Nguồn thực phẩm sỉ cho nhà hàng, quán ăn và đại lýGiao hàng: 07:00 – 17:00
Hotline đặt hàng08.77.99.00.550Giỏ hàng
📈 Giá thị trường06/11/2026
Xem chi tiết ›
Tin Tức

Giá cà phê nhân xô hôm nay

Giá cà phê nhân xô hôm nay là thông tin được nông dân, thương lái, đại lý thu mua và doanh nghiệp kinh doanh nông sản quan tâm. Giá cà phê có thể biến động theo diễn biến thị trường thế giới, nguồn cung trong nước, chất lượng hạt và nhu cầu thu mua tại từng địa phương.

Giá cà phê nhân xô hôm nay

Biểu đồ giá cà phê robusta nhân xô

Gia Lai84.000 đ/kg■ Không đổi05/11/2026
Lâm Đồng83.500 đ/kg▲ 20005/11/2026
Đắk Lắk84.100 đ/kg▲ 10005/11/2026
Đắk Nông84.300 đ/kg▲ 30005/11/2026

▼ 10,6% so với 06/10/2026 (Gia Lai)

80k85k90k95k100k06/1013/1021/1028/1005/11Gia Lai · 05/11/2026: 84.000 đ/kgLâm Đồng · 05/11/2026: 83.500 đ/kgĐắk Lắk · 05/11/2026: 84.100 đ/kgĐắk Nông · 05/11/2026: 84.300 đ/kg80k85k90k95k100k06/1016/1026/1005/11Gia Lai · 05/11/2026: 84.000 đ/kgLâm Đồng · 05/11/2026: 83.500 đ/kgĐắk Lắk · 05/11/2026: 84.100 đ/kgĐắk Nông · 05/11/2026: 84.300 đ/kg
Cao nhất
94.400Đắk Nông · 07/10/2026
Thấp nhất
83.300Lâm Đồng · 04/11/2026
Trung bình
90.339đ/kg
Số ngày có giá
26
Xem bảng số liệu
NgàyGia LaiLâm ĐồngĐắk LắkĐắk Nông
05/11/202684.00083.50084.10084.300
04/11/202684.00083.30084.00084.000
03/11/202684.50084.00084.50084.500
02/11/202685.70085.20086.00085.500
31/10/202686.80086.50087.00087.000
30/10/202687.30087.00087.40087.500
29/10/202688.30088.00088.40088.500
28/10/202689.00088.50089.00089.300
27/10/202688.80088.30088.80089.000
24/10/202689.50089.00089.50089.500
23/10/202690.80090.20090.80091.000
22/10/202691.40090.80091.40091.500
21/10/202691.80091.20091.80092.000
20/10/202693.80093.20093.80094.000
19/10/202693.00092.30093.00093.200

Xem giá cà phê robusta nhân xô theo ngày, tháng, năm →

Giá tham khảo theo báo giá thị trường, không phải giá bán VIFOOD. Tự cập nhật khi có số liệu mới.

Tóm tắt nhanh

  • Giá cà phê robusta nhân xô mới nhất (05/11/2026): Gia Lai 84.000 · Lâm Đồng 83.500 · Đắk Lắk 84.100 · Đắk Nông 84.300 đ/kg.
  • So với khoảng 1 tháng trước: Gia Lai giảm 8.800; Lâm Đồng giảm 8.700; Đắk Lắk giảm 8.700; Đắk Nông giảm 8.700 đ/kg.
  • Cao nhất: Đắk Nông (84.300 đ/kg); thấp nhất: Lâm Đồng (83.500 đ/kg).

Giá Cà Phê Nhân Xô Hôm Nay Bao Nhiêu 1Kg? Cập Nhật Giá Cà Phê Tây Nguyên | VIFOOD

Giá cà phê nhân xô hôm nay là thông tin được nông dân, thương lái, đại lý thu mua và doanh nghiệp kinh doanh nông sản quan tâm. Giá cà phê có thể biến động theo diễn biến thị trường thế giới, nguồn cung trong nước, chất lượng hạt và nhu cầu thu mua tại từng địa phương.

Tại Việt Nam, khu vực Tây Nguyên là vùng sản xuất cà phê quan trọng, trong đó Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai và Đắk Nông là những địa phương thường được theo dõi khi cập nhật giá cà phê nhân xô.

Bài viết dưới đây giúp bạn tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến giá cà phê nhân xô, cách đọc bảng giá và những lưu ý khi mua bán cà phê nguyên liệu.

1. Giá cà phê nhân xô hôm nay bao nhiêu tiền 1kg?

Giá cà phê nhân xô thường được công bố theo đồng Việt Nam trên mỗi kilogram (đồng/kg). Tuy nhiên, mức giá thực tế có thể khác nhau tùy khu vực, chất lượng hàng, độ ẩm, tỷ lệ tạp chất và điều kiện giao nhận.

Khu vựcThông tin cần theo dõi
Đắk Lắk Giá thu mua cà phê nhân xô tại các điểm giao dịch địa phương
Lâm Đồng Giá cà phê tại khu vực Di Linh, Bảo Lộc và các vùng trồng lân cận
Gia Lai Giá thu mua tại các vùng sản xuất cà phê trong tỉnh
Đắk Nông Giá cà phê nhân xô tại các đại lý và điểm thu mua
Khu vực khác Giá tùy thuộc nguồn hàng, chi phí vận chuyển và nhu cầu của người mua

Lưu ý: Bảng trên liệt kê các khu vực cần theo dõi, không phải bảng giá trực tiếp. Để biết giá chính xác trong ngày, cần kiểm tra dữ liệu thị trường mới nhất và xác nhận điều kiện giao dịch tại địa phương.

2. Cà phê nhân xô là gì?

Cà phê nhân xô là cà phê đã qua sơ chế, loại bỏ phần vỏ quả và thu được hạt nhân, nhưng chưa nhất thiết được phân loại kỹ theo các tiêu chuẩn thương mại cao cấp.

Trong giao dịch thực tế, chất lượng cà phê nhân xô có thể khác nhau về độ ẩm, tỷ lệ hạt đen vỡ, tạp chất, kích cỡ hạt và mức độ đồng đều. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thu mua.

Cà phê nhân xô thường được dùng làm nguyên liệu cho các cơ sở rang xay, doanh nghiệp chế biến, đại lý nông sản và đơn vị xuất khẩu.

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá cà phê nhân xô

Giá cà phê trên thị trường thế giới

Diễn biến giá cà phê quốc tế, đặc biệt là các thị trường giao dịch cà phê Robusta và Arabica, có thể ảnh hưởng đến tâm lý giao dịch, hoạt động xuất khẩu và giá thu mua trong nước.

Nguồn cung tại vùng trồng

Sản lượng thu hoạch, thời tiết, tình hình chăm sóc cây trồng và tiến độ thu hoạch có thể tác động đến lượng cà phê đưa ra thị trường. Khi nguồn cung thay đổi, giá thu mua có thể biến động theo.

Chất lượng cà phê nhân

Cà phê có độ ẩm phù hợp, ít tạp chất và tỷ lệ hạt lỗi thấp thường thuận lợi hơn khi đưa vào chế biến. Người mua cần thống nhất tiêu chuẩn chất lượng trước khi chốt giá.

Tỷ giá và hoạt động xuất khẩu

Tỷ giá, chi phí logistics và nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu có thể ảnh hưởng đến hiệu quả xuất khẩu và hoạt động thu mua cà phê trong nước.

Nhu cầu của đại lý và doanh nghiệp

Nhu cầu mua nguyên liệu của nhà máy rang xay, doanh nghiệp xuất khẩu và đại lý thu gom có thể thay đổi theo thời điểm, lượng hàng tồn kho và kế hoạch kinh doanh.

4. Cách kiểm tra giá cà phê nhân xô chính xác

Để hạn chế nhầm lẫn khi tham khảo giá, người mua và người bán nên:

  • Kiểm tra ngày cập nhật giá và thời điểm ghi nhận.

  • Xác định rõ tỉnh hoặc khu vực thu mua.

  • Hỏi giá áp dụng cho cà phê nhân xô hay cà phê đã phân loại.

  • Làm rõ tiêu chuẩn độ ẩm, tạp chất và tỷ lệ hạt lỗi.

  • Xác nhận giá tại kho, tại đại lý hay đã bao gồm vận chuyển.

  • So sánh báo giá từ nhiều điểm thu mua với cùng điều kiện giao dịch.

Không nên chỉ dựa vào một mức giá tổng hợp nếu chưa xác định chất lượng và địa điểm giao nhận của lô hàng.

5. Phân biệt cà phê Robusta và Arabica

Cà phê Robusta: Là loại cà phê được trồng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt ở Tây Nguyên. Robusta thường được sử dụng trong sản xuất cà phê rang xay, cà phê hòa tan và nhiều dòng sản phẩm phối trộn.

Cà phê Arabica: Thường được trồng tại các khu vực có điều kiện khí hậu và độ cao phù hợp. Arabica có đặc điểm hương vị khác Robusta và thường được giao dịch theo tiêu chuẩn chất lượng riêng.

Giá hai loại cà phê không nên so sánh trực tiếp nếu khác nhau về giống, chất lượng, quy cách và tiêu chuẩn thương mại.

6. Dự báo giá cà phê nhân xô trong thời gian tới

Xu hướng giá cà phê phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sản lượng thu hoạch, thời tiết tại các vùng trồng, lượng tồn kho, diễn biến thị trường thế giới và nhu cầu tiêu thụ.

Để đánh giá xu hướng tăng hoặc giảm, nên kết hợp dữ liệu giá nhiều ngày, thông tin nguồn cung và diễn biến thị trường quốc tế. Không thể khẳng định giá sẽ tăng hay giảm chỉ từ một phiên giao dịch.

Đối với nông dân và thương lái, việc theo dõi giá thường xuyên, xác định chi phí sản xuất và chủ động kế hoạch bán hàng có thể hỗ trợ quá trình ra quyết định.

7. Câu hỏi thường gặp về giá cà phê nhân xô

Giá cà phê nhân xô hôm nay được tính theo đơn vị nào?

Thông thường, giá được tính bằng đồng/kg. Khi giao dịch số lượng lớn, các bên cần thống nhất khối lượng cân thực tế và tiêu chuẩn chất lượng.

Vì sao giá cà phê mỗi tỉnh có thể khác nhau?

Giá có thể khác nhau do khoảng cách vận chuyển, nhu cầu thu mua, chất lượng hàng, nguồn cung địa phương và điều kiện giao nhận.

Cà phê nhân xô có cần kiểm tra độ ẩm không?

Có. Độ ẩm là một trong những yếu tố quan trọng khi xác định chất lượng và điều kiện mua bán cà phê nhân.

Giá cà phê Robusta có giống Arabica không?

Không nhất thiết. Hai loại cà phê có đặc điểm sản phẩm và thị trường giao dịch khác nhau nên cần theo dõi giá riêng.

Nên xem giá cà phê ở đâu để cập nhật mới nhất?

Nên đối chiếu thông tin từ các nguồn cập nhật giá nông sản, đại lý thu mua tại địa phương và dữ liệu thị trường có ghi rõ ngày công bố.

Kết luận

Giá cà phê nhân xô hôm nay phụ thuộc vào thị trường thế giới, nguồn cung tại vùng trồng, chất lượng hạt và điều kiện giao dịch. Khi tham khảo giá tại Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai hay Đắk Nông, cần xác định rõ ngày cập nhật và tiêu chuẩn cà phê để có cơ sở so sánh phù hợp.

VIFOOD chia sẻ thông tin tham khảo về thị trường nông sản và thực phẩm, giúp người đọc có thêm cơ sở tìm hiểu giá cả và xu hướng thị trường.

Ban biên tập CÔNG TY TNHH TM DV VIFOOD

Tổng hợp kiến thức, giá thị trường và kinh nghiệm chọn nguyên liệu cho nhà hàng, quán ăn, bếp ăn. Giá sản phẩm trong bài lấy trực tiếp từ dữ liệu website; cần báo giá theo số lượng, gọi 08.77.99.00.55.

Cần nguồn thực phẩm cho quán của bạn?

Liên hệ VIFOOD để được tư vấn sản phẩm và báo giá theo nhu cầu.

08.77.99.00.55 →
Hotline 08.77.99.00.55