Biểu đồ giá thị trường
▲ 21,4% so với 09/10/2026
- Cao nhất
- 340.00005/11/2026
- Thấp nhất
- 280.00009/10/2026
- Trung bình
- 317.333đ/kg
- Số ngày có giá
- 15
▲ 161,5% so với 19/08/2026
- Cao nhất
- 340.00005/11/2026
- Thấp nhất
- 120.00028/08/2026
- Trung bình
- 273.333đ/kg
- Số ngày có giá
- 27
▲ 78,9% so với 19/01/2026
- Cao nhất
- 340.00005/11/2026
- Thấp nhất
- 108.00022/06/2026
- Trung bình
- 198.408đ/kg
- Số ngày có giá
- 75
Xem bảng số liệu
■ 0,0% so với 22/10/2026
- Cao nhất
- 201.00005/11/2026
- Thấp nhất
- 201.00022/10/2026
- Trung bình
- 201.000đ/kg
- Số ngày có giá
- 13
▼ 8,6% so với 17/08/2026
- Cao nhất
- 220.00019/08/2026
- Thấp nhất
- 200.00031/08/2026
- Trung bình
- 203.773đ/kg
- Số ngày có giá
- 22
▼ 32,4% so với 19/01/2026
- Cao nhất
- 297.50019/01/2026
- Thấp nhất
- 150.00022/06/2026
- Trung bình
- 223.533đ/kg
- Số ngày có giá
- 71
Xem bảng số liệu
▲ 3,2% so với 06/10/2026
- Cao nhất
- 220.00004/11/2026
- Thấp nhất
- 155.00006/10/2026
- Trung bình
- 207.667đ/kg
- Số ngày có giá
- 15
■ 0,0% so với 19/08/2026
- Cao nhất
- 250.00018/09/2026
- Thấp nhất
- 155.00028/08/2026
- Trung bình
- 201.964đ/kg
- Số ngày có giá
- 28
▼ 24,7% so với 19/01/2026
- Cao nhất
- 250.00018/09/2026
- Thấp nhất
- 130.00028/06/2026
- Trung bình
- 192.232đ/kg
- Số ngày có giá
- 66
Xem bảng số liệu
■ 0,0% so với 09/10/2026
- Cao nhất
- 12015/10/2026
- Thấp nhất
- 8009/10/2026
- Trung bình
- 83đ/con
- Số ngày có giá
- 16
▲ 166,7% so với 01/09/2026
- Cao nhất
- 12015/10/2026
- Thấp nhất
- 3001/09/2026
- Trung bình
- 70đ/con
- Số ngày có giá
- 26
▼ 52,9% so với 01/01/2026
- Cao nhất
- 17026/01/2026
- Thấp nhất
- 3001/09/2026
- Trung bình
- 83đ/con
- Số ngày có giá
- 41
Xem bảng số liệu
▲ 1,4% so với 23/10/2026
- Cao nhất
- 7005/11/2026
- Thấp nhất
- 6923/10/2026
- Trung bình
- 69đ/con
- Số ngày có giá
- 12
▲ 1,4% so với 01/10/2026
- Cao nhất
- 7005/11/2026
- Thấp nhất
- 6901/10/2026
- Trung bình
- 69đ/con
- Số ngày có giá
- 13
▼ 46,2% so với 01/01/2026
- Cao nhất
- 13026/01/2026
- Thấp nhất
- 6801/06/2026
- Trung bình
- 74đ/con
- Số ngày có giá
- 27
Xem bảng số liệu
Xem giá tôm thẻ chân trắng giống pl10 theo ngày, tháng, năm →
■ 0,0% so với 25/10/2026
- Cao nhất
- 15005/11/2026
- Thấp nhất
- 15025/10/2026
- Trung bình
- 150đ/con
- Số ngày có giá
- 11
■ 0,0% so với 01/10/2026
- Cao nhất
- 15005/11/2026
- Thấp nhất
- 15001/10/2026
- Trung bình
- 150đ/con
- Số ngày có giá
- 12
■ 0,0% so với 01/01/2026
- Cao nhất
- 15005/11/2026
- Thấp nhất
- 14801/06/2026
- Trung bình
- 150đ/con
- Số ngày có giá
- 23
Xem bảng số liệu
Giá tham khảo theo báo giá thị trường, không phải giá bán VIFOOD. Tự cập nhật khi có số liệu mới.
Nguồn tham khảo: Green Bio.
Giá Tôm Sú Hôm Nay: Cập Nhật Giá Tôm Sú Size 20, 30, 40 Con/Kg | VIFOOD
Giá tôm sú hôm nay là thông tin được nhiều người nuôi thủy sản, thương lái, nhà hàng và khách hàng kinh doanh hải sản quan tâm. Tôm sú có kích thước đa dạng, thịt chắc và thường được lựa chọn để chế biến các món hấp, nướng, rang muối hoặc phục vụ tiệc.
Giá tôm sú thương phẩm có thể khác nhau tùy theo kích cỡ, chất lượng, nguồn cung, khu vực thu mua và tình trạng sản phẩm. Trong đó, các quy cách như tôm sú 20 con/kg, 30 con/kg và 40 con/kg thường được theo dõi riêng để thuận tiện so sánh giá.
VIFOOD tổng hợp bảng giá tham khảo theo dữ liệu được cung cấp, đồng thời chia sẻ những yếu tố cần lưu ý khi mua bán tôm sú.
1. Bảng giá tôm sú hôm nay theo kích cỡ
Theo bảng giá tham khảo được cung cấp, các mức giá tôm sú hiện ghi nhận như sau:
| Sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tôm sú thương phẩm | 20 con/kg | 201.000đ/kg |
| Tôm sú thương phẩm | 30 con/kg | 220.000đ/kg |
| Tôm sú thương phẩm | 40 con/kg | 300.000đ/kg |
Lưu ý quan trọng: Đây là số liệu đầu vào do người dùng cung cấp, chưa được VIFOOD xác minh độc lập theo thời gian thực. Các mức giá trên có thứ tự khác thường khi so sánh theo kích cỡ, vì vậy nên kiểm tra lại với nguồn báo giá ban đầu trước khi đăng công khai. Không nên mặc định đây là giá thu mua tại ao hoặc giá bán lẻ áp dụng trên toàn quốc.
Giá giao dịch thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng tôm sống hay đông lạnh, độ đồng đều, chất lượng lô hàng, địa điểm giao nhận và số lượng đặt mua.
2. Biến động giá tôm sú trong 7 ngày gần đây
Theo dữ liệu được cung cấp, bảng theo dõi giá tôm sú ghi nhận:
-
1 mặt hàng tăng giá
-
0 mặt hàng giảm giá
-
5 mặt hàng đứng giá
Trong đó, tôm sú size 20 con/kg được ghi nhận tăng khoảng 0,5%, với mức giá tham khảo 201.000đ/kg. Các mặt hàng tôm sú size 30, size 40 và một số sản phẩm tôm giống được đánh dấu đứng giá trên bảng nguồn.
Những chỉ số này phản ánh dữ liệu của các mặt hàng trong bảng được cung cấp, không đồng nghĩa toàn bộ thị trường tôm sú tại Việt Nam đều có diễn biến giống nhau.
Khi theo dõi giá, người mua và người nuôi nên đối chiếu ngày cập nhật, khu vực áp dụng và điều kiện giao dịch để tránh nhầm lẫn giữa giá tham khảo với giá chốt thực tế.
3. Tôm sú size 20, 30 và 40 con/kg khác nhau thế nào?
Tôm sú size 20 con/kg
Quy cách 20 con/kg tương đương trọng lượng bình quân khoảng 50 gram/con nếu đủ 20 con trong một kilogram. Đây là nhóm tôm có kích thước lớn hơn so với nhóm 30 hoặc 40 con/kg, phù hợp với các món ăn cần trình bày nguyên con và những thực đơn có yêu cầu về kích cỡ.
Theo dữ liệu được cung cấp, giá tham khảo của tôm sú size 20 là 201.000đ/kg. Mức giá thực tế cần được xác nhận theo chất lượng và điều kiện giao hàng.
Tôm sú size 30 con/kg
Nếu đủ 30 con trong một kilogram, trọng lượng bình quân tương đương khoảng 33,3 gram/con. Nhóm này có thể phù hợp với nhiều món hấp, nướng hoặc chế biến trong nhà hàng.
Mức giá tham khảo trong dữ liệu đầu vào là 220.000đ/kg. Khi so sánh giá, cần xác nhận rõ quy cách và tình trạng hàng.
Tôm sú size 40 con/kg
Quy cách 40 con/kg tương đương trọng lượng bình quân khoảng 25 gram/con nếu đủ 40 con trong một kilogram. Nhóm này có thể được sử dụng trong thực đơn gia đình, quán ăn và các món hải sản chế biến.
Dữ liệu được cung cấp ghi nhận mức giá 300.000đ/kg. Do mức này cao hơn giá của hai nhóm size còn lại, khách hàng nên kiểm tra lại nguồn báo giá, cách phân loại và đơn vị tính trước khi sử dụng làm bảng giá chính thức.
4. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôm sú
Kích cỡ và độ đồng đều
Số con trên mỗi kilogram là một tiêu chí phân loại phổ biến. Tuy nhiên, chất lượng thực tế còn phụ thuộc vào độ đồng đều của cả lô hàng và tiêu chuẩn phân loại do người bán áp dụng.
Tình trạng sản phẩm
Tôm sú sống, tôm tươi và tôm đông lạnh có yêu cầu bảo quản khác nhau. Khi hỏi giá, cần xác định rõ loại sản phẩm để so sánh chính xác.
Nguồn cung và nhu cầu thị trường
Sản lượng thu hoạch, nhu cầu của nhà hàng, thương lái và cơ sở chế biến có thể thay đổi theo thời điểm. Điều này có thể ảnh hưởng đến giá ở từng khu vực.
Chất lượng và vận chuyển
Tình trạng bên ngoài, độ nguyên vẹn, phương pháp bảo quản và chi phí giao hàng đều có thể tác động đến tổng chi phí của người mua.
5. Kinh nghiệm chọn mua tôm sú
Để chọn tôm sú phù hợp, khách hàng nên:
-
Xác nhận đúng size và trọng lượng thực tế.
-
Kiểm tra tình trạng sống, độ nguyên vẹn và dấu hiệu bất thường.
-
Hỏi rõ nguồn hàng và cách bảo quản.
-
Thống nhất giá, cách cân và chi phí vận chuyển trước khi đặt.
-
Với đơn hàng lớn, nên xác nhận tiêu chuẩn kiểm hàng và lịch giao nhận.
Đối với nhà hàng, việc lựa chọn kích cỡ nên dựa trên món ăn, định lượng khẩu phần và yêu cầu trình bày. Không nên chỉ so sánh giá mỗi kilogram mà bỏ qua chất lượng và tỷ lệ sử dụng thực tế.
6. Phân biệt tôm sú thương phẩm và tôm sú giống
Tôm sú thương phẩm được bán để chế biến thực phẩm, thường được báo giá theo kilogram. Trong khi đó, tôm sú giống như PL12 hoặc PL15 được phân loại theo giai đoạn phát triển và thường báo giá theo con hoặc theo đơn vị đóng gói của cơ sở giống.
Hai nhóm sản phẩm có mục đích sử dụng và đơn vị tính khác nhau, vì vậy không nên đưa chung vào một bảng giá tôm sú thương phẩm nếu không tách thành từng nhóm rõ ràng.
Nếu xây dựng trang bảng giá trên website VIFOOD, nên chia thành:
-
Tôm sú thương phẩm theo size con/kg.
-
Tôm sú giống theo giai đoạn PL.
-
Tôm thẻ chân trắng giống theo quy cách riêng.
Cách phân nhóm này giúp người đọc dễ tìm thông tin và hạn chế nhầm lẫn giữa giá thực phẩm và giá con giống.
7. Liên hệ VIFOOD để hỏi thông tin giá hải sản
Nếu đang tìm hiểu giá tôm sú hôm nay, khách hàng có thể liên hệ VIFOOD để trao đổi nhu cầu và hỏi thông tin sản phẩm theo quy cách thực tế.
Thông tin liên hệ VIFOOD:
-
Hotline: 08.77.99.00.55
-
Địa chỉ: 48 Đường 1B, Phường Tân Mỹ, TP.HCM.
Giá và khả năng cung cấp cần được xác nhận trực tiếp tại thời điểm đặt hàng. Bảng giá tham khảo trong bài viết không thay thế báo giá chính thức.
8. Câu hỏi thường gặp về giá tôm sú hôm nay
Giá tôm sú hôm nay bao nhiêu tiền một kilogram?
Theo dữ liệu đầu vào, tôm sú size 20 con/kg được ghi nhận ở mức 201.000đ/kg, size 30 là 220.000đ/kg và size 40 là 300.000đ/kg. Các mức giá này cần được xác minh lại trước khi sử dụng làm báo giá chính thức.
Tôm sú size 20 con/kg nặng bao nhiêu?
Nếu đủ 20 con trong một kilogram, trọng lượng bình quân tương đương khoảng 50 gram/con.
Tại sao giá tôm sú thay đổi giữa các khu vực?
Giá phụ thuộc vào nguồn cung, nhu cầu thu mua, chất lượng, quy cách và chi phí vận chuyển tại từng địa phương.
Tôm sú giống có được tính chung với tôm sú thương phẩm không?
Không nên. Tôm sú giống và tôm sú thương phẩm khác nhau về mục đích sử dụng, quy cách phân loại và đơn vị báo giá.
Kết luận
Theo dõi giá tôm sú hôm nay giúp người mua và người nuôi có thêm thông tin để lập kế hoạch mua bán. Tuy nhiên, trước khi công bố bảng giá, cần xác nhận lại số liệu theo từng size, ngày cập nhật và khu vực áp dụng.
VIFOOD khuyến nghị khách hàng đối chiếu báo giá thực tế, quy cách và chất lượng sản phẩm trước khi chốt giao dịch.
Sản phẩm nhắc đến trong bài
Tôm Sú Sống
- Quy cách:
- 25 - 30 con/kg
- Xuất xứ:
- Việt Nam
- Phân loại:
- Tươi Sống
- Giá tham khảo:
- 380.000 ₫
Thông tin được lấy từ dữ liệu sản phẩm VIFOOD. Vui lòng xác nhận giá và quy cách trước khi đặt hàng.





