Blue RibbonShort Rib (Sườn Bò) Blue Ribbon 3A - CNDkg454.500435.000
96Blue RibbonShort Rib (Sườn Bò) Blue Ribbon 2A - CNDkg433.500415.000
97Blue RibbonShort Rib (Sườn Bò) Blue Ribbon Ung - CNDkg375.500360.000
98KicoyChuck Short Rib (Sườn Bò) Kicoy - Úckg349.500335.000
99MRTShort Rib (Sườn Bò) MRT Grain Fed - Ngakg339.000325.000
100MRTShort Rib (Sườn Bò) MRT Grass Fed - Ngakg302.000290.000
101RocaShort Rib (Sườn Bò) Roca - Tây Ban Nhakg265.500255.000
102BorrelloShort Rib (Sườn Bò Úc) Borrello - Úckg286.500275.000
103MC PheeShort Rib (Sườn Bò Úc) Mc Phee - Úckg291.500280.000
104KicoyTomahawk Kicoy (Sườn bò có xương) - Úckg659.000630.000
105RalphsShortloin - T- Bone Ralphs (Sườn chữ T) - Úckg339.000325.000
106SwiftBack Rib (Sườn Canh) Excel nm93/Swift - CND/Mỹkg202.500195.000
107ExcelBoneless Short Ribs Excel - Choice + Black Angus/Mỹkg990.000945.000
108MRTTounge (Lưỡi Bò) MRT - Nga (nhận cọc T11-1)kg438.500420.000
109VIFOODXương sườn bò Green ham (Giá sll liên hệ)kg139.500135.000
110VinabeefXương ống bò Vinabeefkg123.500120.000
111KicoyXương sườn bò Kicoy - Úckg113.000110.000
112VIFOODXương ống tủy bò cắtkg207.500200.000
113VinabeefXương hỗn hợp, nấu canh Vinabeefkg108.000105.000
114VIFOODBò viên Gân Đặc Biệtkg160.500155.000
115VIFOODBò xaykg223.500215.000
Wagyu A5#1
Topblade Wagyu A5
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN1.887.500
GIÁ CTY1.800.000
Excel 3A#2
Top Blade (Lõi Vai) Excel 3A - Canada
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN445.000
GIÁ CTY426.000
Swift Choice#3
Top Blade (Lõi Vai) Swift Choice- Mỹ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN454.500
GIÁ CTY435.000
Swift Noroll#4
Top Blade (Lõi Vai) Swift Noroll - Mỹ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN412.500
GIÁ CTY395.000
5star NR#5
Top Blade (Lõi Vai) 5star NR - Mỹ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN407.000
GIÁ CTY390.000
VIFOOD#6
Top Blade (Lõi Vai) Farm - Mỹ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN391.500
GIÁ CTY375.000
JBS 3A#7
Top Blade (Lõi Vai) JBS 3A - Canada
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN428.000
GIÁ CTY410.000
JBS 38 Alberta#8
Top Blade (Lõi Vai) JBS 38 Alberta- Canada
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN402.000
GIÁ CTY385.000
Greenham S#9
Oyster Blade (Lõi Vai) Greenham S - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN360.000
GIÁ CTY345.000
Grain Valey#10
Top Blade (Lõi Vai) Grain Valey - Brasil
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN349.500
GIÁ CTY335.000
AMG "YP"#11
Top Blade (Lõi Vai) AMG "YP" - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN370.500
GIÁ CTY355.000
AMG "S"#12
Top Blade (Lõi Vai) AMG "S" - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN349.500
GIÁ CTY335.000
Excel 3A#13
Top Blade (Lõi Vai) Excel 3A - Canada cắt theo y/c
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN484.500
GIÁ CTY463.600
Swift Choice#14
Top Blade (Lõi Vai) Swift Choice- Mỹ cắt theo y/c
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN494.500
GIÁ CTY473.500
Swift NR#15
Top Blade (Lõi Vai) Swift NR cắt theo y/c
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN448.500
GIÁ CTY429.500
Greenham S#16
Oyster Blade (Lõi Vai) Greenham S - Úc cắt theo y/c
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN390.500
GIÁ CTY374.500
Grain Valey#17
Top Blade (Lõi Vai) Grain Valey- Brasil cắt theo y/c
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN379.000
GIÁ CTY363.500
First - Y#18
Tenderloin (Thăn nội) First - Y ngũ cốc 300n
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN710.500
GIÁ CTY679.000
Ralphs#19
Tenderloin (Thăn nội) Ralphs (Freesize)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN617.000
GIÁ CTY590.000
MC Phee#20
Tenderloin (Thăn nội) MC Phee- Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN664.500
GIÁ CTY635.000
Demkota#21
Rib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Demkota - Mỹ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN853.500
GIÁ CTY815.000
Blue Ribbon#22
Rib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Blue Ribbon- CND
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN638.000
GIÁ CTY610.000
Vinabeef#23
Rib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Vinabeef
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN423.000
GIÁ CTY405.000
Homestead#24
Rib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Homestead - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN501.500
GIÁ CTY480.000
Ralphs#25
Rib Eye (Đầu Thăn Ngoại) Ralphs - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN396.500
GIÁ CTY380.000
Wagyu A5#26
Striploin Wagyu A5 MB 11- 12
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN1.940.000
GIÁ CTY1.850.000
Stanbroke#27
Striploin (Thăn Ngoại) Angus Stanbroke - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN764.000
GIÁ CTY730.000
MC Phee#28
Striploin (Thăn Ngoại) Mc Phee - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN333.500
GIÁ CTY320.000
Borello#29
Striploin (Thăn Ngoại) Borello/Green ham - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN339.000
GIÁ CTY325.000
Vinabeef#30
Outside Skirt (Diềm thăn) Vinabeef
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN386.000
GIÁ CTY370.000
Miratorg#31
Hanging Tender Miratorg - Nga (cọc tháng 11)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN438.500
GIÁ CTY420.000
Friboi#32
Bolar (Nạc Vai) Friboi - Brasil
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN302.000
GIÁ CTY290.000
First Y#33
Bolar Blade (Nạc Vai) First Y - ngũ cốc 300n
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN291.500
GIÁ CTY280.000
First Y#34
Outside Flat (Tái lá cờ) First Y - ngũ cốc 300n
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN291.500
GIÁ CTY280.000
AMG YP#35
Knucle (Đùi Gọ) Kicoy/ AMG YP
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN323.000
GIÁ CTY310.000
First Y#36
Knucle (Đùi Gọ) First Y - ngũ cốc 300n
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN312.500
GIÁ CTY300.000
Vinabeef#37
Knucle (Đùi Gọ) Vinabeef
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN302.000
GIÁ CTY290.000
Grain Valey#38
Knucle (Đùi Gọ) Grain Valey - Brasil
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN300.000
GIÁ CTY288.000
Borrello#39
Knucle (Đùi Gọ) Borrello - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN312.500
GIÁ CTY300.000
Ralphs#40
Knucle (Đùi Gọ) Ralphs - Úc cọc đầu t11
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN302.000
GIÁ CTY290.000
First Y#41
Topside (Nạc đùi) - First Y - ngũ cốc 300n
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN291.500
GIÁ CTY280.000
Tajima#42
Knucle Tajima MBS 6- 7
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN454.500
GIÁ CTY435.000
Ralphs#43
Rump (Nạc mông) Ralphs
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN307.500
GIÁ CTY295.000
Ralphs#44
Chuck Tender (Thăn cổ) A - Ralphs
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN312.500
GIÁ CTY300.000
Kicoy#45
Chuck Eye Roll ( Nạc Cổ) S - Kicoy
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN344.000
GIÁ CTY330.000
Grain Valey#46
Chuck Roll (Nạc Cổ) Grain Valey - Brasil
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN297.000
GIÁ CTY285.000
Nolan YG#47
Chuck Crest (Gù Bò) Teys S/ Nolan YG - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN286.500
GIÁ CTY275.000
Teys#48
Chuck Crest (Gù Bò) Teys A - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN270.500
GIÁ CTY260.000
VIFOOD#49
Chuck Crest (Gù Bò) cắt, đóng gói theo y/c
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN310.000
GIÁ CTY297.500
Aukobe#50
Gù Bò Aukobe (8%)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN291.500
GIÁ CTY280.000
Aukobe#51
Gù Bò Aukobe (8%) cắt, đóng gói theo y/cầu
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN315.500
GIÁ CTY303.000
Excel Choice#52
Brisket (Gàu Bò) Excel Choice
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN344.000
GIÁ CTY330.000
First - Y#53
Brisket (Gàu Bò) First - Y ngũ cốc 300n
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN297.000
GIÁ CTY285.000
Vinabeef#54
Brisket (Gàu Bò) Vinabeef
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN270.500
GIÁ CTY260.000
Grain Valey#55
Brisket (Gàu Bò) Grain Valey - Brasil
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN281.000
GIÁ CTY270.000
Kicoy#56
Shin/Shank (Bắp Bò) Kicoy - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN276.000
GIÁ CTY265.000
ACC#57
Shin/Shank (Bắp Bò) Ralhps/ Acc - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN270.500
GIÁ CTY260.000
Friboi#58
Shin/Shank (Bắp Bò) Friboi - Brasil
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN265.500
GIÁ CTY255.000
VIFOOD#59
Bắp Bò Cắt Lát (Siêu Thị)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN265.500
GIÁ CTY255.000
MRT#60
Bắp lõi rùa (Heel Muscle) MRT- Nga
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN396.500
GIÁ CTY380.000
Excel#61
Bắp lõi rùa (Heel Muscle) Excel - Canada
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN407.000
GIÁ CTY390.000
Swift#62
Bắp lõi rùa (Heel Muscle) Swift - Mỹ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN423.000
GIÁ CTY405.000
Swift#63
Rib Finger (Dẻ Sườn) Swift - Mỹ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN470.000
GIÁ CTY450.000
Excel 86K#64
Rib Finger (Dẻ Sườn) Excel 86K - Mỹ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN491.000
GIÁ CTY470.000
Excel#65
Rib Finger (Dẻ Sườn) Excel - Canada
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN449.000
GIÁ CTY430.000
Rose Dale Ruby#66
Rib Finger (Dẻ Sườn) Rose Dale Ruby "YG"
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN396.500
GIÁ CTY380.000
MRT#67
Rib Finger (Dẻ Sườn) Grain/Grass Fed MRT - Nga
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN365.000
GIÁ CTY350.000
Midfield S#68
Rib Finger (Dẻ Sườn) Midfield S - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN370.500
GIÁ CTY355.000
Kicoy#69
Rib Finger (Dẻ Sườn) Kicoy- Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN407.000
GIÁ CTY390.000
VIFOOD#70
Dẻ sườn bò Canada cắt 1cm khay 300gr
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN270.500
GIÁ CTY260.000
Excel Canada#71
Short Plate (Ba Chỉ) Excel Canada (nhận cọc t12)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN270.500
GIÁ CTY260.000
JBS#72
Short Plate (Ba Chỉ) / Jbs Ung - CND (nhận cọc t12)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN265.500
GIÁ CTY255.000
JBS#73
Short Plate (Ba Chỉ) / Jbs A - CND (nhận cọc t12)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN270.500
GIÁ CTY260.000
VIFOOD#74
Ba Chỉ Bò Cannada Cắt theo yêu cầu
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN292.500
GIÁ CTY281.000
Excel#75
Ba chỉ ghép Excel đôi nn93 C22191
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN234.000
GIÁ CTY225.000
VIFOOD#76
Ba chỉ ghép Cắt theo yêu cầu (Khay 500gr, 1kg)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN252.000
GIÁ CTY242.500
Swift#77
Short Plate (Ba Chỉ) Swift/Excel - Mỹ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN276.000
GIÁ CTY265.000
VIFOOD#78
Ba Chỉ Bò Mỹ Cắt theo yêu cầu (Khay 500gr, 1kg)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN298.500
GIÁ CTY286.500
Kicoy#79
Ba chỉ ghép Kicoy 803
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN244.500
GIÁ CTY235.000
Kicoy#80
Ba chỉ ghép Kicoy 803 Cắt theo yêu cầu
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN263.500
GIÁ CTY253.500
VIFOOD#81
Ba Chỉ Canada 3,5mm Trải (200,250,500)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN260.000
GIÁ CTY250.000
Hokube#82
Striploin Hokube (352)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN617.000
GIÁ CTY590.000
Hokube#83
Striploin Hokube (650)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN596.000
GIÁ CTY570.000
Hokube#84
Rib Eye Hokube (370)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN669.500
GIÁ CTY640.000
Hokube#85
Striploin Hokube (352) cắt, đóng gói theo y/cầu
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN702.000
GIÁ CTY671.000
Hokube#86
Rib Eye Hokube (370) cắt, đóng gói theo y/cầu
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN762.500
GIÁ CTY728.500
Aukobe#87
Top Blade (Lõi Vai) Aukobe A16 - A18
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN349.500
GIÁ CTY335.000
Aukobe#88
Striploin (Thăn Ngoại) Aukobe A18 - A20 - A22
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN396.500
GIÁ CTY380.000
Aukobe#89
Striploin (Thăn Ngoại) Aukobe cắt theo yêu cầu
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN448.500
GIÁ CTY429.500
Aukobe#90
Top Blade (Lõi Vai) Aukobe cắt theo yêu cầu
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN394.000
GIÁ CTY377.750
Excel#91
Short Rib (Sườn Bò) Excel - Mỹ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN517.500
GIÁ CTY495.000
Excel 3A#92
Short Rib (Sườn Bò) Excel 3A - Canada
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN475.500
GIÁ CTY455.000
Excel#93
Short Rib (Sườn Bò) Excel 2A - Canada
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN412.500
GIÁ CTY395.000
Excel Ung#94
Short Rib (Sườn Bò) Excel Ung- Canada
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN391.500
GIÁ CTY375.000
Blue Ribbon#95
Short Rib (Sườn Bò) Blue Ribbon 3A - CND
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN454.500
GIÁ CTY435.000
Blue Ribbon#96
Short Rib (Sườn Bò) Blue Ribbon 2A - CND
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN433.500
GIÁ CTY415.000
Blue Ribbon#97
Short Rib (Sườn Bò) Blue Ribbon Ung - CND
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN375.500
GIÁ CTY360.000
Kicoy#98
Chuck Short Rib (Sườn Bò) Kicoy - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN349.500
GIÁ CTY335.000
MRT#99
Short Rib (Sườn Bò) MRT Grain Fed - Nga
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN339.000
GIÁ CTY325.000
MRT#100
Short Rib (Sườn Bò) MRT Grass Fed - Nga
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN302.000
GIÁ CTY290.000
Roca#101
Short Rib (Sườn Bò) Roca - Tây Ban Nha
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN265.500
GIÁ CTY255.000
Borrello#102
Short Rib (Sườn Bò Úc) Borrello - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN286.500
GIÁ CTY275.000
MC Phee#103
Short Rib (Sườn Bò Úc) Mc Phee - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN291.500
GIÁ CTY280.000
Kicoy#104
Tomahawk Kicoy (Sườn bò có xương) - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN659.000
GIÁ CTY630.000
Ralphs#105
Shortloin - T- Bone Ralphs (Sườn chữ T) - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN339.000
GIÁ CTY325.000
Swift#106
Back Rib (Sườn Canh) Excel nm93/Swift - CND/Mỹ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN202.500
GIÁ CTY195.000
Excel#107
Boneless Short Ribs Excel - Choice + Black Angus/Mỹ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN990.000
GIÁ CTY945.000
MRT#108
Tounge (Lưỡi Bò) MRT - Nga (nhận cọc T11-1)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN438.500
GIÁ CTY420.000
VIFOOD#109
Xương sườn bò Green ham (Giá sll liên hệ)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN139.500
GIÁ CTY135.000
Vinabeef#110
Xương ống bò Vinabeef
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN123.500
GIÁ CTY120.000
Kicoy#111
Xương sườn bò Kicoy - Úc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN113.000
GIÁ CTY110.000
VIFOOD#112
Xương ống tủy bò cắt
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN207.500
GIÁ CTY200.000
Vinabeef#113
Xương hỗn hợp, nấu canh Vinabeef
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN108.000
GIÁ CTY105.000
VIFOOD#114
Bò viên Gân Đặc Biệt
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN160.500
GIÁ CTY155.000
VIFOOD#115
Bò xay
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN223.500
GIÁ CTY215.000

Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.

BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG

BẢNG GIÁ THỊT GÀ ĐÔNG LẠNH

Cập nhật 15/10/2026 · 30 mặt hàng

STTBRAND
NHÃN HÀNG
TÊN HÀNG
MẶT HÀNG
QUY CÁCHGIÁ HKD/CN
VNĐ
GIÁ CTY
VNĐ
1LDCCÁNH GÀ KHÚC GIỮA (CÁNH VÀNG)10KG67.75065.000
2SEARACÁNH GÀ XẾP LỚP 100G+15KG66.70064.000
3VIFOODCÁNH GÀ XẾP LỚPMã ký68.27565.500
4THIÊN ANCHÂN GÀ RÚT XƯƠNG (NET 5)10KG58.82556.500
5GATYSONMÁ ĐÙI GÀ18,14KG47.27545.500
6SIMMONSĐÙI 1/4 SIZE NHỎ15KG56.20054.000
7KEYSTONEĐÙI 1/4 SIZE NHỎ15KG54.10052.000
8MONTAIREĐÙI 1/4 P667 (ĐỎ)Mã ký53.05051.000
9TYSONĐÙI 1/4 (THÁO KHỚP)15KG55.15053.000
10MONTAIREĐÙI 1/4 SIZE LỚN (XANH)Mã ký54.10052.000
11TYSONĐÙI 1/4 SIZE LỚN15KG51.47549.500
12KEYSTONEĐÙI 1/4 SIZE LỚN15KG52.00050.000
13TYSONĐÙI TỎI GÀ SIZE TRUNG-XÁMã ký53.57551.500
14HARRISONĐÙI TỎI GÀ18,14KG54.62552.500
15VIFOODGÀ ĐAI CẮT MIẾNG (KHÔNG CỔ, CHÓP CÁNH)Mã ký50.95049.000
16SINGREENGÀ NGUYÊN CON SIZE XL (10 CON)Mã ký61.45059.000
17SINGREENGÀ NGUYÊN CON SIZE XL (10 CON)Mã ký65.65063.000
18VIFOODSỤN GỐI GÀ (NET 6)Mã ký87.70084.000
19DRO-BOGSDA GÀMã ký34.15033.000
20STARMEATDA GÀMã ký34.15033.000
21VIFOODDA GÀMã ký34.15033.000
22SYSTEM DROBDA GÀMã ký33.62532.500
23AGROSULTHỊT GÀ XAYMã ký33.10032.000
24SADIATHỊT GÀ XAYMã ký33.10032.000
25VIETSANỨC GÀ FILLET (KHÔNG DA)20KG73.00070.000
2699ỨC GÀ15KG70.90068.000
27VIETSANỨC GÀ20KG70.90068.000
28VUA KHÓIỨC GÀ20KG65.65063.000
29JAPFAỨC GÀMã ký73.00070.000
30MASTER GOODSỤN ỨC GÀMã ký91.90088.000
LDC#1
CÁNH GÀ KHÚC GIỮA (CÁNH VÀNG)
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN67.750
GIÁ CTY65.000
SEARA#2
CÁNH GÀ XẾP LỚP 100G+
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN66.700
GIÁ CTY64.000
VIFOOD#3
CÁNH GÀ XẾP LỚP
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN68.275
GIÁ CTY65.500
THIÊN AN#4
CHÂN GÀ RÚT XƯƠNG (NET 5)
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN58.825
GIÁ CTY56.500
GATYSON#5
MÁ ĐÙI GÀ
Quy cách: 18,14KG
GIÁ HKD/CN47.275
GIÁ CTY45.500
SIMMONS#6
ĐÙI 1/4 SIZE NHỎ
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN56.200
GIÁ CTY54.000
KEYSTONE#7
ĐÙI 1/4 SIZE NHỎ
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN54.100
GIÁ CTY52.000
MONTAIRE#8
ĐÙI 1/4 P667 (ĐỎ)
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN53.050
GIÁ CTY51.000
TYSON#9
ĐÙI 1/4 (THÁO KHỚP)
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN55.150
GIÁ CTY53.000
MONTAIRE#10
ĐÙI 1/4 SIZE LỚN (XANH)
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN54.100
GIÁ CTY52.000
TYSON#11
ĐÙI 1/4 SIZE LỚN
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN51.475
GIÁ CTY49.500
KEYSTONE#12
ĐÙI 1/4 SIZE LỚN
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN52.000
GIÁ CTY50.000
TYSON#13
ĐÙI TỎI GÀ SIZE TRUNG-XÁ
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN53.575
GIÁ CTY51.500
HARRISON#14
ĐÙI TỎI GÀ
Quy cách: 18,14KG
GIÁ HKD/CN54.625
GIÁ CTY52.500
VIFOOD#15
GÀ ĐAI CẮT MIẾNG (KHÔNG CỔ, CHÓP CÁNH)
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN50.950
GIÁ CTY49.000
SINGREEN#16
GÀ NGUYÊN CON SIZE XL (10 CON)
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN61.450
GIÁ CTY59.000
SINGREEN#17
GÀ NGUYÊN CON SIZE XL (10 CON)
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN65.650
GIÁ CTY63.000
VIFOOD#18
SỤN GỐI GÀ (NET 6)
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN87.700
GIÁ CTY84.000
DRO-BOGS#19
DA GÀ
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN34.150
GIÁ CTY33.000
STARMEAT#20
DA GÀ
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN34.150
GIÁ CTY33.000
VIFOOD#21
DA GÀ
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN34.150
GIÁ CTY33.000
SYSTEM DROB#22
DA GÀ
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN33.625
GIÁ CTY32.500
AGROSUL#23
THỊT GÀ XAY
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN33.100
GIÁ CTY32.000
SADIA#24
THỊT GÀ XAY
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN33.100
GIÁ CTY32.000
VIETSAN#25
ỨC GÀ FILLET (KHÔNG DA)
Quy cách: 20KG
GIÁ HKD/CN73.000
GIÁ CTY70.000
99#26
ỨC GÀ
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN70.900
GIÁ CTY68.000
VIETSAN#27
ỨC GÀ
Quy cách: 20KG
GIÁ HKD/CN70.900
GIÁ CTY68.000
VUA KHÓI#28
ỨC GÀ
Quy cách: 20KG
GIÁ HKD/CN65.650
GIÁ CTY63.000
JAPFA#29
ỨC GÀ
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN73.000
GIÁ CTY70.000
MASTER GOOD#30
SỤN ỨC GÀ
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN91.900
GIÁ CTY88.000

Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.

BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG

THỊT TRÂU NHẬP KHẨU

Cập nhật 15/10/2026 · 71 mặt hàng

STTBRAND
NHÃN HÀNG
TÊN HÀNG
MẶT HÀNG
QUY CÁCHGIÁ HKD/CN
VNĐ
GIÁ CTY
VNĐ
1AllanaGân Chữ Y (09)20kg128.000123.000
2Black GoldGân Chữ Y (24)20kg122.000118.000
3SahibaGân Chữ Y (007)20kg118.000115.000
4AOVGân Chữ Y (09)20kg118.000115.000
5SahibaGân Chữ Y (009) nhỏ20kg115.000112.000
67 StarGân Chữ Y (09) nhỏ20kg115.000112.000
7MaderkaGân Chữ Y (khối)Mã cân111.000108.000
8OffalGân Chữ Y (khối)20kg108.000105.000
9BòGân Đầu Bắp (khối)13.61kg120.000117.000
10SamiNạm Cổ (15)20kg136.000132.000
11AENạm Cắt Lát (105)20kg115.000111.000
12AllanaNạm Bụng (19)20kg115.000112.000
13SamiNạm Bụng (19)20kg117.000114.000
14HilaNạm Bụng (19)20kg121.000118.000
15SamiNạm Gầu Sườn (61)20kg138.000134.000
16SamiNạm (11)18kg130.000126.000
17AllanaĐùi Bitet (41)20kg158.000154.000
18TaqvoĐùi Bitet (41)20kg155.000151.000
19AmberĐùi Bitet (41)20kg155.000151.000
20SamiĐùi Bitet (41)20kg155.000151.000
21TankaĐùi Gò (42)20kg160.000156.000
22AmberĐùi Gò (42)20kg159.000155.000
23AllanaĐùi Gò (42)20kg160.000156.000
24HilaĐùi Gò (42)20kg159.000153.000
25MinhaĐùi Gò (42)20kg159.000153.000
26SamiĐùi Gò (42)20kg159.000153.000
27TaqvoĐùi Lá Cờ (44)20kg150.000144.000
28TankaĐùi Lá Cờ (44)20kg152.000146.000
29AllanaĐùi Lá Cờ (44)20kg152.000146.000
30SamiĐùi Lá Cờ (44)20kg152.000146.000
31TankaNạc Mông (45)20kg145.000142.000
32SamiNạc Mông (45)20kg145.000142.000
33Black GoldThăn Ngoại (46)20kg167.000162.000
34AmroonThăn Ngoại (46) A20kg163.000159.000
35AllanaThăn Ngoại (46) 12118kg161.000157.000
36SamiThăn Ngoại (46)20kg161.000157.000
37AllanaThăn Ngoại (46)18kg159.000155.000
38IAFThăn Ngoại (46) không gân20kg164.000160.000
39HabibiThăn Ngoại (46) không gân20kg164.000160.000
40AmberThăn Ngoại (46) không gân20kg161.000157.000
41AllanaBắp Rùa (47) Xá25kg159.000155.000
42TankaBắp Rùa (70)20kg163.000159.000
43IAFBắp Rùa (70)20kg163.000159.000
44SamiBắp Rùa (68)20kg163.000159.000
45AllanaBắp Rùa (227)25kg164.000160.000
46AllanaĐuôi (57)18kg85.00081.000
47AOVĐuôi (57)20kg84.00081.000
48StarĐuôi (57)20kg90.00088.000
49SamiBắp Hoa (60s)20kg181.000175.000
50TankaBắp Hoa (60s)20kg181.000175.000
51MinhaBắp Hoa (60s)20kg181.000175.000
521985Bắp Hoa (60s) Xá20kg175.000169.000
53AllanaBắp Hoa (60s)20kg186.000180.000
54SamiBắp Cá Lóc (64)20kg165.000161.000
55AllanaBắp Cá Lóc (64)20kg167.000162.000
56HilaBắp Cá Lóc (64)20kg167.000162.000
57TankaBắp Cá Lóc (64)20kg168.000163.000
58Black GoldBắp Cá Lóc (64)20kg168.000163.000
59MinhaBắp Cá Lóc (64)20kg167.000162.000
60SamiNạc Vai (65)20kg150.000146.000
61AllanaThịt Đầu (152)10kg107.000103.000
62SamiThịt Vụn (66)20kg109.000105.000
63AllanaĐầu Thăn Ngoại (67)20kg155.000151.000
64SamiĐầu Thăn Ngoại (67)20kg155.000151.000
65SamiMá Lớn (20)20kg152.000146.000
66SahibaMóng (22)20kg80.00078.000
67SamiMá Trung (21)20kg120.000116.000
68Black GoldGân Lóc (76) Khối20kg126.000122.000
69SahibaLưỡi Trâu (86)20kg78.00075.000
70AllanaTim Trâu (83)10kg72.00070.000
71SamiThăn Nội (31)20kg249.000240.000
Allana#1
Gân Chữ Y (09)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN128.000
GIÁ CTY123.000
Black Gold#2
Gân Chữ Y (24)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN122.000
GIÁ CTY118.000
Sahiba#3
Gân Chữ Y (007)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN118.000
GIÁ CTY115.000
AOV#4
Gân Chữ Y (09)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN118.000
GIÁ CTY115.000
Sahiba#5
Gân Chữ Y (009) nhỏ
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN115.000
GIÁ CTY112.000
7 Star#6
Gân Chữ Y (09) nhỏ
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN115.000
GIÁ CTY112.000
Maderka#7
Gân Chữ Y (khối)
Quy cách: Mã cân
GIÁ HKD/CN111.000
GIÁ CTY108.000
Offal#8
Gân Chữ Y (khối)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN108.000
GIÁ CTY105.000
Bò#9
Gân Đầu Bắp (khối)
Quy cách: 13.61kg
GIÁ HKD/CN120.000
GIÁ CTY117.000
Sami#10
Nạm Cổ (15)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN136.000
GIÁ CTY132.000
AE#11
Nạm Cắt Lát (105)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN115.000
GIÁ CTY111.000
Allana#12
Nạm Bụng (19)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN115.000
GIÁ CTY112.000
Sami#13
Nạm Bụng (19)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN117.000
GIÁ CTY114.000
Hila#14
Nạm Bụng (19)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN121.000
GIÁ CTY118.000
Sami#15
Nạm Gầu Sườn (61)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN138.000
GIÁ CTY134.000
Sami#16
Nạm (11)
Quy cách: 18kg
GIÁ HKD/CN130.000
GIÁ CTY126.000
Allana#17
Đùi Bitet (41)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN158.000
GIÁ CTY154.000
Taqvo#18
Đùi Bitet (41)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN155.000
GIÁ CTY151.000
Amber#19
Đùi Bitet (41)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN155.000
GIÁ CTY151.000
Sami#20
Đùi Bitet (41)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN155.000
GIÁ CTY151.000
Tanka#21
Đùi Gò (42)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN160.000
GIÁ CTY156.000
Amber#22
Đùi Gò (42)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN159.000
GIÁ CTY155.000
Allana#23
Đùi Gò (42)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN160.000
GIÁ CTY156.000
Hila#24
Đùi Gò (42)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN159.000
GIÁ CTY153.000
Minha#25
Đùi Gò (42)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN159.000
GIÁ CTY153.000
Sami#26
Đùi Gò (42)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN159.000
GIÁ CTY153.000
Taqvo#27
Đùi Lá Cờ (44)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN150.000
GIÁ CTY144.000
Tanka#28
Đùi Lá Cờ (44)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN152.000
GIÁ CTY146.000
Allana#29
Đùi Lá Cờ (44)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN152.000
GIÁ CTY146.000
Sami#30
Đùi Lá Cờ (44)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN152.000
GIÁ CTY146.000
Tanka#31
Nạc Mông (45)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN145.000
GIÁ CTY142.000
Sami#32
Nạc Mông (45)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN145.000
GIÁ CTY142.000
Black Gold#33
Thăn Ngoại (46)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN167.000
GIÁ CTY162.000
Amroon#34
Thăn Ngoại (46) A
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN163.000
GIÁ CTY159.000
Allana#35
Thăn Ngoại (46) 121
Quy cách: 18kg
GIÁ HKD/CN161.000
GIÁ CTY157.000
Sami#36
Thăn Ngoại (46)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN161.000
GIÁ CTY157.000
Allana#37
Thăn Ngoại (46)
Quy cách: 18kg
GIÁ HKD/CN159.000
GIÁ CTY155.000
IAF#38
Thăn Ngoại (46) không gân
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN164.000
GIÁ CTY160.000
Habibi#39
Thăn Ngoại (46) không gân
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN164.000
GIÁ CTY160.000
Amber#40
Thăn Ngoại (46) không gân
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN161.000
GIÁ CTY157.000
Allana#41
Bắp Rùa (47) Xá
Quy cách: 25kg
GIÁ HKD/CN159.000
GIÁ CTY155.000
Tanka#42
Bắp Rùa (70)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN163.000
GIÁ CTY159.000
IAF#43
Bắp Rùa (70)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN163.000
GIÁ CTY159.000
Sami#44
Bắp Rùa (68)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN163.000
GIÁ CTY159.000
Allana#45
Bắp Rùa (227)
Quy cách: 25kg
GIÁ HKD/CN164.000
GIÁ CTY160.000
Allana#46
Đuôi (57)
Quy cách: 18kg
GIÁ HKD/CN85.000
GIÁ CTY81.000
AOV#47
Đuôi (57)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN84.000
GIÁ CTY81.000
Star#48
Đuôi (57)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN90.000
GIÁ CTY88.000
Sami#49
Bắp Hoa (60s)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN181.000
GIÁ CTY175.000
Tanka#50
Bắp Hoa (60s)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN181.000
GIÁ CTY175.000
Minha#51
Bắp Hoa (60s)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN181.000
GIÁ CTY175.000
1985#52
Bắp Hoa (60s) Xá
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN175.000
GIÁ CTY169.000
Allana#53
Bắp Hoa (60s)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN186.000
GIÁ CTY180.000
Sami#54
Bắp Cá Lóc (64)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN165.000
GIÁ CTY161.000
Allana#55
Bắp Cá Lóc (64)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN167.000
GIÁ CTY162.000
Hila#56
Bắp Cá Lóc (64)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN167.000
GIÁ CTY162.000
Tanka#57
Bắp Cá Lóc (64)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN168.000
GIÁ CTY163.000
Black Gold#58
Bắp Cá Lóc (64)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN168.000
GIÁ CTY163.000
Minha#59
Bắp Cá Lóc (64)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN167.000
GIÁ CTY162.000
Sami#60
Nạc Vai (65)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN150.000
GIÁ CTY146.000
Allana#61
Thịt Đầu (152)
Quy cách: 10kg
GIÁ HKD/CN107.000
GIÁ CTY103.000
Sami#62
Thịt Vụn (66)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN109.000
GIÁ CTY105.000
Allana#63
Đầu Thăn Ngoại (67)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN155.000
GIÁ CTY151.000
Sami#64
Đầu Thăn Ngoại (67)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN155.000
GIÁ CTY151.000
Sami#65
Má Lớn (20)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN152.000
GIÁ CTY146.000
Sahiba#66
Móng (22)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN80.000
GIÁ CTY78.000
Sami#67
Má Trung (21)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN120.000
GIÁ CTY116.000
Black Gold#68
Gân Lóc (76) Khối
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN126.000
GIÁ CTY122.000
Sahiba#69
Lưỡi Trâu (86)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN78.000
GIÁ CTY75.000
Allana#70
Tim Trâu (83)
Quy cách: 10kg
GIÁ HKD/CN72.000
GIÁ CTY70.000
Sami#71
Thăn Nội (31)
Quy cách: 20kg
GIÁ HKD/CN249.000
GIÁ CTY240.000

Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.

BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG

BẢNG GIÁ THỊT HEO ĐÔNG LẠNH

Cập nhật 15/10/2026 · 68 mặt hàng

STTBRAND
NHÃN HÀNG
TÊN HÀNG
MẶT HÀNG
QUY CÁCHGIÁ HKD/CN
VNĐ
GIÁ CTY
VNĐ
1VLMKBA CHỈ RÚT SƯỜNMã ký116.600112.000
2COSTA BRAVABA CHỈ KHÔNG DA, KHÔNG XƯƠNGMã ký110.300106.000
3FACCSABA CHỈ KHÔNG DA, KHÔNG XƯƠNGMã ký109.250105.000
4AGROECOBA CHỈ CÓ DA,CÓ XƯƠNGMã ký100.85097.000
5Q6BA CHỈ CÓ DA,CÓ XƯƠNGMã ký97.17593.500
6LITERABA CHỈ CÓ DA,CÓ XƯƠNGMã ký98.75095.000
7WESTFORTBA CHỈ ĐẨY KHÔNG DAMã ký71.97569.500
8BOSELERDỰNG SAU CẮT DÀIMã ký49.40048.000
9APK (AB)DỰNG SAU CẮT DÀIMã ký43.10042.000
10AGROECODỰNG SAU CẮT DÀIMã ký41.00040.000
11ANIMEXDỰNG SAU CẮT DÀIMã ký46.25045.000
12TONNIESDỰNG SAU CẮT DÀIMã ký44.15043.000
13TONNIES(B)DỰNG SAU CẮT DÀIMã ký39.95039.000
14MIRKARDỰNG SAU CẮT DÀIMã ký48.35047.000
15TONNIESDỰNG TRƯỚC10KG50.45049.000
16SADIAKHOANH BẮP GIÒ TRƯỚC20KG69.35067.000
17OLYMELKHOANH BẮP GIÒ TRƯỚCMã ký65.67563.500
18PATELLƯỠI HEO (KHÔNG CUỐNG)Mã ký67.25065.000
19BENSLƯỠI HEO (CUỐNG NGẮN)Mã ký63.57561.500
20GATCHINSKYĐUÔI HEOMã ký116.075111.500
21COSTA BRAVAMỠ CẮTMã ký57.27555.500
22BATALLEMỠ CẮTMã ký57.27555.500
23LA COMARCAMỠ CẮTMã ký57.27555.500
24MONTRONILLMỠ CẮTMã ký57.27555.500
25TONNIESMỠ CẮTMã ký57.80056.000
26OPASMỠ LƯNGMã ký60.95059.000
27TONNIESMỠ LƯNGMã ký64.10062.000
28CORENMỠ LƯNGMã ký60.95059.000
29AVINYOMỠ LƯNGMã ký60.42558.500
30DANISH CROWNDA LƯNG25KG43.10042.000
31COSTA BRAVADA LƯNGMã ký45.20044.000
32FRIMESANẠC DĂM25KG98.75095.000
33SADIANẠC DĂMMã ký95.07591.500
34ESTRELANẠC DĂMMã ký96.65093.000
35ALIBEMNẠC DĂMMã ký96.65093.000
36DALIANẠC DĂMMã ký95.60092.000
37FRIMESANẠC ĐÙI25KG93.50090.000
38PALMALINẠC ĐÙIMã ký90.35087.000
39AURORANẠC ĐÙIMã ký89.30086.000
40COOPAVELNẠC ĐÙIMã ký90.35087.000
41SEARANẠC ĐÙIMã ký90.35087.000
42DALIANẠC ĐÙIMã ký89.30086.000
43FRIMESANẠC VAI25KG92.97589.500
44AURORANẠC VAIMã ký89.82586.500
45COOPAVELNẠC VAIMã ký89.82586.500
46SEARANẠC VAIMã ký88.77585.500
47LA COMARCATHỊT MÁ HEO KHÔNG DAMã ký63.05061.000
48LA COMARCA(B)THỊT MÁ HEO KHÔNG DAMã ký58.85057.000
49COSTA BRAVATHỊT MÁ HEO KHÔNG DAMã ký63.05061.000
50RIVASAMTHỊT MÁ HEO KHÔNG DAMã ký63.05061.000
51MONTRONILLTHỊT MÁ HEO KHÔNG DAMã ký64.10062.000
52COSTA BRAVATHỊT MÁ HEO CÓ DAMã ký53.60052.000
53TONNIESTHỊT MÁ HEO CÓ DAMã ký56.22554.500
54RAINHA DA PAZSƯỜN TĂMMã ký121.850117.000
55FRISELVASƯỜN SỤN10KG52.55051.000
56DUBRETONSƯỜN VAI (NHIỀU THỊT)15KG68.82566.500
57OYMELSƯỜN VAI15KG65.15063.000
58FRIMSACỐT LẾT25KG92.97589.500
59NIK-POLXƯƠNG LƯNG HEOMã ký35.75035.000
60MIRKARXƯƠNG CỔ HEOMã ký48.87547.000
61MIR-KARXƯƠNG ỐNG HEO SAUMã ký42.05041.000
62NIK-POLXƯƠNG ỐNG HEO SAUMã ký42.05041.000
63TONNIESTAI HEO10KG86.67583.500
64COSTA FOODTAI HEO10KG89.82586.500
65RIVASAMTAI HEO10KG87.20084.000
66APK-ATAI HEO16KG122.900118.000
67FRIBINTIM HEO NGUYÊN10KG52.55051.000
68MAFRICATIM HEO NGUYÊN10KG49.40048.000
VLMK#1
BA CHỈ RÚT SƯỜN
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN116.600
GIÁ CTY112.000
COSTA BRAVA#2
BA CHỈ KHÔNG DA, KHÔNG XƯƠNG
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN110.300
GIÁ CTY106.000
FACCSA#3
BA CHỈ KHÔNG DA, KHÔNG XƯƠNG
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN109.250
GIÁ CTY105.000
AGROECO#4
BA CHỈ CÓ DA,CÓ XƯƠNG
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN100.850
GIÁ CTY97.000
Q6#5
BA CHỈ CÓ DA,CÓ XƯƠNG
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN97.175
GIÁ CTY93.500
LITERA#6
BA CHỈ CÓ DA,CÓ XƯƠNG
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN98.750
GIÁ CTY95.000
WESTFORT#7
BA CHỈ ĐẨY KHÔNG DA
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN71.975
GIÁ CTY69.500
BOSELER#8
DỰNG SAU CẮT DÀI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN49.400
GIÁ CTY48.000
APK (AB)#9
DỰNG SAU CẮT DÀI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN43.100
GIÁ CTY42.000
AGROECO#10
DỰNG SAU CẮT DÀI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN41.000
GIÁ CTY40.000
ANIMEX#11
DỰNG SAU CẮT DÀI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN46.250
GIÁ CTY45.000
TONNIES#12
DỰNG SAU CẮT DÀI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN44.150
GIÁ CTY43.000
TONNIES(B)#13
DỰNG SAU CẮT DÀI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN39.950
GIÁ CTY39.000
MIRKAR#14
DỰNG SAU CẮT DÀI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN48.350
GIÁ CTY47.000
TONNIES#15
DỰNG TRƯỚC
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN50.450
GIÁ CTY49.000
SADIA#16
KHOANH BẮP GIÒ TRƯỚC
Quy cách: 20KG
GIÁ HKD/CN69.350
GIÁ CTY67.000
OLYMEL#17
KHOANH BẮP GIÒ TRƯỚC
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN65.675
GIÁ CTY63.500
PATEL#18
LƯỠI HEO (KHÔNG CUỐNG)
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN67.250
GIÁ CTY65.000
BENS#19
LƯỠI HEO (CUỐNG NGẮN)
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN63.575
GIÁ CTY61.500
GATCHINSKY#20
ĐUÔI HEO
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN116.075
GIÁ CTY111.500
COSTA BRAVA#21
MỠ CẮT
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN57.275
GIÁ CTY55.500
BATALLE#22
MỠ CẮT
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN57.275
GIÁ CTY55.500
LA COMARCA#23
MỠ CẮT
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN57.275
GIÁ CTY55.500
MONTRONILL#24
MỠ CẮT
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN57.275
GIÁ CTY55.500
TONNIES#25
MỠ CẮT
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN57.800
GIÁ CTY56.000
OPAS#26
MỠ LƯNG
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN60.950
GIÁ CTY59.000
TONNIES#27
MỠ LƯNG
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN64.100
GIÁ CTY62.000
COREN#28
MỠ LƯNG
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN60.950
GIÁ CTY59.000
AVINYO#29
MỠ LƯNG
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN60.425
GIÁ CTY58.500
DANISH CROWN#30
DA LƯNG
Quy cách: 25KG
GIÁ HKD/CN43.100
GIÁ CTY42.000
COSTA BRAVA#31
DA LƯNG
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN45.200
GIÁ CTY44.000
FRIMESA#32
NẠC DĂM
Quy cách: 25KG
GIÁ HKD/CN98.750
GIÁ CTY95.000
SADIA#33
NẠC DĂM
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN95.075
GIÁ CTY91.500
ESTRELA#34
NẠC DĂM
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN96.650
GIÁ CTY93.000
ALIBEM#35
NẠC DĂM
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN96.650
GIÁ CTY93.000
DALIA#36
NẠC DĂM
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN95.600
GIÁ CTY92.000
FRIMESA#37
NẠC ĐÙI
Quy cách: 25KG
GIÁ HKD/CN93.500
GIÁ CTY90.000
PALMALI#38
NẠC ĐÙI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN90.350
GIÁ CTY87.000
AURORA#39
NẠC ĐÙI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN89.300
GIÁ CTY86.000
COOPAVEL#40
NẠC ĐÙI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN90.350
GIÁ CTY87.000
SEARA#41
NẠC ĐÙI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN90.350
GIÁ CTY87.000
DALIA#42
NẠC ĐÙI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN89.300
GIÁ CTY86.000
FRIMESA#43
NẠC VAI
Quy cách: 25KG
GIÁ HKD/CN92.975
GIÁ CTY89.500
AURORA#44
NẠC VAI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN89.825
GIÁ CTY86.500
COOPAVEL#45
NẠC VAI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN89.825
GIÁ CTY86.500
SEARA#46
NẠC VAI
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN88.775
GIÁ CTY85.500
LA COMARCA#47
THỊT MÁ HEO KHÔNG DA
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN63.050
GIÁ CTY61.000
LA COMARCA(B)#48
THỊT MÁ HEO KHÔNG DA
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN58.850
GIÁ CTY57.000
COSTA BRAVA#49
THỊT MÁ HEO KHÔNG DA
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN63.050
GIÁ CTY61.000
RIVASAM#50
THỊT MÁ HEO KHÔNG DA
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN63.050
GIÁ CTY61.000
MONTRONILL#51
THỊT MÁ HEO KHÔNG DA
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN64.100
GIÁ CTY62.000
COSTA BRAVA#52
THỊT MÁ HEO CÓ DA
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN53.600
GIÁ CTY52.000
TONNIES#53
THỊT MÁ HEO CÓ DA
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN56.225
GIÁ CTY54.500
RAINHA DA PAZ#54
SƯỜN TĂM
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN121.850
GIÁ CTY117.000
FRISELVA#55
SƯỜN SỤN
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN52.550
GIÁ CTY51.000
DUBRETON#56
SƯỜN VAI (NHIỀU THỊT)
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN68.825
GIÁ CTY66.500
OYMEL#57
SƯỜN VAI
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN65.150
GIÁ CTY63.000
FRIMSA#58
CỐT LẾT
Quy cách: 25KG
GIÁ HKD/CN92.975
GIÁ CTY89.500
NIK-POL#59
XƯƠNG LƯNG HEO
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN35.750
GIÁ CTY35.000
MIRKAR#60
XƯƠNG CỔ HEO
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN48.875
GIÁ CTY47.000
MIR-KAR#61
XƯƠNG ỐNG HEO SAU
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN42.050
GIÁ CTY41.000
NIK-POL#62
XƯƠNG ỐNG HEO SAU
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN42.050
GIÁ CTY41.000
TONNIES#63
TAI HEO
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN86.675
GIÁ CTY83.500
COSTA FOOD#64
TAI HEO
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN89.825
GIÁ CTY86.500
RIVASAM#65
TAI HEO
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN87.200
GIÁ CTY84.000
APK-A#66
TAI HEO
Quy cách: 16KG
GIÁ HKD/CN122.900
GIÁ CTY118.000
FRIBIN#67
TIM HEO NGUYÊN
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN52.550
GIÁ CTY51.000
MAFRICA#68
TIM HEO NGUYÊN
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN49.400
GIÁ CTY48.000

Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.

BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG

BẢNG GIÁ HẢI SẢN ĐÔNG LẠNH

Cập nhật 15/10/2026 · 29 mặt hàng

STTBRAND
NHÃN HÀNG
TÊN HÀNG
MẶT HÀNG
QUY CÁCHGIÁ HKD/CN
VNĐ
GIÁ CTY
VNĐ
1VIFOODCÁ BẠC MÁ CẮT ĐẦU (8/12 CON)Mã ký57.80056.000
2VIFOODCÁ DIÊU HỒNG LÀM SẠCH 200/500GR+Mã ký55.70054.000
3VIFOODLƯỜN CÁ HỒI (NET7) VỈ 10KG10KG85.10082.000
4VIFOODVẢY CÁ HỒI (NET7) VỈ 10KG10KG85.62582.500
5VIFOODCÁ NỤC CẮT ĐẦU (8/10 CON)Mã ký58.85057.000
6VIFOODCÁ NGỪ LÀM SẠCH (3/4 CON)Mã ký58.32556.500
7VIFOODCÁ NGỪ NGUYÊN CON 800-1200Gr+ (NET 9)Mã ký62.00060.000
8VIFOODCÁ TRỨNG SIÊU TRỨNG ĐÓNG VỈ (NET 8)Mã ký137.600132.000
9VIFOODSABA NHẬT SIZE 400-70015KG79.80077.000
10VIFOODSABA NHẬT YAMADA SIZE 500-800G15KG84.00081.000
11VIFOODSABA NHẬT TAIKO SIZE 500-800G13KG82.00079.000
12VIFOODSABA NHẬT YOKOREI 600UP15KG84.00081.000
13VIFOODSABA NHẬT 400-60010KG83.00080.000
14VIFOODCÁ CAM HQ 300-50018KG73.50071.000
15VIFOODCÁ CAM NHẬT SIZE 1.5-2.5KGMã cân86.10083.000
16VIFOODCÁ CAM NHẬT SIZE 2-3KG15KG84.00081.000
17VIFOODĐẦU HỒI ANH GG493 400G UP10KG62.00060.000
18VIFOODĐẦU HỒI MILAREX XẾP LỚP 400G UP12KG62.00060.000
19VIFOODỐC BULOT CANADA 20-40 CON15KG175.000175.000
20VIFOODSÒ ĐIỆP NHẬT NC 8-10 CON/KG (HÀNG FULL TRỨNG)20KG123.000123.000
21VIFOODMỰC ỐNG ANH SIZE 300-400Mã cân172.000164.800
22VIFOODMỰC ỐNG ĐÀI LOAN 300-400Mã cân174.000166.700
23VIFOODMỰC ỐNG ĐÀI LOAN 400-600Mã cân172.200165.000
24VIFOODRÂU MỰC SIZE 3-5 (NET ĐỦ)10KG111.300107.000
25VIFOODĐẦU MỰC ĐÀI LOAN 3-4Mã cân227.000217.100
26VIFOODRÂU MỰC NGUYÊN LIỆU PERU20KG (2 BÁNH X 10KG)104.000100.000
27VIFOODĐUÔI MỰC PERU21KG (3 BÁNH X 7KG)84.00081.000
28VIFOODĐUÔI MỰC PERU20KG (2 BÁNH X 10KG)82.00079.000
29VIFOODMỰC VÒNG TQ (NET 4)10KG65.60062.500
VIFOOD#1
CÁ BẠC MÁ CẮT ĐẦU (8/12 CON)
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN57.800
GIÁ CTY56.000
VIFOOD#2
CÁ DIÊU HỒNG LÀM SẠCH 200/500GR+
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN55.700
GIÁ CTY54.000
VIFOOD#3
LƯỜN CÁ HỒI (NET7) VỈ 10KG
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN85.100
GIÁ CTY82.000
VIFOOD#4
VẢY CÁ HỒI (NET7) VỈ 10KG
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN85.625
GIÁ CTY82.500
VIFOOD#5
CÁ NỤC CẮT ĐẦU (8/10 CON)
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN58.850
GIÁ CTY57.000
VIFOOD#6
CÁ NGỪ LÀM SẠCH (3/4 CON)
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN58.325
GIÁ CTY56.500
VIFOOD#7
CÁ NGỪ NGUYÊN CON 800-1200Gr+ (NET 9)
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN62.000
GIÁ CTY60.000
VIFOOD#8
CÁ TRỨNG SIÊU TRỨNG ĐÓNG VỈ (NET 8)
Quy cách: Mã ký
GIÁ HKD/CN137.600
GIÁ CTY132.000
VIFOOD#9
SABA NHẬT SIZE 400-700
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN79.800
GIÁ CTY77.000
VIFOOD#10
SABA NHẬT YAMADA SIZE 500-800G
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN84.000
GIÁ CTY81.000
VIFOOD#11
SABA NHẬT TAIKO SIZE 500-800G
Quy cách: 13KG
GIÁ HKD/CN82.000
GIÁ CTY79.000
VIFOOD#12
SABA NHẬT YOKOREI 600UP
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN84.000
GIÁ CTY81.000
VIFOOD#13
SABA NHẬT 400-600
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN83.000
GIÁ CTY80.000
VIFOOD#14
CÁ CAM HQ 300-500
Quy cách: 18KG
GIÁ HKD/CN73.500
GIÁ CTY71.000
VIFOOD#15
CÁ CAM NHẬT SIZE 1.5-2.5KG
Quy cách: Mã cân
GIÁ HKD/CN86.100
GIÁ CTY83.000
VIFOOD#16
CÁ CAM NHẬT SIZE 2-3KG
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN84.000
GIÁ CTY81.000
VIFOOD#17
ĐẦU HỒI ANH GG493 400G UP
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN62.000
GIÁ CTY60.000
VIFOOD#18
ĐẦU HỒI MILAREX XẾP LỚP 400G UP
Quy cách: 12KG
GIÁ HKD/CN62.000
GIÁ CTY60.000
VIFOOD#19
ỐC BULOT CANADA 20-40 CON
Quy cách: 15KG
GIÁ HKD/CN175.000
GIÁ CTY175.000
VIFOOD#20
SÒ ĐIỆP NHẬT NC 8-10 CON/KG (HÀNG FULL TRỨNG)
Quy cách: 20KG
GIÁ HKD/CN123.000
GIÁ CTY123.000
VIFOOD#21
MỰC ỐNG ANH SIZE 300-400
Quy cách: Mã cân
GIÁ HKD/CN172.000
GIÁ CTY164.800
VIFOOD#22
MỰC ỐNG ĐÀI LOAN 300-400
Quy cách: Mã cân
GIÁ HKD/CN174.000
GIÁ CTY166.700
VIFOOD#23
MỰC ỐNG ĐÀI LOAN 400-600
Quy cách: Mã cân
GIÁ HKD/CN172.200
GIÁ CTY165.000
VIFOOD#24
RÂU MỰC SIZE 3-5 (NET ĐỦ)
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN111.300
GIÁ CTY107.000
VIFOOD#25
ĐẦU MỰC ĐÀI LOAN 3-4
Quy cách: Mã cân
GIÁ HKD/CN227.000
GIÁ CTY217.100
VIFOOD#26
RÂU MỰC NGUYÊN LIỆU PERU
Quy cách: 20KG (2 BÁNH X 10KG)
GIÁ HKD/CN104.000
GIÁ CTY100.000
VIFOOD#27
ĐUÔI MỰC PERU
Quy cách: 21KG (3 BÁNH X 7KG)
GIÁ HKD/CN84.000
GIÁ CTY81.000
VIFOOD#28
ĐUÔI MỰC PERU
Quy cách: 20KG (2 BÁNH X 10KG)
GIÁ HKD/CN82.000
GIÁ CTY79.000
VIFOOD#29
MỰC VÒNG TQ (NET 4)
Quy cách: 10KG
GIÁ HKD/CN65.600
GIÁ CTY62.500

Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.

BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG

BẢNG GIÁ ĐỒ ĂN VẶT

Cập nhật 15/10/2026 · 101 mặt hàng

STTBRAND
NHÃN HÀNG
TÊN HÀNG
MẶT HÀNG
QUY CÁCHGIÁ HKD/CN
VNĐ
GIÁ CTY
VNĐ
1VIFOODXÚC XÍCH ĐỨC - XX Đông Nam Ákg93.50090.000
2VIFOODXÚC XÍCH ĐỨC - XX Nemokg93.50090.000
3VIFOODXÚC XÍCH ĐỨC - XX Zing Zingkg98.80095.000
4VIFOODXÚC XÍCH ĐỨC - XX Sài Gònkg101.90098.000
5VIFOODXÚC XÍCH ĐỨC - XX Đức LCkg122.900118.000
6VIFOODXÚC XÍCH ĐỨC - XX Bi dorykg101.90098.000
7VIFOODXÚC XÍCH ĐỨC - XX yummy (gói 200gr)kg106.100102.000
8VIFOODXÚC XÍCH ĐỨC - XX Phô mai Nemokg116.600112.000
9VIFOODXÚC XÍCH ĐỨC - XX Hồ Lô Bevinkg114.500110.000
10VIFOODXÚC XÍCH ĐỨC - XX Hồ Lô Đông nam ákg118.700114.000
11VIFOODXÚC XÍCH ĐỨC - XX Hồ Lô Tháikg142.800137.000
12VIFOODXÚC XÍCH ĐỨC - XX Lốc Xoáy Thành Đangvỉ 800gr88.20085.000
13VIFOODXÚC XÍCH ĐỨC - XX Lốc Xoáy LC Foodvỉ 500gr90.40087.000
14VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Cá Viên Le Soleilkg83.00080.000
15VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Cá Rau Củ Le Soleilkg83.00080.000
16VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Bò Viên Le Soleilkg83.00080.000
17VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Tôm Viên Le Soleilkg70.40068.000
18VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Cá Viên Hoàng Kim Yosakg97.70094.000
19VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Cá Viên Hành Tiêukg83.00080.000
20VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Mực Viên TDPkg88.20085.000
21VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Mực LCkg112.400108.000
22VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Ốc Nhồikg106.100102.000
23VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Cá Trứng cútkg104.000100.000
24VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Bò Lá Lốtkg111.400107.000
25VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Tôm Con Ongonkg110.300106.000
26VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Cá Dâykg98.80095.000
27VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Cá Hàn Quốckg61.00059.000
28VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Bánh Gạo Tokbokkikg95.60092.000
29VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Viên Mắt Cườigói74.60072.000
30VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Tôm Hùm Đất Phươngkg114.500110.000
31VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chạo Sảkg91.40088.000
32VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Thanh Cua Liên Anhkg154.400148.000
33VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Thanh Cua Huỳnh Giakg154.400148.000
34VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Hà Cảo Tôm Thịtkg107.200103.000
35VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Hoành Thánhkg107.200103.000
36VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Khoai Tây Lốc Xoáygói88.20085.000
37VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Khoai Tây Chiênkg86.20083.000
38VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Bột Lắc Phô Mai HQkg214.200205.000
39VIFOODVIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - ĐÔI SUN HÀ THÀNHkg92.40089.000
40VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Thanh Cua Chojokg130.200125.000
41VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Camkg119.800115.000
42VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Vàngkg119.800115.000
43VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Xanhkg119.800115.000
44VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Hồngkg119.800115.000
45VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Combokg119.800115.000
46VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu 12in1kg119.800115.000
47VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Cua Huỳnh Đếkg119.800115.000
48VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Đậu Hũ Phô Maikg119.800115.000
49VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Cá Đậu Đũakg119.800115.000
50VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Cuộn Hải Sảnkg130.200125.000
51VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Cá Hoạt Hình Yosakg135.500130.000
52VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Mực Xoắn Chojokg119.800115.000
53VIFOODMẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Mực Xoắn LCkg125.000120.000
54VIFOODVIÊN CƠM CÁC LOẠI - Cốm Camvỉ 32 viên64.10062.000
55VIFOODVIÊN CƠM CÁC LOẠI - Cốm Hồng Ô Ngonvỉ 32 viên80.90078.000
56VIFOODVIÊN CƠM CÁC LOẠI - Cốm Xanhvỉ 32 viên59.90058.000
57VIFOODVIÊN CƠM CÁC LOẠI - Cốm Xanh Hạt Nổvỉ 32 viên62.00060.000
58VIFOODVIÊN CƠM CÁC LOẠI - Phô Mai Quevỉ 13 cây70.40068.000
59VIFOODVIÊN CƠM CÁC LOẠI - Phô Mai Que Sợi Nhiềuvỉ 13 cây75.60073.000
60VIFOODVIÊN CƠM CÁC LOẠI - Phô Mai Thanh Chuavỉ 10 cây78.80076.000
61VIFOODVIÊN CƠM CÁC LOẠI - Phô Mai Viênvỉ 32 viên70.40068.000
62VIFOODVIÊN CƠM CÁC LOẠI - HotDog Phô Maivỉ 6 cây67.20065.000
63VIFOODVIÊN CƠM CÁC LOẠI - Chả Hải Sản Bánh Mìvỉ 32 viên77.80075.000
64VIFOODVIÊN CƠM CÁC LOẠI - Bánh Sữa Trờihộp 18 cái68.30066.000
65VIFOODVIÊN CƠM CÁC LOẠI - Gympaphộp 5 cây70.40068.000
66VIFOODVIÊN CƠM CÁC LOẠI - Nem Chua Ránhộp72.50070.000
67VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Đùi Gà Rán Thành Đang10c/1.4kg156.500150.000
68VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cánh Gà Rán Thành Đang10c/1.3kg151.200145.000
69VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Đùi Gà Rán CP Size M10c/1.4kg200.600192.000
70VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Đùi Gà Rán CP Size L10c/1.6kg205.800197.000
71VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cánh Gà Rán CP10c/1.2kg151.200145.000
72VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Gà Vòng Nugget CPkg122.900118.000
73VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cua Cuộn Rong Biển CPkg179.600172.000
74VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Gà Viên Popcornkg148.100142.000
75VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Đùi Gà Rán CP Gói Nhỏ500gr/1 gói106.100102.000
76VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cánh Gà Rán CP400gr/1 gói91.40088.000
77VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Gà Vòng Nugget CP300gr/1 gói61.00059.000
78VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cua Cuộn Rong Biển CP300gr/1 gói79.80077.000
79VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Gà Viên Popcorn300gr/1 gói72.50070.000
80VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Bánh Gà Nugget LC 300gr300gr/1 gói65.20063.000
81VIFOODGÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Mực Vòng Nugget LC300gr/1 gói58.80057.000
82VIFOODBÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Hoa Hồng LCgói 12c49.40048.000
83VIFOODBÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Vuông LCgói 12c49.40048.000
84VIFOODBÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Vuông Thọ Phátgói 12c49.40048.000
85VIFOODBÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Hoa Hồng Thọ Phátgói 12c49.40048.000
86VIFOODBÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Nhân Thịt Heogói 12c65.20063.000
87VIFOODBÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Nhân Bí đỏgói 12c57.80056.000
88VIFOODBÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Màn Thầu Dàigói 12c51.50050.000
89VIFOODCHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Giò Xốpgói 500gr66.20064.000
90VIFOODCHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Giò Rếgói 500gr66.20064.000
91VIFOODCHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Giò Rế Con Tômgói 500gr74.60072.000
92VIFOODCHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Giò Rế Hải Sảngói 500gr69.40067.000
93VIFOODCHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Ram Tôm Đấtkg125.000120.000
94VIFOODHÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Đậu Hũ phô mai ebkg188.000180.000
95VIFOODHÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - SandWich Cá EBkg188.000180.000
96VIFOODHÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Viên Tôm Hùm EBkg183.800176.000
97VIFOODHÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Viên Sò Điệp Lichuankg162.800156.000
98VIFOODHÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Đậu Hũ phô mai Lichuankg162.800156.000
99VIFOODHÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Đậu Hũ Hải Sản Malaysiakg191.200183.000
100VIFOODHÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Cua Huỳnh Đế Malaysiakg191.200183.000
101VIFOODHÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Chả Cua Cuộn HS Malaysiakg191.200183.000
VIFOOD#1
XÚC XÍCH ĐỨC - XX Đông Nam Á
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN93.500
GIÁ CTY90.000
VIFOOD#2
XÚC XÍCH ĐỨC - XX Nemo
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN93.500
GIÁ CTY90.000
VIFOOD#3
XÚC XÍCH ĐỨC - XX Zing Zing
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN98.800
GIÁ CTY95.000
VIFOOD#4
XÚC XÍCH ĐỨC - XX Sài Gòn
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN101.900
GIÁ CTY98.000
VIFOOD#5
XÚC XÍCH ĐỨC - XX Đức LC
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN122.900
GIÁ CTY118.000
VIFOOD#6
XÚC XÍCH ĐỨC - XX Bi dory
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN101.900
GIÁ CTY98.000
VIFOOD#7
XÚC XÍCH ĐỨC - XX yummy (gói 200gr)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN106.100
GIÁ CTY102.000
VIFOOD#8
XÚC XÍCH ĐỨC - XX Phô mai Nemo
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN116.600
GIÁ CTY112.000
VIFOOD#9
XÚC XÍCH ĐỨC - XX Hồ Lô Bevin
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN114.500
GIÁ CTY110.000
VIFOOD#10
XÚC XÍCH ĐỨC - XX Hồ Lô Đông nam á
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN118.700
GIÁ CTY114.000
VIFOOD#11
XÚC XÍCH ĐỨC - XX Hồ Lô Thái
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN142.800
GIÁ CTY137.000
VIFOOD#12
XÚC XÍCH ĐỨC - XX Lốc Xoáy Thành Đang
Quy cách: vỉ 800gr
GIÁ HKD/CN88.200
GIÁ CTY85.000
VIFOOD#13
XÚC XÍCH ĐỨC - XX Lốc Xoáy LC Food
Quy cách: vỉ 500gr
GIÁ HKD/CN90.400
GIÁ CTY87.000
VIFOOD#14
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Cá Viên Le Soleil
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN83.000
GIÁ CTY80.000
VIFOOD#15
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Cá Rau Củ Le Soleil
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN83.000
GIÁ CTY80.000
VIFOOD#16
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Bò Viên Le Soleil
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN83.000
GIÁ CTY80.000
VIFOOD#17
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Tôm Viên Le Soleil
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN70.400
GIÁ CTY68.000
VIFOOD#18
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Cá Viên Hoàng Kim Yosa
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN97.700
GIÁ CTY94.000
VIFOOD#19
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Cá Viên Hành Tiêu
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN83.000
GIÁ CTY80.000
VIFOOD#20
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Mực Viên TDP
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN88.200
GIÁ CTY85.000
VIFOOD#21
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Mực LC
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN112.400
GIÁ CTY108.000
VIFOOD#22
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Ốc Nhồi
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN106.100
GIÁ CTY102.000
VIFOOD#23
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Cá Trứng cút
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN104.000
GIÁ CTY100.000
VIFOOD#24
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Bò Lá Lốt
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN111.400
GIÁ CTY107.000
VIFOOD#25
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Tôm Con Ongon
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN110.300
GIÁ CTY106.000
VIFOOD#26
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Cá Dây
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN98.800
GIÁ CTY95.000
VIFOOD#27
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chả Cá Hàn Quốc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN61.000
GIÁ CTY59.000
VIFOOD#28
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Bánh Gạo Tokbokki
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN95.600
GIÁ CTY92.000
VIFOOD#29
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Viên Mắt Cười
Quy cách: gói
GIÁ HKD/CN74.600
GIÁ CTY72.000
VIFOOD#30
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Tôm Hùm Đất Phương
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN114.500
GIÁ CTY110.000
VIFOOD#31
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Chạo Sả
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN91.400
GIÁ CTY88.000
VIFOOD#32
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Thanh Cua Liên Anh
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN154.400
GIÁ CTY148.000
VIFOOD#33
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Thanh Cua Huỳnh Gia
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN154.400
GIÁ CTY148.000
VIFOOD#34
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Hà Cảo Tôm Thịt
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN107.200
GIÁ CTY103.000
VIFOOD#35
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Hoành Thánh
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN107.200
GIÁ CTY103.000
VIFOOD#36
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Khoai Tây Lốc Xoáy
Quy cách: gói
GIÁ HKD/CN88.200
GIÁ CTY85.000
VIFOOD#37
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Khoai Tây Chiên
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN86.200
GIÁ CTY83.000
VIFOOD#38
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - Bột Lắc Phô Mai HQ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN214.200
GIÁ CTY205.000
VIFOOD#39
VIÊN CHIÊN CÁC LOẠI - ĐÔI SUN HÀ THÀNH
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN92.400
GIÁ CTY89.000
VIFOOD#40
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Thanh Cua Chojo
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN130.200
GIÁ CTY125.000
VIFOOD#41
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Cam
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN119.800
GIÁ CTY115.000
VIFOOD#42
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Vàng
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN119.800
GIÁ CTY115.000
VIFOOD#43
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Xanh
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN119.800
GIÁ CTY115.000
VIFOOD#44
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Hồng
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN119.800
GIÁ CTY115.000
VIFOOD#45
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu Combo
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN119.800
GIÁ CTY115.000
VIFOOD#46
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Viên Thả Lẩu 12in1
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN119.800
GIÁ CTY115.000
VIFOOD#47
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Cua Huỳnh Đế
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN119.800
GIÁ CTY115.000
VIFOOD#48
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Đậu Hũ Phô Mai
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN119.800
GIÁ CTY115.000
VIFOOD#49
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Cá Đậu Đũa
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN119.800
GIÁ CTY115.000
VIFOOD#50
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Cuộn Hải Sản
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN130.200
GIÁ CTY125.000
VIFOOD#51
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Cá Hoạt Hình Yosa
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN135.500
GIÁ CTY130.000
VIFOOD#52
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Mực Xoắn Chojo
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN119.800
GIÁ CTY115.000
VIFOOD#53
MẶT HÀNG CHOJO 454GR - Chả Mực Xoắn LC
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN125.000
GIÁ CTY120.000
VIFOOD#54
VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Cốm Cam
Quy cách: vỉ 32 viên
GIÁ HKD/CN64.100
GIÁ CTY62.000
VIFOOD#55
VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Cốm Hồng Ô Ngon
Quy cách: vỉ 32 viên
GIÁ HKD/CN80.900
GIÁ CTY78.000
VIFOOD#56
VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Cốm Xanh
Quy cách: vỉ 32 viên
GIÁ HKD/CN59.900
GIÁ CTY58.000
VIFOOD#57
VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Cốm Xanh Hạt Nổ
Quy cách: vỉ 32 viên
GIÁ HKD/CN62.000
GIÁ CTY60.000
VIFOOD#58
VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Phô Mai Que
Quy cách: vỉ 13 cây
GIÁ HKD/CN70.400
GIÁ CTY68.000
VIFOOD#59
VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Phô Mai Que Sợi Nhiều
Quy cách: vỉ 13 cây
GIÁ HKD/CN75.600
GIÁ CTY73.000
VIFOOD#60
VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Phô Mai Thanh Chua
Quy cách: vỉ 10 cây
GIÁ HKD/CN78.800
GIÁ CTY76.000
VIFOOD#61
VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Phô Mai Viên
Quy cách: vỉ 32 viên
GIÁ HKD/CN70.400
GIÁ CTY68.000
VIFOOD#62
VIÊN CƠM CÁC LOẠI - HotDog Phô Mai
Quy cách: vỉ 6 cây
GIÁ HKD/CN67.200
GIÁ CTY65.000
VIFOOD#63
VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Chả Hải Sản Bánh Mì
Quy cách: vỉ 32 viên
GIÁ HKD/CN77.800
GIÁ CTY75.000
VIFOOD#64
VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Bánh Sữa Trời
Quy cách: hộp 18 cái
GIÁ HKD/CN68.300
GIÁ CTY66.000
VIFOOD#65
VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Gympap
Quy cách: hộp 5 cây
GIÁ HKD/CN70.400
GIÁ CTY68.000
VIFOOD#66
VIÊN CƠM CÁC LOẠI - Nem Chua Rán
Quy cách: hộp
GIÁ HKD/CN72.500
GIÁ CTY70.000
VIFOOD#67
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Đùi Gà Rán Thành Đang
Quy cách: 10c/1.4kg
GIÁ HKD/CN156.500
GIÁ CTY150.000
VIFOOD#68
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cánh Gà Rán Thành Đang
Quy cách: 10c/1.3kg
GIÁ HKD/CN151.200
GIÁ CTY145.000
VIFOOD#69
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Đùi Gà Rán CP Size M
Quy cách: 10c/1.4kg
GIÁ HKD/CN200.600
GIÁ CTY192.000
VIFOOD#70
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Đùi Gà Rán CP Size L
Quy cách: 10c/1.6kg
GIÁ HKD/CN205.800
GIÁ CTY197.000
VIFOOD#71
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cánh Gà Rán CP
Quy cách: 10c/1.2kg
GIÁ HKD/CN151.200
GIÁ CTY145.000
VIFOOD#72
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Gà Vòng Nugget CP
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN122.900
GIÁ CTY118.000
VIFOOD#73
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cua Cuộn Rong Biển CP
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN179.600
GIÁ CTY172.000
VIFOOD#74
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Gà Viên Popcorn
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN148.100
GIÁ CTY142.000
VIFOOD#75
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Đùi Gà Rán CP Gói Nhỏ
Quy cách: 500gr/1 gói
GIÁ HKD/CN106.100
GIÁ CTY102.000
VIFOOD#76
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cánh Gà Rán CP
Quy cách: 400gr/1 gói
GIÁ HKD/CN91.400
GIÁ CTY88.000
VIFOOD#77
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Gà Vòng Nugget CP
Quy cách: 300gr/1 gói
GIÁ HKD/CN61.000
GIÁ CTY59.000
VIFOOD#78
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Cua Cuộn Rong Biển CP
Quy cách: 300gr/1 gói
GIÁ HKD/CN79.800
GIÁ CTY77.000
VIFOOD#79
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Gà Viên Popcorn
Quy cách: 300gr/1 gói
GIÁ HKD/CN72.500
GIÁ CTY70.000
VIFOOD#80
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Bánh Gà Nugget LC 300gr
Quy cách: 300gr/1 gói
GIÁ HKD/CN65.200
GIÁ CTY63.000
VIFOOD#81
GÀ RÁN CP - GÀ VIÊN CÁC LOẠI - Mực Vòng Nugget LC
Quy cách: 300gr/1 gói
GIÁ HKD/CN58.800
GIÁ CTY57.000
VIFOOD#82
BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Hoa Hồng LC
Quy cách: gói 12c
GIÁ HKD/CN49.400
GIÁ CTY48.000
VIFOOD#83
BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Vuông LC
Quy cách: gói 12c
GIÁ HKD/CN49.400
GIÁ CTY48.000
VIFOOD#84
BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Vuông Thọ Phát
Quy cách: gói 12c
GIÁ HKD/CN49.400
GIÁ CTY48.000
VIFOOD#85
BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Hoa Hồng Thọ Phát
Quy cách: gói 12c
GIÁ HKD/CN49.400
GIÁ CTY48.000
VIFOOD#86
BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Nhân Thịt Heo
Quy cách: gói 12c
GIÁ HKD/CN65.200
GIÁ CTY63.000
VIFOOD#87
BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Nhân Bí đỏ
Quy cách: gói 12c
GIÁ HKD/CN57.800
GIÁ CTY56.000
VIFOOD#88
BÁNH BAO CÁC LOẠI - Bánh Bao Màn Thầu Dài
Quy cách: gói 12c
GIÁ HKD/CN51.500
GIÁ CTY50.000
VIFOOD#89
CHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Giò Xốp
Quy cách: gói 500gr
GIÁ HKD/CN66.200
GIÁ CTY64.000
VIFOOD#90
CHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Giò Rế
Quy cách: gói 500gr
GIÁ HKD/CN66.200
GIÁ CTY64.000
VIFOOD#91
CHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Giò Rế Con Tôm
Quy cách: gói 500gr
GIÁ HKD/CN74.600
GIÁ CTY72.000
VIFOOD#92
CHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Giò Rế Hải Sản
Quy cách: gói 500gr
GIÁ HKD/CN69.400
GIÁ CTY67.000
VIFOOD#93
CHẢ GIÒ CHẢ RAM CÁC LOẠI - Chả Ram Tôm Đất
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN125.000
GIÁ CTY120.000
VIFOOD#94
HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Đậu Hũ phô mai eb
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN188.000
GIÁ CTY180.000
VIFOOD#95
HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - SandWich Cá EB
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN188.000
GIÁ CTY180.000
VIFOOD#96
HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Viên Tôm Hùm EB
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN183.800
GIÁ CTY176.000
VIFOOD#97
HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Viên Sò Điệp Lichuan
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN162.800
GIÁ CTY156.000
VIFOOD#98
HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Đậu Hũ phô mai Lichuan
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN162.800
GIÁ CTY156.000
VIFOOD#99
HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Đậu Hũ Hải Sản Malaysia
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN191.200
GIÁ CTY183.000
VIFOOD#100
HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Cua Huỳnh Đế Malaysia
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN191.200
GIÁ CTY183.000
VIFOOD#101
HÀNG EB - MALAYSIA CAO CẤP - Chả Cua Cuộn HS Malaysia
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN191.200
GIÁ CTY183.000

Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.

BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG

BẢNG GIÁ HẢI SẢN TƯƠI SỐNG

Cập nhật 16/10/2026 · 156 mặt hàng

STTBRAND
NHÃN HÀNG
TÊN HÀNG
MẶT HÀNG
QUY CÁCHGIÁ HKD/CN
VNĐ
GIÁ CTY
VNĐ
1—Tôm Thẻ Size 45 - 50 ConKg200.000210.000
2Việt NamCá ba sa bỏ đầu 0,8–1,2kgkg128.250125.000
3Việt NamCá ba sa khúc đặc 0,6–1kgkg144.000140.000
4Việt NamCá ba sa làm sạch 0,8–1,2kgkg123.000120.000
5Việt NamCá ba sa phi lê không da, có mỡ 0,3–0,7kgkg148.200144.000
6Việt NamCá ba sa phi lê không da, không mỡ 0,3–0,7kgkg152.400148.000
7Việt NamCá ba sa sống 0,8–1,2kgkg138.750135.000
8Việt NamCá bạc má bỏ đầu 7–8 con/kgkg149.250145.000
9Việt NamCá bạc má làm sạch 7–8 con/kgkg144.000140.000
10Việt NamCá bóp bỏ đầu 1–3kgkg417.000400.000
11Việt NamCá bóp khúc đặc 1–3kgkg464.250445.000
12Việt NamCá bóp khúc đuôi 1–3kgkg453.750435.000
13Việt NamCá bóp làm sạch 1–3kgkg369.750355.000
14Việt NamCá bóp phi lê có da 0,5–1kgkg548.250525.000
15Việt NamCá bóp phi lê không da 0,5–1kgkg569.250545.000
16Việt NamCá cam 0,5–1kg/conkg141.900138.000
17Việt NamCá cam không đầu 0,3–1kgkg169.200164.000
18Việt NamCá cam làm sạch 0,5–1kgkg156.600152.000
19Việt NamCá cam phi lê có dakg212.250205.000
20Việt NamCá chẽm làm sạch 1–1,2kgkg191.250185.000
21Việt NamCá chẽm phi lê có dakg264.750255.000
22Việt NamCá chẽm phi lê không da 0,4–1kgkg289.950279.000
23Việt NamCá cờ phi lê không da 1,5–2kgkg228.000220.000
24Việt NamCá cơm trắng cắt đầu đuôikg154.500150.000
25Việt NamCá cơm trắng không đầukg154.500150.000
26Việt NamCá diêu hồng bỏ đầu 0,6–1kgkg168.150163.000
27Việt NamCá diêu hồng làm sạch 0,7–1kgkg159.750155.000
28Việt NamCá diêu hồng làm sạch con nhỏ 0,5–0,7kgkg146.100142.000
29Việt NamCá diêu hồng phi lê có da 0,3–0,5kgkg228.000220.000
30Việt NamCá diêu hồng phi lê không da 0,3–0,5kgkg238.500230.000
31Việt NamCá diêu hồng sống 0,8–1,2kgkg154.500150.000
32Việt NamCá hồikg317.250305.000
33Việt NamCá hồi bỏ đầukg338.250325.000
34Việt NamCá hồi phi lê có dakg422.250405.000
35Việt NamCá hồi phi lê không dakg464.250445.000
36Việt NamCá hú bỏ đầu 0,7–1kgkg167.100162.000
37Việt NamCá hú khúc đặc 0,5–1kgkg191.250185.000
38Việt NamCá hú làm sạch 1–1,2kgkg173.400168.000
39Việt NamCá hú phi lê 0,2–0,5kgkg243.750235.000
40Việt NamCá hường bỏ đầu 7–8 con/kgkg152.400148.000
41Việt NamCá hường làm sạch, cắt đuôi 7–8 con/kgkg142.950139.000
42Việt NamCá kèo làm sạch 40–50 con/kgkg369.750355.000
43Việt NamCá lóc bông bỏ đầu 1–1,2kg/conkg191.250185.000
44Việt NamCá lóc bông khúc đặckg210.150203.000
45Việt NamCá lóc bông làm sạch 1–1,2kg/conkg167.100162.000
46Việt NamCá lóc bông phi lê 0,5–1kgkg228.000220.000
47Việt NamCá lóc bông phi lê có da 0,3–1kgkg228.000220.000
48Việt NamCá lóc bông phi lê không da 0,3–1kgkg238.500230.000
49Việt NamCá lóc bông sống 1,5–1,7kg/conkg179.700174.000
50Việt NamCá lóc đen bỏ đầu 0,5–1kgkg152.400148.000
51Việt NamCá lóc đen còn sống 0,6–0,8kg/conkg140.850137.000
52Việt NamCá lóc đen khúc đặckg161.850157.000
53Việt NamCá lóc đen làm sạch 0,7–1kgkg151.350147.000
54Việt NamCá lóc đen phi lê có da, có mỡ 0,2–0,4kgkg191.250185.000
55Việt NamCá lóc đen phi lê không da 0,2–0,4kgkg196.500190.000
56Việt NamCá lóc khúc đặckg161.850157.000
57Việt NamCá lưỡi mèo làm sạch 14–16 con/kgkg149.250145.000
58Việt NamCá mó làm sạch 14–16 con/kgkg149.250145.000
59Việt NamCá mùi làm sạch 10–12 con/kgkg128.250125.000
60Việt NamCá ngân bỏ đầukg157.650153.000
61Việt NamCá ngân làm sạch 7–8 con/kgkg149.250145.000
62Việt NamCá ngừ bỏ đầu 0,5–1kgkg154.500150.000
63Việt NamCá ngừ bò làm sạch 0,5–1kgkg154.500150.000
64Việt NamCá ngừ khúc đặckg168.150163.000
65Việt NamCá ngừ làm sạch 0,5–1kgkg147.150143.000
66Việt NamCá nục bỏ đầu 9–10 con/kgkg149.250145.000
67Việt NamCá nục làm sạch 7–8 con/kgkg138.750135.000
68Việt NamCá nục Nha Trang bỏ đầu 0,2–0,5kgkg152.400148.000
69Việt NamCá nục Nha Trang làm sạch 0,3–0,5kgkg144.000140.000
70Việt NamCá rô đồngkg133.500130.000
71Việt NamCá rô làm sạch 4–5 con/kgkg141.900138.000
72Việt NamCá rô làm sạch 6–7 con/kgkg140.850137.000
73Việt NamCá rô làm sạch 8–9 con/kgkg138.750135.000
74Việt NamCá rô phi làm sạch 4–5 con/kgkg115.650113.000
75Việt NamCá Sapa bỏ đầukg144.000140.000
76Việt NamCá Sapa làm sạch 0,4–0,7kgkg138.750135.000
77Việt NamCá thác lác nạo nguyên chấtkg264.750255.000
78Việt NamCá thu bỏ đầu 2–3kgkg275.250265.000
79Việt NamCá thu khúc đặc 1,5–2kgkg285.750275.000
80Việt NamCá thu làm sạch 2–3kgkg264.750255.000
81Việt NamCá thu Nhật không đầu 8–9 con/kgkg228.000220.000
82Việt NamCá thu phi lê có da 0,3–1kgkg249.000240.000
83Việt NamCá thu phi lê không da 0,2–1kgkg259.500250.000
84Việt NamCá tráo làm sạch 7–8 con/kgkg136.650133.000
85Việt NamCá trê bỏ đầu 0,2–0,3kgkg126.150123.000
86Việt NamCá trê làm sạch 0,3–0,5kgkg120.900118.000
87Việt NamCá trê phi lê 0,3–0,5kgkg149.250145.000
88Việt NamCá trứngkg178.650173.000
89Việt NamCua đồng sống 13–16 con/kgkg212.250205.000
90Việt NamCua đồng sống tách mai, tách yếmkg264.750255.000
91Việt NamCua đồng sống tách mai, tách yếm xaykg264.750255.000
92Việt NamĐầu cá hồikg123.000120.000
93Việt NamĐầu mực lá làm sạchkg348.750335.000
94Việt NamĐùi ếch có xương 0,1–0,2kg/đùikg322.500310.000
95Việt NamĐùi ếch rút xươngkg133.500130.000
96Việt NamẾch làm sạch 0,2–0,3kgkg212.250205.000
97Việt NamẾch sốngkg146.100142.000
98Việt NamHến nguyên vỏkg107.250105.000
99Việt NamLươn làm sạch, có đầu 0,3–1kgkg201.750195.000
100Việt NamLươn làm sạch, không đầu 0,3–1kgkg212.250205.000
101Việt NamLươn phi lê, cắt đuôi 0,3–1kgkg254.250245.000
102Việt NamLươn sống 0,4–0,7kgkg191.250185.000
103Việt NamMực lá làm sạch, có đầu 3–4 con/kgkg453.750435.000
104Việt NamMực lá làm sạch, không đầu 3–4 con/kgkg464.250445.000
105Việt NamMực lá phi lê 3–4 con/kgkg464.250445.000
106Việt NamMực nang không đầu 6–7 con/kgkg338.250325.000
107Việt NamMực nang làm sạch 6–7 con/kgkg275.250265.000
108Việt NamMực ống không đầu, không vâykg663.750635.000
109Việt NamMực ống làm sạch, có đầu 6–8 con/kgkg427.500410.000
110Việt NamMực ống làm sạch, không đầu 6–8 con/kgkg506.250485.000
111Việt NamNghêu sống 40–50 con/kgkg133.500130.000
112Việt NamỐc bươu sống 20–30 con/kgkg170.250165.000
113Việt NamThịt càng cua thườngkg705.750675.000
114Việt NamThịt cua trắngkg432.750415.000
115Việt NamThịt nghêu còn nướckg275.250265.000
116Việt NamTôm bạc cắt đầu 60–65 con/kgkg240.600232.000
117Việt NamTôm bạc cắt đầu 70–75 con/kgkg235.350227.000
118Việt NamTôm bạc cắt đầu đuôi 44–50 con/kgkg259.500250.000
119Việt NamTôm bạc cắt đầu đuôi 50–55 con/kgkg254.250245.000
120Việt NamTôm bạc cắt đầu đuôi 60–65 con/kgkg243.750235.000
121Việt NamTôm bạc cắt đầu đuôi 70–75 con/kgkg238.500230.000
122Việt NamTôm bạc cắt đầu đuôi 90–100 con/kgkg233.250225.000
123Việt NamTôm bạc lột vỏ 80–85 con/kgkg359.250345.000
124Việt NamTôm bạc lột vỏ 88–100 con/kgkg348.750335.000
125Việt NamTôm bạc lột vỏ 100–105 con/kgkg348.750335.000
126Việt NamTôm bạc lột vỏ 200–250 con/kgkg306.750295.000
127Việt NamTôm bạc lột vỏ 300–350 con/kgkg296.250285.000
128Việt NamTôm bạc lột vỏ 400–450 con/kgkg285.750275.000
129Việt NamTôm bạc lột vỏ 500–550 con/kgkg285.750275.000
130Việt NamTôm bạc tươi 44–50 con/kgkg238.500230.000
131Việt NamTôm bạc tươi 50–55 con/kgkg233.250225.000
132Việt NamTôm bạc tươi 60–65 con/kgkg228.000220.000
133Việt NamTôm bạc tươi 70–75 con/kgkg222.750215.000
134Việt NamTôm bạc tươi 90–100 con/kgkg220.650213.000
135Việt NamTôm sú cắt đầu đuôi 30–35 con/kgkg459.000440.000
136Việt NamTôm sú cắt đầu đuôi 40–45 con/kgkg411.750395.000
137Việt NamTôm sú cắt đầu đuôi 50–55 con/kgkg364.500350.000
138Việt NamTôm sú cắt đầu đuôi 60–65 con/kgkg337.200324.000
139Việt NamTôm sú cắt đầu đuôi 70–75 con/kgkg285.750275.000
140Việt NamTôm sú lột vỏ 60–70 con/kgkg485.250465.000
141Việt NamTôm sú lột vỏ 80–85 con/kgkg453.750435.000
142Việt NamTôm sú lột vỏ 100–120 con/kgkg411.750395.000
143Việt NamTôm sú lột vỏ 120–130 con/kgkg401.250385.000
144Việt NamTôm sú lột vỏ 140–150 con/kgkg380.250365.000
145Việt NamTôm sú tươi 30–35 con/kgkg369.750355.000
146Việt NamTôm sú tươi 40–45 con/kgkg317.250305.000
147Việt NamTôm sú tươi 50–55 con/kgkg336.150323.000
148Việt NamTôm sú tươi 60–65 con/kgkg306.750295.000
149Việt NamTôm sú tươi 70–75 con/kgkg274.200264.000
150Việt NamCá chép làm sạch đánh vảykg133.500130.000
151Việt NamMực ống nguyên conkg348.750335.000
152Việt NamTôm bạc cắt đầu đuôi 200 con/kgkg212.250205.000
153Việt NamKhoai tây cọng 7×7, thùng 12kgkg75.81175.058
154Việt NamKhoai tây cọng 9×9, thùng 12kgkg75.81175.058
155Việt NamKhoai tây cọng 14×14, thùng 12kgkg75.81175.058
156Việt NamChả cá Nha Trang loại 1, bịch 0,5kgkg75.86675.110
Không có nhãn hàng#1
Tôm Thẻ Size 45 - 50 Con
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN200.000
GIÁ CTY210.000
Việt Nam#2
Cá ba sa bỏ đầu 0,8–1,2kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN128.250
GIÁ CTY125.000
Việt Nam#3
Cá ba sa khúc đặc 0,6–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN144.000
GIÁ CTY140.000
Việt Nam#4
Cá ba sa làm sạch 0,8–1,2kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN123.000
GIÁ CTY120.000
Việt Nam#5
Cá ba sa phi lê không da, có mỡ 0,3–0,7kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN148.200
GIÁ CTY144.000
Việt Nam#6
Cá ba sa phi lê không da, không mỡ 0,3–0,7kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN152.400
GIÁ CTY148.000
Việt Nam#7
Cá ba sa sống 0,8–1,2kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN138.750
GIÁ CTY135.000
Việt Nam#8
Cá bạc má bỏ đầu 7–8 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN149.250
GIÁ CTY145.000
Việt Nam#9
Cá bạc má làm sạch 7–8 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN144.000
GIÁ CTY140.000
Việt Nam#10
Cá bóp bỏ đầu 1–3kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN417.000
GIÁ CTY400.000
Việt Nam#11
Cá bóp khúc đặc 1–3kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN464.250
GIÁ CTY445.000
Việt Nam#12
Cá bóp khúc đuôi 1–3kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN453.750
GIÁ CTY435.000
Việt Nam#13
Cá bóp làm sạch 1–3kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN369.750
GIÁ CTY355.000
Việt Nam#14
Cá bóp phi lê có da 0,5–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN548.250
GIÁ CTY525.000
Việt Nam#15
Cá bóp phi lê không da 0,5–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN569.250
GIÁ CTY545.000
Việt Nam#16
Cá cam 0,5–1kg/con
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN141.900
GIÁ CTY138.000
Việt Nam#17
Cá cam không đầu 0,3–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN169.200
GIÁ CTY164.000
Việt Nam#18
Cá cam làm sạch 0,5–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN156.600
GIÁ CTY152.000
Việt Nam#19
Cá cam phi lê có da
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN212.250
GIÁ CTY205.000
Việt Nam#20
Cá chẽm làm sạch 1–1,2kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN191.250
GIÁ CTY185.000
Việt Nam#21
Cá chẽm phi lê có da
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN264.750
GIÁ CTY255.000
Việt Nam#22
Cá chẽm phi lê không da 0,4–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN289.950
GIÁ CTY279.000
Việt Nam#23
Cá cờ phi lê không da 1,5–2kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN228.000
GIÁ CTY220.000
Việt Nam#24
Cá cơm trắng cắt đầu đuôi
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN154.500
GIÁ CTY150.000
Việt Nam#25
Cá cơm trắng không đầu
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN154.500
GIÁ CTY150.000
Việt Nam#26
Cá diêu hồng bỏ đầu 0,6–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN168.150
GIÁ CTY163.000
Việt Nam#27
Cá diêu hồng làm sạch 0,7–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN159.750
GIÁ CTY155.000
Việt Nam#28
Cá diêu hồng làm sạch con nhỏ 0,5–0,7kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN146.100
GIÁ CTY142.000
Việt Nam#29
Cá diêu hồng phi lê có da 0,3–0,5kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN228.000
GIÁ CTY220.000
Việt Nam#30
Cá diêu hồng phi lê không da 0,3–0,5kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN238.500
GIÁ CTY230.000
Việt Nam#31
Cá diêu hồng sống 0,8–1,2kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN154.500
GIÁ CTY150.000
Việt Nam#32
Cá hồi
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN317.250
GIÁ CTY305.000
Việt Nam#33
Cá hồi bỏ đầu
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN338.250
GIÁ CTY325.000
Việt Nam#34
Cá hồi phi lê có da
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN422.250
GIÁ CTY405.000
Việt Nam#35
Cá hồi phi lê không da
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN464.250
GIÁ CTY445.000
Việt Nam#36
Cá hú bỏ đầu 0,7–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN167.100
GIÁ CTY162.000
Việt Nam#37
Cá hú khúc đặc 0,5–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN191.250
GIÁ CTY185.000
Việt Nam#38
Cá hú làm sạch 1–1,2kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN173.400
GIÁ CTY168.000
Việt Nam#39
Cá hú phi lê 0,2–0,5kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN243.750
GIÁ CTY235.000
Việt Nam#40
Cá hường bỏ đầu 7–8 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN152.400
GIÁ CTY148.000
Việt Nam#41
Cá hường làm sạch, cắt đuôi 7–8 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN142.950
GIÁ CTY139.000
Việt Nam#42
Cá kèo làm sạch 40–50 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN369.750
GIÁ CTY355.000
Việt Nam#43
Cá lóc bông bỏ đầu 1–1,2kg/con
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN191.250
GIÁ CTY185.000
Việt Nam#44
Cá lóc bông khúc đặc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN210.150
GIÁ CTY203.000
Việt Nam#45
Cá lóc bông làm sạch 1–1,2kg/con
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN167.100
GIÁ CTY162.000
Việt Nam#46
Cá lóc bông phi lê 0,5–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN228.000
GIÁ CTY220.000
Việt Nam#47
Cá lóc bông phi lê có da 0,3–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN228.000
GIÁ CTY220.000
Việt Nam#48
Cá lóc bông phi lê không da 0,3–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN238.500
GIÁ CTY230.000
Việt Nam#49
Cá lóc bông sống 1,5–1,7kg/con
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN179.700
GIÁ CTY174.000
Việt Nam#50
Cá lóc đen bỏ đầu 0,5–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN152.400
GIÁ CTY148.000
Việt Nam#51
Cá lóc đen còn sống 0,6–0,8kg/con
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN140.850
GIÁ CTY137.000
Việt Nam#52
Cá lóc đen khúc đặc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN161.850
GIÁ CTY157.000
Việt Nam#53
Cá lóc đen làm sạch 0,7–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN151.350
GIÁ CTY147.000
Việt Nam#54
Cá lóc đen phi lê có da, có mỡ 0,2–0,4kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN191.250
GIÁ CTY185.000
Việt Nam#55
Cá lóc đen phi lê không da 0,2–0,4kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN196.500
GIÁ CTY190.000
Việt Nam#56
Cá lóc khúc đặc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN161.850
GIÁ CTY157.000
Việt Nam#57
Cá lưỡi mèo làm sạch 14–16 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN149.250
GIÁ CTY145.000
Việt Nam#58
Cá mó làm sạch 14–16 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN149.250
GIÁ CTY145.000
Việt Nam#59
Cá mùi làm sạch 10–12 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN128.250
GIÁ CTY125.000
Việt Nam#60
Cá ngân bỏ đầu
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN157.650
GIÁ CTY153.000
Việt Nam#61
Cá ngân làm sạch 7–8 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN149.250
GIÁ CTY145.000
Việt Nam#62
Cá ngừ bỏ đầu 0,5–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN154.500
GIÁ CTY150.000
Việt Nam#63
Cá ngừ bò làm sạch 0,5–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN154.500
GIÁ CTY150.000
Việt Nam#64
Cá ngừ khúc đặc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN168.150
GIÁ CTY163.000
Việt Nam#65
Cá ngừ làm sạch 0,5–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN147.150
GIÁ CTY143.000
Việt Nam#66
Cá nục bỏ đầu 9–10 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN149.250
GIÁ CTY145.000
Việt Nam#67
Cá nục làm sạch 7–8 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN138.750
GIÁ CTY135.000
Việt Nam#68
Cá nục Nha Trang bỏ đầu 0,2–0,5kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN152.400
GIÁ CTY148.000
Việt Nam#69
Cá nục Nha Trang làm sạch 0,3–0,5kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN144.000
GIÁ CTY140.000
Việt Nam#70
Cá rô đồng
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN133.500
GIÁ CTY130.000
Việt Nam#71
Cá rô làm sạch 4–5 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN141.900
GIÁ CTY138.000
Việt Nam#72
Cá rô làm sạch 6–7 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN140.850
GIÁ CTY137.000
Việt Nam#73
Cá rô làm sạch 8–9 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN138.750
GIÁ CTY135.000
Việt Nam#74
Cá rô phi làm sạch 4–5 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN115.650
GIÁ CTY113.000
Việt Nam#75
Cá Sapa bỏ đầu
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN144.000
GIÁ CTY140.000
Việt Nam#76
Cá Sapa làm sạch 0,4–0,7kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN138.750
GIÁ CTY135.000
Việt Nam#77
Cá thác lác nạo nguyên chất
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN264.750
GIÁ CTY255.000
Việt Nam#78
Cá thu bỏ đầu 2–3kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN275.250
GIÁ CTY265.000
Việt Nam#79
Cá thu khúc đặc 1,5–2kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN285.750
GIÁ CTY275.000
Việt Nam#80
Cá thu làm sạch 2–3kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN264.750
GIÁ CTY255.000
Việt Nam#81
Cá thu Nhật không đầu 8–9 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN228.000
GIÁ CTY220.000
Việt Nam#82
Cá thu phi lê có da 0,3–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN249.000
GIÁ CTY240.000
Việt Nam#83
Cá thu phi lê không da 0,2–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN259.500
GIÁ CTY250.000
Việt Nam#84
Cá tráo làm sạch 7–8 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN136.650
GIÁ CTY133.000
Việt Nam#85
Cá trê bỏ đầu 0,2–0,3kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN126.150
GIÁ CTY123.000
Việt Nam#86
Cá trê làm sạch 0,3–0,5kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN120.900
GIÁ CTY118.000
Việt Nam#87
Cá trê phi lê 0,3–0,5kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN149.250
GIÁ CTY145.000
Việt Nam#88
Cá trứng
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN178.650
GIÁ CTY173.000
Việt Nam#89
Cua đồng sống 13–16 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN212.250
GIÁ CTY205.000
Việt Nam#90
Cua đồng sống tách mai, tách yếm
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN264.750
GIÁ CTY255.000
Việt Nam#91
Cua đồng sống tách mai, tách yếm xay
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN264.750
GIÁ CTY255.000
Việt Nam#92
Đầu cá hồi
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN123.000
GIÁ CTY120.000
Việt Nam#93
Đầu mực lá làm sạch
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN348.750
GIÁ CTY335.000
Việt Nam#94
Đùi ếch có xương 0,1–0,2kg/đùi
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN322.500
GIÁ CTY310.000
Việt Nam#95
Đùi ếch rút xương
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN133.500
GIÁ CTY130.000
Việt Nam#96
Ếch làm sạch 0,2–0,3kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN212.250
GIÁ CTY205.000
Việt Nam#97
Ếch sống
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN146.100
GIÁ CTY142.000
Việt Nam#98
Hến nguyên vỏ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN107.250
GIÁ CTY105.000
Việt Nam#99
Lươn làm sạch, có đầu 0,3–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN201.750
GIÁ CTY195.000
Việt Nam#100
Lươn làm sạch, không đầu 0,3–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN212.250
GIÁ CTY205.000
Việt Nam#101
Lươn phi lê, cắt đuôi 0,3–1kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN254.250
GIÁ CTY245.000
Việt Nam#102
Lươn sống 0,4–0,7kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN191.250
GIÁ CTY185.000
Việt Nam#103
Mực lá làm sạch, có đầu 3–4 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN453.750
GIÁ CTY435.000
Việt Nam#104
Mực lá làm sạch, không đầu 3–4 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN464.250
GIÁ CTY445.000
Việt Nam#105
Mực lá phi lê 3–4 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN464.250
GIÁ CTY445.000
Việt Nam#106
Mực nang không đầu 6–7 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN338.250
GIÁ CTY325.000
Việt Nam#107
Mực nang làm sạch 6–7 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN275.250
GIÁ CTY265.000
Việt Nam#108
Mực ống không đầu, không vây
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN663.750
GIÁ CTY635.000
Việt Nam#109
Mực ống làm sạch, có đầu 6–8 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN427.500
GIÁ CTY410.000
Việt Nam#110
Mực ống làm sạch, không đầu 6–8 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN506.250
GIÁ CTY485.000
Việt Nam#111
Nghêu sống 40–50 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN133.500
GIÁ CTY130.000
Việt Nam#112
Ốc bươu sống 20–30 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN170.250
GIÁ CTY165.000
Việt Nam#113
Thịt càng cua thường
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN705.750
GIÁ CTY675.000
Việt Nam#114
Thịt cua trắng
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN432.750
GIÁ CTY415.000
Việt Nam#115
Thịt nghêu còn nước
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN275.250
GIÁ CTY265.000
Việt Nam#116
Tôm bạc cắt đầu 60–65 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN240.600
GIÁ CTY232.000
Việt Nam#117
Tôm bạc cắt đầu 70–75 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN235.350
GIÁ CTY227.000
Việt Nam#118
Tôm bạc cắt đầu đuôi 44–50 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN259.500
GIÁ CTY250.000
Việt Nam#119
Tôm bạc cắt đầu đuôi 50–55 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN254.250
GIÁ CTY245.000
Việt Nam#120
Tôm bạc cắt đầu đuôi 60–65 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN243.750
GIÁ CTY235.000
Việt Nam#121
Tôm bạc cắt đầu đuôi 70–75 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN238.500
GIÁ CTY230.000
Việt Nam#122
Tôm bạc cắt đầu đuôi 90–100 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN233.250
GIÁ CTY225.000
Việt Nam#123
Tôm bạc lột vỏ 80–85 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN359.250
GIÁ CTY345.000
Việt Nam#124
Tôm bạc lột vỏ 88–100 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN348.750
GIÁ CTY335.000
Việt Nam#125
Tôm bạc lột vỏ 100–105 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN348.750
GIÁ CTY335.000
Việt Nam#126
Tôm bạc lột vỏ 200–250 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN306.750
GIÁ CTY295.000
Việt Nam#127
Tôm bạc lột vỏ 300–350 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN296.250
GIÁ CTY285.000
Việt Nam#128
Tôm bạc lột vỏ 400–450 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN285.750
GIÁ CTY275.000
Việt Nam#129
Tôm bạc lột vỏ 500–550 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN285.750
GIÁ CTY275.000
Việt Nam#130
Tôm bạc tươi 44–50 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN238.500
GIÁ CTY230.000
Việt Nam#131
Tôm bạc tươi 50–55 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN233.250
GIÁ CTY225.000
Việt Nam#132
Tôm bạc tươi 60–65 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN228.000
GIÁ CTY220.000
Việt Nam#133
Tôm bạc tươi 70–75 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN222.750
GIÁ CTY215.000
Việt Nam#134
Tôm bạc tươi 90–100 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN220.650
GIÁ CTY213.000
Việt Nam#135
Tôm sú cắt đầu đuôi 30–35 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN459.000
GIÁ CTY440.000
Việt Nam#136
Tôm sú cắt đầu đuôi 40–45 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN411.750
GIÁ CTY395.000
Việt Nam#137
Tôm sú cắt đầu đuôi 50–55 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN364.500
GIÁ CTY350.000
Việt Nam#138
Tôm sú cắt đầu đuôi 60–65 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN337.200
GIÁ CTY324.000
Việt Nam#139
Tôm sú cắt đầu đuôi 70–75 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN285.750
GIÁ CTY275.000
Việt Nam#140
Tôm sú lột vỏ 60–70 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN485.250
GIÁ CTY465.000
Việt Nam#141
Tôm sú lột vỏ 80–85 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN453.750
GIÁ CTY435.000
Việt Nam#142
Tôm sú lột vỏ 100–120 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN411.750
GIÁ CTY395.000
Việt Nam#143
Tôm sú lột vỏ 120–130 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN401.250
GIÁ CTY385.000
Việt Nam#144
Tôm sú lột vỏ 140–150 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN380.250
GIÁ CTY365.000
Việt Nam#145
Tôm sú tươi 30–35 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN369.750
GIÁ CTY355.000
Việt Nam#146
Tôm sú tươi 40–45 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN317.250
GIÁ CTY305.000
Việt Nam#147
Tôm sú tươi 50–55 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN336.150
GIÁ CTY323.000
Việt Nam#148
Tôm sú tươi 60–65 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN306.750
GIÁ CTY295.000
Việt Nam#149
Tôm sú tươi 70–75 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN274.200
GIÁ CTY264.000
Việt Nam#150
Cá chép làm sạch đánh vảy
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN133.500
GIÁ CTY130.000
Việt Nam#151
Mực ống nguyên con
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN348.750
GIÁ CTY335.000
Việt Nam#152
Tôm bạc cắt đầu đuôi 200 con/kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN212.250
GIÁ CTY205.000
Việt Nam#153
Khoai tây cọng 7×7, thùng 12kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN75.811
GIÁ CTY75.058
Việt Nam#154
Khoai tây cọng 9×9, thùng 12kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN75.811
GIÁ CTY75.058
Việt Nam#155
Khoai tây cọng 14×14, thùng 12kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN75.811
GIÁ CTY75.058
Việt Nam#156
Chả cá Nha Trang loại 1, bịch 0,5kg
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN75.866
GIÁ CTY75.110

Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.

BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG

BẢNG GIÁ THỊT CỪU - THỊT DÊ TƯƠI

Cập nhật 16/10/2026 · 58 mặt hàng

STTBRAND
NHÃN HÀNG
TÊN HÀNG
MẶT HÀNG
QUY CÁCHGIÁ HKD/CN
VNĐ
GIÁ CTY
VNĐ
1VIFOODDê HơiCon / kg280.000265.000
2VIFOODThịt dê nguyên con đã làm sạchKg430.000415.000
3VIFOODThịt dê nửa conKg395.000380.000
4VIFOODThịt dê nguyên tảngKg505.000490.000
5VIFOODThịt dê có xươngKg470.000455.000
6VIFOODThịt dê lọc xươngKg530.000510.000
7VIFOODĐùi dê có xươngKg510.000495.000
8VIFOODĐùi dê rút xươngKg570.000550.000
9VIFOODVai dêKg500.000485.000
10VIFOODNạc dêKg530.000510.000
11VIFOODThăn dêKg580.000560.000
12VIFOODSườn dêKg520.000500.000
13VIFOODSườn dê chặt khúcKg525.000505.000
14VIFOODBa chỉ dêKg490.000475.000
15VIFOODBắp dêKg520.000500.000
16VIFOODCổ dêKg440.000425.000
17VIFOODỨc dêKg460.000445.000
18VIFOODNạc vai dêKg510.000490.000
19VIFOODThịt dê xayKg470.000455.000
20VIFOODXương dêKg300.000285.000
21VIFOODXương ống dêKg330.000315.000
22VIFOODĐầu dêCái / kg390.000375.000
23VIFOODChân dêCặp / kg320.000305.000
24VIFOODLòng dêKg360.000345.000
25VIFOODGan dêKg290.000275.000
26VIFOODTim dêKg390.000375.000
27VIFOODCật dêKg360.000345.000
28VIFOODLưỡi dêKg420.000405.000
29VIFOODÓc dêBộ / kg320.000305.000
30VIFOODTiết dêLít / kg220.000210.000
31VIFOODThịt cừu nguyên conCon / kg500.000485.000
32VIFOODThịt cừu nguyên con đã làm sạchKg530.000510.000
33VIFOODThịt cừu nửa conKg535.000515.000
34VIFOODThịt cừu nguyên tảngKg550.000530.000
35VIFOODThịt cừu có xươngKg510.000490.000
36VIFOODThịt cừu lọc xươngKg590.000570.000
37VIFOODĐùi cừu có xươngKg550.000530.000
38VIFOODĐùi cừu rút xươngKg620.000600.000
39VIFOODVai cừuKg530.000510.000
40VIFOODNạc cừuKg580.000560.000
41VIFOODThăn cừuKg660.000635.000
42VIFOODSườn cừuKg610.000590.000
43VIFOODSườn cừu cắt kiểu French rackKg790.000760.000
44VIFOODBa chỉ cừuKg500.000480.000
45VIFOODBắp cừuKg550.000530.000
46VIFOODCổ cừuKg460.000440.000
47VIFOODỨc cừuKg490.000470.000
48VIFOODNạc vai cừuKg540.000520.000
49VIFOODThịt cừu xayKg500.000480.000
50VIFOODXương cừuKg310.000290.000
51VIFOODXương ống cừuKg340.000320.000
52VIFOODĐầu cừuCái / kg420.000400.000
53VIFOODChân cừuCặp / kg340.000320.000
54VIFOODGan cừuKg310.000290.000
55VIFOODTim cừuKg420.000400.000
56VIFOODCật cừuKg380.000360.000
57VIFOODLưỡi cừuKg440.000420.000
58VIFOODMỡ cừuKg260.000240.000
VIFOOD#1
Dê Hơi
Quy cách: Con / kg
GIÁ HKD/CN280.000
GIÁ CTY265.000
VIFOOD#2
Thịt dê nguyên con đã làm sạch
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN430.000
GIÁ CTY415.000
VIFOOD#3
Thịt dê nửa con
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN395.000
GIÁ CTY380.000
VIFOOD#4
Thịt dê nguyên tảng
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN505.000
GIÁ CTY490.000
VIFOOD#5
Thịt dê có xương
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN470.000
GIÁ CTY455.000
VIFOOD#6
Thịt dê lọc xương
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN530.000
GIÁ CTY510.000
VIFOOD#7
Đùi dê có xương
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN510.000
GIÁ CTY495.000
VIFOOD#8
Đùi dê rút xương
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN570.000
GIÁ CTY550.000
VIFOOD#9
Vai dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN500.000
GIÁ CTY485.000
VIFOOD#10
Nạc dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN530.000
GIÁ CTY510.000
VIFOOD#11
Thăn dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN580.000
GIÁ CTY560.000
VIFOOD#12
Sườn dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN520.000
GIÁ CTY500.000
VIFOOD#13
Sườn dê chặt khúc
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN525.000
GIÁ CTY505.000
VIFOOD#14
Ba chỉ dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN490.000
GIÁ CTY475.000
VIFOOD#15
Bắp dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN520.000
GIÁ CTY500.000
VIFOOD#16
Cổ dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN440.000
GIÁ CTY425.000
VIFOOD#17
Ức dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN460.000
GIÁ CTY445.000
VIFOOD#18
Nạc vai dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN510.000
GIÁ CTY490.000
VIFOOD#19
Thịt dê xay
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN470.000
GIÁ CTY455.000
VIFOOD#20
Xương dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN300.000
GIÁ CTY285.000
VIFOOD#21
Xương ống dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN330.000
GIÁ CTY315.000
VIFOOD#22
Đầu dê
Quy cách: Cái / kg
GIÁ HKD/CN390.000
GIÁ CTY375.000
VIFOOD#23
Chân dê
Quy cách: Cặp / kg
GIÁ HKD/CN320.000
GIÁ CTY305.000
VIFOOD#24
Lòng dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN360.000
GIÁ CTY345.000
VIFOOD#25
Gan dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN290.000
GIÁ CTY275.000
VIFOOD#26
Tim dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN390.000
GIÁ CTY375.000
VIFOOD#27
Cật dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN360.000
GIÁ CTY345.000
VIFOOD#28
Lưỡi dê
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN420.000
GIÁ CTY405.000
VIFOOD#29
Óc dê
Quy cách: Bộ / kg
GIÁ HKD/CN320.000
GIÁ CTY305.000
VIFOOD#30
Tiết dê
Quy cách: Lít / kg
GIÁ HKD/CN220.000
GIÁ CTY210.000
VIFOOD#31
Thịt cừu nguyên con
Quy cách: Con / kg
GIÁ HKD/CN500.000
GIÁ CTY485.000
VIFOOD#32
Thịt cừu nguyên con đã làm sạch
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN530.000
GIÁ CTY510.000
VIFOOD#33
Thịt cừu nửa con
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN535.000
GIÁ CTY515.000
VIFOOD#34
Thịt cừu nguyên tảng
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN550.000
GIÁ CTY530.000
VIFOOD#35
Thịt cừu có xương
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN510.000
GIÁ CTY490.000
VIFOOD#36
Thịt cừu lọc xương
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN590.000
GIÁ CTY570.000
VIFOOD#37
Đùi cừu có xương
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN550.000
GIÁ CTY530.000
VIFOOD#38
Đùi cừu rút xương
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN620.000
GIÁ CTY600.000
VIFOOD#39
Vai cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN530.000
GIÁ CTY510.000
VIFOOD#40
Nạc cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN580.000
GIÁ CTY560.000
VIFOOD#41
Thăn cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN660.000
GIÁ CTY635.000
VIFOOD#42
Sườn cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN610.000
GIÁ CTY590.000
VIFOOD#43
Sườn cừu cắt kiểu French rack
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN790.000
GIÁ CTY760.000
VIFOOD#44
Ba chỉ cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN500.000
GIÁ CTY480.000
VIFOOD#45
Bắp cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN550.000
GIÁ CTY530.000
VIFOOD#46
Cổ cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN460.000
GIÁ CTY440.000
VIFOOD#47
Ức cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN490.000
GIÁ CTY470.000
VIFOOD#48
Nạc vai cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN540.000
GIÁ CTY520.000
VIFOOD#49
Thịt cừu xay
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN500.000
GIÁ CTY480.000
VIFOOD#50
Xương cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN310.000
GIÁ CTY290.000
VIFOOD#51
Xương ống cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN340.000
GIÁ CTY320.000
VIFOOD#52
Đầu cừu
Quy cách: Cái / kg
GIÁ HKD/CN420.000
GIÁ CTY400.000
VIFOOD#53
Chân cừu
Quy cách: Cặp / kg
GIÁ HKD/CN340.000
GIÁ CTY320.000
VIFOOD#54
Gan cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN310.000
GIÁ CTY290.000
VIFOOD#55
Tim cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN420.000
GIÁ CTY400.000
VIFOOD#56
Cật cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN380.000
GIÁ CTY360.000
VIFOOD#57
Lưỡi cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN440.000
GIÁ CTY420.000
VIFOOD#58
Mỡ cừu
Quy cách: Kg
GIÁ HKD/CN260.000
GIÁ CTY240.000

Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.

BẢNG GIÁ ĐANG ÁP DỤNG

Bảng Giá Nội Tạng Bò

Cập nhật 25/10/2026 · 43 mặt hàng

STTBRAND
NHÃN HÀNG
TÊN HÀNG
MẶT HÀNG
QUY CÁCHGIÁ HKD/CN
VNĐ
GIÁ CTY
VNĐ
1VIFOODMóng bòkg77.25075.000
2VIFOODBím bò (súng đạn bò)kg182.250175.000
3VIFOODTủy tươikg192.750185.000
4VIFOODHàm sừng luộckg77.25075.000
5VIFOODTai mũi luộckg98.25095.000
6VIFOODTai mũi lưỡi mákg103.500100.000
7VIFOODMép bòkg108.750105.000
8VIFOODMắt bòkg98.25095.000
9VIFOODÓc bòkg93.00090.000
10VIFOODKhăn lòng trắng dính tổ ongkg114.000110.000
11VIFOODKhăn lòng đenkg98.25095.000
12VIFOODKhăn lòng sốngkg108.750105.000
13VIFOODSách đenkg198.000190.000
14VIFOODSách trắngkg198.000190.000
15VIFOODTổ ong trắngkg150.750145.000
16VIFOODPhèo nonkg114.000110.000
17VIFOODPhèo già tươikg87.75085.000
18VIFOODPhèo luộckg103.500100.000
19VIFOODTimkg119.250115.000
20VIFOODCuống timkg187.500180.000
21VIFOODCậtkg61.50060.000
22VIFOODRuột mỡkg93.00090.000
23VIFOODGan phổikg51.00050.000
24VIFOODKhếkg87.75085.000
25VIFOODChẳng dừng bòkg114.000110.000
26VIFOODRuột thẳng bòkg72.00070.000
27VIFOODMíakg93.00090.000
28VIFOODThú linhkg98.25095.000
29VIFOODVú heokg187.500180.000
30VIFOODVú bòkg98.25095.000
31VIFOODCuống họng bòkg87.75085.000
32VIFOODDồi trường bòkg114.000110.000
33VIFOODXương đầu bòkg51.00050.000
34VIFOODĐuôi tươikg156.000150.000
35VIFOODGân y tươi (nguyên thùng)kg152.850147.000
36VIFOODGân y luộc lớnkg187.500180.000
37VIFOODGân y luộc nhỏkg171.750165.000
38VIFOODGân vàngkg87.75085.000
39VIFOODMóng đeo bụngkg98.25095.000
40VIFOODMóng đeo nhỏkg114.000110.000
41VIFOODMóng bòkg77.25075.000
42VIFOODMóng bò luộc rút xươngkg124.500120.000
43VIFOODXương sườn nguyên thùngkg105.600102.000
VIFOOD#1
Móng bò
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN77.250
GIÁ CTY75.000
VIFOOD#2
Bím bò (súng đạn bò)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN182.250
GIÁ CTY175.000
VIFOOD#3
Tủy tươi
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN192.750
GIÁ CTY185.000
VIFOOD#4
Hàm sừng luộc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN77.250
GIÁ CTY75.000
VIFOOD#5
Tai mũi luộc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN98.250
GIÁ CTY95.000
VIFOOD#6
Tai mũi lưỡi má
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN103.500
GIÁ CTY100.000
VIFOOD#7
Mép bò
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN108.750
GIÁ CTY105.000
VIFOOD#8
Mắt bò
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN98.250
GIÁ CTY95.000
VIFOOD#9
Óc bò
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN93.000
GIÁ CTY90.000
VIFOOD#10
Khăn lòng trắng dính tổ ong
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN114.000
GIÁ CTY110.000
VIFOOD#11
Khăn lòng đen
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN98.250
GIÁ CTY95.000
VIFOOD#12
Khăn lòng sống
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN108.750
GIÁ CTY105.000
VIFOOD#13
Sách đen
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN198.000
GIÁ CTY190.000
VIFOOD#14
Sách trắng
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN198.000
GIÁ CTY190.000
VIFOOD#15
Tổ ong trắng
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN150.750
GIÁ CTY145.000
VIFOOD#16
Phèo non
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN114.000
GIÁ CTY110.000
VIFOOD#17
Phèo già tươi
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN87.750
GIÁ CTY85.000
VIFOOD#18
Phèo luộc
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN103.500
GIÁ CTY100.000
VIFOOD#19
Tim
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN119.250
GIÁ CTY115.000
VIFOOD#20
Cuống tim
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN187.500
GIÁ CTY180.000
VIFOOD#21
Cật
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN61.500
GIÁ CTY60.000
VIFOOD#22
Ruột mỡ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN93.000
GIÁ CTY90.000
VIFOOD#23
Gan phổi
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN51.000
GIÁ CTY50.000
VIFOOD#24
Khế
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN87.750
GIÁ CTY85.000
VIFOOD#25
Chẳng dừng bò
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN114.000
GIÁ CTY110.000
VIFOOD#26
Ruột thẳng bò
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN72.000
GIÁ CTY70.000
VIFOOD#27
Mía
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN93.000
GIÁ CTY90.000
VIFOOD#28
Thú linh
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN98.250
GIÁ CTY95.000
VIFOOD#29
Vú heo
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN187.500
GIÁ CTY180.000
VIFOOD#30
Vú bò
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN98.250
GIÁ CTY95.000
VIFOOD#31
Cuống họng bò
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN87.750
GIÁ CTY85.000
VIFOOD#32
Dồi trường bò
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN114.000
GIÁ CTY110.000
VIFOOD#33
Xương đầu bò
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN51.000
GIÁ CTY50.000
VIFOOD#34
Đuôi tươi
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN156.000
GIÁ CTY150.000
VIFOOD#35
Gân y tươi (nguyên thùng)
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN152.850
GIÁ CTY147.000
VIFOOD#36
Gân y luộc lớn
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN187.500
GIÁ CTY180.000
VIFOOD#37
Gân y luộc nhỏ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN171.750
GIÁ CTY165.000
VIFOOD#38
Gân vàng
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN87.750
GIÁ CTY85.000
VIFOOD#39
Móng đeo bụng
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN98.250
GIÁ CTY95.000
VIFOOD#40
Móng đeo nhỏ
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN114.000
GIÁ CTY110.000
VIFOOD#41
Móng bò
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN77.250
GIÁ CTY75.000
VIFOOD#42
Móng bò luộc rút xương
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN124.500
GIÁ CTY120.000
VIFOOD#43
Xương sườn nguyên thùng
Quy cách: kg
GIÁ HKD/CN105.600
GIÁ CTY102.000

Giá tham khảo, vui lòng liên hệ 08.77.99.00.55 để xác nhận báo giá mới nhất.

Hotline 08.77.99.00.55