Biểu đồ giá tôm thẻ size 50 con/kg
▼ 0,4% so với 07/10/2026
- Cao nhất
- 133.50009/10/2026
- Thấp nhất
- 120.00020/10/2026
- Trung bình
- 124.483đ/kg
- Số ngày có giá
- 29
▲ 1,7% so với 08/08/2026
- Cao nhất
- 137.00019/09/2026
- Thấp nhất
- 85.00025/09/2026
- Trung bình
- 117.440đ/kg
- Số ngày có giá
- 70
■ 0,0% so với 06/11/2025
- Cao nhất
- 155.00020/01/2026
- Thấp nhất
- 85.00025/09/2026
- Trung bình
- 120.629đ/kg
- Số ngày có giá
- 239
■ 0,0% so với 27/10/2025
- Cao nhất
- 155.00020/01/2026
- Thấp nhất
- 85.00025/09/2026
- Trung bình
- 120.657đ/kg
- Số ngày có giá
- 244
Xem bảng số liệu
Giá tham khảo theo báo giá thị trường, không phải giá bán VIFOOD. Tự cập nhật khi có số liệu mới.
Nguồn tham khảo: Green Bio.
Giá tôm thẻ 50 con/kg hôm nay là thông tin được nhiều người nuôi tôm, thương lái, vựa thu mua và cơ sở kinh doanh thủy sản quan tâm. Đây là nhóm tôm có kích cỡ thương phẩm phổ biến, phù hợp với nhiều kênh tiêu thụ từ chợ đầu mối, nhà hàng đến cơ sở chế biến thực phẩm.
Việc cập nhật báo giá tôm thẻ chân trắng size 50 con/kg giúp người nuôi theo dõi biến động thị trường, cân nhắc thời điểm thu hoạch và tính toán chi phí nuôi. Tuy nhiên, giá thực tế có thể thay đổi theo khu vực, chất lượng tôm, độ đồng đều kích cỡ và nhu cầu thu mua tại từng thời điểm.
VIFOOD tổng hợp mức giá tham khảo cùng những thông tin cần thiết để người nuôi và khách hàng kinh doanh có thêm cơ sở theo dõi thị trường tôm thẻ.
1. Báo giá tôm thẻ 50 con/kg hôm nay
Theo số liệu tham khảo được cung cấp, giá tôm thẻ size 50 con/kg hiện ghi nhận quanh mức 105.000 đồng/kg. Trong 7 ngày gần đây, khoảng giá tham khảo dao động từ 97.500–105.000 đồng/kg.
| Thông tin | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tôm thẻ 50 con/kg | 105.000 đồng/kg |
| Khoảng giá tham khảo 7 ngày | 97.500–105.000 đồng/kg |
Lưu ý: Đây là số liệu từ thông tin đầu vào, chưa được VIFOOD xác minh độc lập theo thời gian thực. Giá giao dịch thực tế có thể khác nhau tùy địa phương, chất lượng tôm, cách cân và điều kiện thu mua.
Tôm thẻ size 50 con/kg có thể được nhiều đầu mối thu mua quan tâm nhờ kích cỡ phù hợp với các kênh tiêu thụ khác nhau. Khi chuẩn bị thu hoạch, người nuôi nên liên hệ nhiều thương lái hoặc vựa trong khu vực để so sánh giá chốt thực tế.
2. Tôm thẻ 50 con/kg có phải size đẹp để bán?
Tôm thẻ 50 con/kg là nhóm kích cỡ được sử dụng phổ biến trong hoạt động thu mua và kinh doanh thủy sản. Nếu đạt đúng quy cách 50 con trong một kilogram, trọng lượng bình quân tương đương khoảng 20 gram mỗi con.
Nhóm size này có thể phù hợp với nhà hàng, quán ăn, chợ đầu mối và cơ sở chế biến. Tuy nhiên, việc đánh giá tôm có đẹp hay không còn phụ thuộc vào độ đồng đều, sức khỏe, chất lượng vỏ và yêu cầu cụ thể của bên mua.
Khi tôm đạt size 50, người nuôi thường cân nhắc hai phương án: thu hoạch khi đã có đầu ra phù hợp hoặc tiếp tục nuôi để tăng trọng. Mỗi lựa chọn đều có chi phí và rủi ro riêng.
Nếu tiếp tục giữ tôm, cần tính toán tiền thức ăn, điện, nhân công, quản lý môi trường và nguy cơ hao hụt. Không nên chỉ dựa vào kỳ vọng giá tăng mà bỏ qua tình trạng thực tế của ao nuôi.
3. Vì sao giá tôm thẻ 50 con/kg có thể khác nhau?
Chất lượng và độ đồng đều
Cùng một size nhưng các lô tôm có thể khác nhau về sức khỏe, màu sắc, độ cứng vỏ và tỷ lệ hao hụt. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến đánh giá của đơn vị thu mua và mức giá chốt cuối cùng.
Nguồn cung tại địa phương
Sản lượng thu hoạch và nhu cầu thu mua không giống nhau giữa các vùng. Vì vậy, mức giá tham khảo ở một khu vực không nhất thiết áp dụng được cho tất cả địa phương.
Nhu cầu từ thương lái và cơ sở chế biến
Giá tôm còn phụ thuộc vào nhu cầu của thương lái, vựa thu mua, nhà máy và các đơn vị sử dụng nguyên liệu. Thời điểm thu hoạch tập trung hoặc biến động nhu cầu có thể làm giá thay đổi.
Chi phí vận chuyển và điều kiện thu mua
Khoảng cách vận chuyển, cách thu hoạch, địa điểm cân và các khoản khấu trừ có thể ảnh hưởng đến số tiền thực nhận. Người nuôi nên hỏi rõ giá được báo là giá tại ao hay tại điểm nhận hàng.
4. Bà con nên theo dõi báo giá tôm thẻ như thế nào?
Khi theo dõi giá tôm thẻ 50 con/kg, người nuôi nên ghi nhận giá theo ngày và theo khu vực để nhận biết xu hướng thay đổi của thị trường.
Một số việc nên thực hiện trước khi quyết định bán:
-
Hỏi giá từ nhiều đầu mối thu mua tại địa phương.
-
Kiểm tra size thực tế bằng cách lấy mẫu đại diện.
-
Đánh giá độ đồng đều và tình trạng sức khỏe của tôm.
-
Xác nhận cách cân, giá chốt và các khoản khấu trừ.
-
Làm rõ thời gian thu hoạch và phương thức vận chuyển.
-
Tính chi phí nuôi tiếp nếu dự định chờ tôm tăng trọng.
Bảng giá tham khảo giúp người nuôi có thêm thông tin ban đầu, nhưng quyết định bán nên dựa trên giá thực tế được xác nhận cùng tình trạng ao nuôi.
5. Những yếu tố cần kiểm tra trước khi thu hoạch
Trước khi chốt bán tôm thẻ size 50, người nuôi nên phối hợp với đơn vị thu mua để thống nhất tiêu chuẩn kiểm hàng.
Các yếu tố cần lưu ý gồm:
Kích cỡ thực tế: Kiểm tra số con trên mỗi kilogram để tránh chênh lệch giữa size dự kiến và size khi cân.
Độ đồng đều: Lô tôm có kích cỡ đồng đều sẽ thuận tiện hơn cho việc phân loại và tiêu thụ.
Tình trạng tôm: Theo dõi sức ăn, hoạt động và các dấu hiệu bất thường trong ao. Nếu phát hiện vấn đề về sức khỏe, nên tham khảo cán bộ kỹ thuật thủy sản trước khi quyết định kéo dài thời gian nuôi.
Điều kiện giao dịch: Thống nhất giá, cách cân, địa điểm thu hoạch, chi phí vận chuyển và các điều kiện liên quan trước khi thực hiện.
Việc kiểm tra kỹ trước khi bán giúp người nuôi chủ động hơn trong giao dịch và hạn chế phát sinh tranh chấp.
6. VIFOOD cập nhật thông tin giá tôm thẻ thị trường
VIFOOD chia sẻ thông tin tham khảo về giá thực phẩm và thủy sản nhằm hỗ trợ khách hàng theo dõi thị trường, tìm hiểu quy cách sản phẩm và chuẩn bị kế hoạch mua hàng.
Với giá tôm thẻ 50 con/kg, người nuôi và đơn vị thu mua nên xác nhận giá theo khu vực, thời điểm, chất lượng lô hàng và điều kiện giao nhận. Không nên xem một mức giá tham khảo là giá giao dịch chắc chắn tại mọi địa phương.
Thông tin liên hệ VIFOOD:
-
Hotline: 08.77.99.00.55
-
Địa chỉ: 48 Đường 1B, Phường Tân Mỹ, TP.HCM.
Khách hàng có nhu cầu trao đổi về sản phẩm thủy sản có thể liên hệ VIFOOD để hỏi thông tin và xác nhận khả năng cung cấp thực tế.
7. Câu hỏi thường gặp về giá tôm thẻ 50 con/kg
Giá tôm thẻ 50 con/kg hôm nay bao nhiêu?
Theo số liệu tham khảo được cung cấp, mức giá là khoảng 105.000 đồng/kg, với khoảng dao động 97.500–105.000 đồng/kg trong 7 ngày gần đây. Số liệu chưa được xác minh độc lập và không thay thế báo giá tại địa phương.
Tôm thẻ 50 con/kg nặng khoảng bao nhiêu gram một con?
Nếu đủ 50 con trong một kilogram, trọng lượng bình quân tương đương khoảng 20 gram mỗi con.
Vì sao giá tôm cùng size lại khác nhau?
Giá có thể khác do chất lượng, độ đồng đều, nguồn cung, khu vực thu mua, chi phí vận chuyển và điều kiện giao dịch.
Có nên giữ tôm để chờ giá tăng không?
Không có gì đảm bảo giá sẽ tăng. Người nuôi nên so sánh chi phí nuôi tiếp, tình trạng ao và sức khỏe tôm với phương án thu hoạch hiện tại.
Trước khi bán tôm cần hỏi thương lái những gì?
Nên xác nhận giá chốt, size thực tế, cách cân, tiêu chuẩn chất lượng, các khoản khấu trừ và lịch thu hoạch.
Kết luận
Giá tôm thẻ 50 con/kg hôm nay là thông tin hữu ích để người nuôi theo dõi thị trường và tính toán phương án thu hoạch. Mức giá tham khảo cần được đối chiếu với tình hình địa phương, chất lượng tôm và báo giá thực tế trước khi quyết định.
Theo dõi thị trường kết hợp với đánh giá tình trạng ao nuôi sẽ giúp người nuôi chủ động hơn trong quá trình thương lượng và quản lý hiệu quả vụ nuôi.
Sản phẩm nhắc đến trong bài
Sò Điệp Nhật Nguyên Con Size 6 – 8 Con/Kg
- Quy cách:
- 20 kg/thùng
- Xuất xứ:
- Nhật Bản
- Phân loại:
- Đông Lạnh
- Giá tham khảo:
- 130.000 ₫
Sò Điệp Nhật Nguyên Con Size 8–10 Con/Kg
- Quy cách:
- 20 kg/thùng
- Xuất xứ:
- Nhật Bản
- Phân loại:
- Đông Lạnh
- Giá tham khảo:
- 145.000 ₫
Thông tin được lấy từ dữ liệu sản phẩm VIFOOD. Vui lòng xác nhận giá và quy cách trước khi đặt hàng.





