Biểu đồ giá gà màu
▲ 15,4% so với 01/10/2026 (Miền Bắc)
- Cao nhất
- 50.448Miền Bắc · 29/10/2026
- Thấp nhất
- 40.321Tây Nam Bộ · 01/10/2026
- Trung bình
- 45.440đ/kg
- Số ngày có giá
- 3
▲ 26,0% so với 06/08/2026 (Miền Bắc)
- Cao nhất
- 50.448Miền Bắc · 29/10/2026
- Thấp nhất
- 38.607Tây Nam Bộ · 27/08/2026
- Trung bình
- 43.298đ/kg
- Số ngày có giá
- 17
▼ 4,8% so với 09/03/2026 (Miền Bắc)
- Cao nhất
- 54.028Miền Bắc · 16/03/2026
- Thấp nhất
- 37.793Miền Bắc · 13/07/2026
- Trung bình
- 44.102đ/kg
- Số ngày có giá
- 42
Xem bảng số liệu
Giá tham khảo theo báo giá thị trường, không phải giá bán VIFOOD. Tự cập nhật khi có số liệu mới.
Tóm tắt nhanh
- Giá gà màu mới nhất (29/10/2026): Miền Bắc 50.448 · Miền Trung 43.769 · Đông Nam Bộ 44.833 · Tây Nam Bộ 46.429 đ/kg.
- So với khoảng 1 tháng trước: Miền Bắc tăng 6.724; Miền Trung giảm 462; Đông Nam Bộ tăng 2.166; Tây Nam Bộ tăng 6.108 đ/kg.
- Cao nhất: Miền Bắc (50.448 đ/kg); thấp nhất: Miền Trung (43.769 đ/kg).
Giá gà lông hôm nay là thông tin được người chăn nuôi, thương lái, cơ sở giết mổ, nhà hàng và đơn vị kinh doanh thực phẩm quan tâm. Giá gà sống có thể thay đổi theo giống gà, trọng lượng, chất lượng đàn, khu vực chăn nuôi và nhu cầu tiêu thụ trên thị trường.
Để xác định giá gà lông mới nhất, người mua cần phân biệt rõ gà công nghiệp lông trắng, gà lông màu, gà ta và các giống gà nuôi thả vườn. Mỗi loại có đặc điểm, thời gian nuôi và mức giá giao dịch khác nhau.
VIFOOD tổng hợp những thông tin cần biết về giá gà lông, các yếu tố ảnh hưởng đến giá và kinh nghiệm tham khảo khi mua bán gà sống theo số lượng.
1. Giá gà lông hôm nay bao nhiêu 1kg?
Giá gà lông thường được tính theo kilogram gà sống tại trại hoặc tại điểm thu mua. Giá thực tế phụ thuộc vào giống gà, trọng lượng bình quân, số lượng cần bán và chi phí vận chuyển.
| Loại gà lông | Đặc điểm | Cách xác định giá |
|---|---|---|
| Gà công nghiệp lông trắng | Thường được nuôi theo đàn với quy mô lớn | Theo kg gà sống, trọng lượng và sản lượng |
| Gà lông màu | Có nhiều giống và phương thức chăn nuôi | Theo giống, trọng lượng và khu vực |
| Gà ta | Thường có mức giá khác nhau tùy giống và cách nuôi | Theo chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc |
| Gà thả vườn | Phụ thuộc điều kiện nuôi và thời gian nuôi | Theo tiêu chuẩn hàng và số lượng |
| Gà giống | Phục vụ chăn nuôi, không phải gà thịt thương phẩm | Theo con, giống và độ tuổi |
Lưu ý: Bảng trên phân loại mặt hàng, không phải bảng giá giao dịch trực tiếp. Chưa có dữ liệu giá thị trường được xác minh tại thời điểm viết bài nên không đưa ra mức giá cụ thể để tránh gây nhầm lẫn.
2. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá gà lông
Giống gà
Gà công nghiệp lông trắng, gà lông màu, gà ta và gà thả vườn có đặc điểm chăn nuôi khác nhau. Vì vậy, giá thu mua giữa các loại gà không nhất thiết giống nhau.
Trọng lượng bình quân
Gà đạt trọng lượng phù hợp với yêu cầu của thương lái hoặc cơ sở giết mổ thường dễ xác định giá hơn. Khi báo giá, cần thống nhất trọng lượng bình quân, tỷ lệ hao hụt và tiêu chuẩn nhận hàng.
Khu vực chăn nuôi
Giá gà lông có thể chênh lệch giữa các tỉnh do nguồn cung, chi phí thức ăn, vận chuyển, nhu cầu tiêu thụ và khả năng kết nối với cơ sở giết mổ.
Nguồn cung và nhu cầu thị trường
Khi lượng gà xuất chuồng tăng hoặc nhu cầu tiêu thụ thay đổi, giá thu mua có thể biến động. Các dịp lễ, Tết và thời điểm nhu cầu thực phẩm tăng cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động mua bán.
Chi phí vận chuyển và thu gom
Với các đơn hàng số lượng lớn, khoảng cách từ trại đến điểm giao nhận, phương tiện vận chuyển và yêu cầu về thời gian giao hàng đều có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.
3. Phân biệt giá gà lông và giá gà làm sẵn
Đây là hai mức giá khác nhau mà người mua cần lưu ý.
Giá gà lông: Là giá gà sống, thường được tính theo kilogram tại trại hoặc điểm thu mua. Giá có thể đi kèm điều kiện về số lượng, trọng lượng và phương thức vận chuyển.
Giá gà làm sẵn: Là giá sản phẩm sau giết mổ, có thể đã làm sạch hoặc sơ chế theo quy cách. Giá phụ thuộc vào tỷ lệ thu hồi sau giết mổ, chi phí sơ chế, đóng gói, bảo quản và giao hàng.
Vì vậy, không nên so sánh trực tiếp giá gà sống với giá gà làm sẵn nếu chưa tính đến hao hụt và các chi phí liên quan.
4. Kinh nghiệm tham khảo giá gà lông khi thu mua
Đối với thương lái, cơ sở giết mổ và đơn vị kinh doanh thực phẩm, việc thống nhất tiêu chuẩn trước khi giao dịch giúp hạn chế phát sinh chi phí.
-
Xác định đúng giống gà: Ghi rõ gà công nghiệp, gà lông màu, gà ta hay gà thả vườn.
-
Thống nhất trọng lượng: Làm rõ trọng lượng bình quân và cách cân khi giao nhận.
-
Xác nhận số lượng: Báo trước số lượng dự kiến, lịch xuất chuồng và khả năng cung ứng.
-
Kiểm tra tình trạng đàn: Thống nhất tiêu chuẩn sức khỏe và tình trạng gà khi bàn giao.
-
Làm rõ giá tại điểm nào: Giá tại trại, giá tại điểm tập kết và giá giao tận nơi có thể khác nhau.
-
Tính chi phí vận chuyển: Đối với đơn hàng lớn, nên tính tổng chi phí thay vì chỉ nhìn vào giá mỗi kilogram.
-
Xác nhận thời điểm báo giá: Giá gà sống có thể thay đổi, vì vậy nên kiểm tra lại trước khi chốt giao dịch.
5. Giá gà lông tại các tỉnh thành
Giá gà lông có thể khác nhau giữa các khu vực chăn nuôi và tiêu thụ. Khi tìm hiểu giá tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Tây Ninh hoặc các tỉnh thành khác, người mua nên xác định rõ loại gà và địa điểm giao nhận.
Các thông tin cần có khi tham khảo giá gồm:
-
Tên giống gà và loại gà thương phẩm.
-
Trọng lượng bình quân mỗi con.
-
Số lượng cần thu mua hoặc bán ra.
-
Địa chỉ trại hoặc điểm giao nhận.
-
Giá đã bao gồm vận chuyển hay chưa.
Không nên áp dụng một mức giá chung cho tất cả tỉnh thành nếu chưa có dữ liệu giao dịch tương ứng.
6. Liên hệ VIFOOD để tìm hiểu giá thực phẩm
VIFOOD cung cấp thông tin về các mặt hàng thực phẩm phục vụ khách hàng cá nhân và đơn vị kinh doanh. Nếu có nhu cầu tìm hiểu sản phẩm gà thịt hoặc các mặt hàng thực phẩm liên quan, khách hàng có thể liên hệ để trao đổi về loại hàng, quy cách và nhu cầu giao nhận.
Thông tin liên hệ VIFOOD
-
Hotline: 08.77.99.00.55
-
Địa chỉ: 48 Đường 1B, Phường Tân Mỹ, TP.HCM.
Với nhu cầu mua gà lông sống số lượng lớn, khách hàng cần xác nhận riêng tình trạng cung ứng và báo giá thực tế trước khi đặt hàng.
7. Câu hỏi thường gặp về giá gà lông
Giá gà lông hôm nay tính theo kg hay theo con?
Gà lông thương phẩm thường được báo giá theo kilogram gà sống. Tuy nhiên, điều kiện cân và giao nhận cần được thống nhất giữa bên mua và bên bán.
Giá gà công nghiệp có giống giá gà ta không?
Không. Giá phụ thuộc vào giống gà, phương thức chăn nuôi, trọng lượng, chất lượng và khu vực giao dịch.
Giá gà lông tại trại có bao gồm vận chuyển không?
Không phải lúc nào cũng bao gồm. Khi hỏi giá, nên xác nhận rõ giá tại trại hay giá giao đến điểm nhận hàng.
Giá gà lông và giá gà làm sẵn khác nhau như thế nào?
Giá gà lông áp dụng cho gà sống, còn giá gà làm sẵn phụ thuộc vào quy cách sơ chế, tỷ lệ thu hồi và chi phí xử lý sau giết mổ.
Làm sao để cập nhật giá gà lông mới nhất?
Nên tham khảo báo giá từ trại nuôi, thương lái hoặc đầu mối thu mua tại khu vực cụ thể, đồng thời xác nhận lại thời điểm báo giá và điều kiện giao dịch.
Kết luận
Giá gà lông hôm nay phụ thuộc vào giống gà, trọng lượng, nguồn cung, khu vực chăn nuôi và chi phí vận chuyển. Để có mức giá sát thực tế, người mua cần xác định rõ loại gà, số lượng và địa điểm giao nhận trước khi chốt giao dịch.
Theo dõi các bài viết giá thực phẩm tại VIFOOD để tham khảo thông tin thị trường và liên hệ hotline 08.77.99.00.55 khi cần trao đổi về các mặt hàng thực phẩm.





